Để một nền kinh tế bứt phá, dòng vốn phải chảy đúng và đủ. Tính đến cuối tháng 2/2026, hệ thống ngân hàng trên địa bàn tỉnh An Giang đã ghi nhận những chỉ số ấn tượng: Huy động vốn đạt 183.200 tỷ đồng, chiếm tới 66,4% tổng mức huy động của toàn Khu vực 15. Dư nợ tín dụng đạt 276.800 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng áp đảo 69,1% của khu vực.
Đáng chú ý, trong cơ cấu dòng vốn, dư nợ cho vay lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn đạt 152.800 tỷ đồng, tăng trưởng ổn định ở mức 0,41%. Đặc biệt, dòng vốn chảy vào doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao tăng đột phá 3,09% chỉ trong tháng đầu năm 2026.
Việc dòng vốn tập trung mạnh vào công nghệ cao và nông nghiệp hiện đại cho thấy một sự chuyển dịch rõ nét: An Giang không còn ưu tiên tăng trưởng bằng mọi giá mà tập trung vào chất lượng và chiều sâu.
Nhìn từ số liệu, có thể thấy An Giang không phải là “vùng trũng” về thu hút đầu tư. Toàn tỉnh đã quy hoạch 11 khu công nghiệp (KCN) với tổng diện tích hơn 1.700 ha, trong đó 5 KCN đã đi vào hoạt động, thu hút 66 dự án với tổng vốn đăng ký trên 13.400 tỷ đồng, tạo việc làm cho gần 37.000 lao động. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành các cụm sản xuất công nghiệp tập trung.
Một số KCN như Bình Hòa, Bình Long, Thạnh Lộc đạt tỷ lệ lấp đầy khá cao, cho thấy nếu hạ tầng được đầu tư bài bản, doanh nghiệp vẫn sẵn sàng lựa chọn An Giang. Điều này cũng phản ánh một thực tế: vấn đề không nằm ở “có thu hút được đầu tư hay không”, mà là “thu hút ở mức độ nào và chất lượng ra sao”.
Ở góc độ tài chính – tín dụng, dòng vốn trong nền kinh tế địa phương vẫn đang vận động tích cực. Dư nợ tín dụng toàn tỉnh đầu năm 2026 đạt trên 276.000 tỷ đồng, trong đó khu vực công nghiệp – xây dựng chiếm hơn 32.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, so với tiềm năng phát triển công nghiệp, tỷ lệ này vẫn còn khiêm tốn, cho thấy khu vực KCN chưa thực sự trở thành “điểm hút vốn” đủ mạnh.

Ảnh minh họa
Thực tế cho thấy, dòng vốn không tự chảy đến. Muốn “rộng đường đón vốn”, An Giang buộc phải đi xa hơn câu chuyện tháo gỡ khó khăn, tiến tới kiến tạo lợi thế cạnh tranh mới. Cấu trúc thu hút đầu tư, có thể nhận diện rõ các “nút thắt” mang tính hệ thống, gồm: Trước hết là cơ chế đất đai và quỹ đất sạch. Đây vẫn là rào cản lớn nhất. Những vướng mắc liên quan đến các KCN đầu tư từ ngân sách nhà nước khiến việc thu hút nhà đầu tư thứ cấp bị kéo dài, làm mất cơ hội trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt giữa các địa phương.
Thứ hai là giải phóng mặt bằng chậm khi quỹ đất sạch không sẵn sàng, chi phí cơ hội của nhà đầu tư tăng lên, và họ sẵn sàng dịch chuyển sang địa phương khác có tiến độ nhanh hơn.
Thứ ba, là điểm yếu mang tính “chiến lược”, hạ tầng logistics và kết nối vùng. Khoảng cách xa các cảng biển lớn, chi phí vận chuyển cao khiến lợi thế chi phí sản xuất bị bào mòn. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc theo hướng tối ưu chi phí và thời gian, đây là yếu tố có thể quyết định việc một nhà đầu tư “ở lại hay rời đi”. Những “điểm nghẽn” này không chỉ làm giảm sức hấp dẫn đầu tư, mà còn khiến các KCN chưa thể đóng vai trò cực tăng trưởng như kỳ vọng.
Giải pháp để dòng vốn “chảy nhanh mạnh
Điểm đáng chú ý trong định hướng điều hành của An Giang là sự chuyển dịch rõ ràng từ tư duy “tháo gỡ khó khăn” sang “chủ động tạo động lực”.
Thay vì chỉ mở rộng diện tích KCN, tỉnh đang hướng tới nâng cao chất lượng thu hút đầu tư. Điều này thể hiện qua việc ưu tiên các dự án: Công nghệ cao, thân thiện môi trường, có khả năng tham gia chuỗi giá trị gắn với chế biến sâu nông – thủy sản và kết nối với kinh tế cửa khẩu và logistics. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư không còn nằm ở ưu đãi thuế, mà chuyển sang năng lực tham gia chuỗi cung ứng và hệ sinh thái sản xuất.
Đồng thời, việc phát triển KCN gắn với khu kinh tế cửa khẩu mở ra một lợi thế riêng có của An Giang – cửa ngõ giao thương với Campuchia và tiểu vùng Mekong. Nếu được khai thác đúng mức, đây có thể trở thành “đòn bẩy kép” cho cả công nghiệp và thương mại.
Để biến tiềm năng thành dòng vốn thực, ThS. Trần Văn Phước Quyền Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực 13 “hiến kế”, An Giang cần một gói giải pháp mang tính tổng thể, trong đó vai trò của chính sách tài chính – đầu tư là đặc biệt quan trọng, cụ thể:
Một là, đột phá từ quỹ đất và cơ chế đất đai, không có quỹ đất sạch, mọi chiến lược thu hút đầu tư đều khó khả thi. Tỉnh cần chủ động tạo quỹ đất sạch theo mô hình “đi trước một bước”, rút ngắn quy trình giải phóng mặt bằng bằng cơ chế linh hoạt và kiến nghị Trung ương tháo gỡ vướng mắc pháp lý đối với KCN đầu tư công. Đây phải được xem là “điều kiện tiên quyết”, không chỉ là một giải pháp.
Hai là, tái cấu trúc hạ tầng logistics theo tư duy vùng. Chi phí logistics là “bài toán sống còn” đối với nhà đầu tư. Do đó đẩy nhanh kết nối các trục giao thông chiến lược như cao tốc Châu Đốc – Cần Thơ – Sóc Trăng, phát triển hệ thống kho lạnh, trung tâm logistics phục vụ nông sản và tăng cường liên kết với các cảng biển lớn trong khu vực. Quan trọng hơn, cần chuyển từ tư duy “hạ tầng nội tỉnh” sang “hạ tầng liên vùng”.
Ba là, kích hoạt dòng vốn tài chính – tín dụng vào công nghiệp. Hệ thống ngân hàng tại An Giang đang có quy mô tín dụng lớn, nhưng cần định hướng rõ hơn về tăng tỷ lệ tín dụng cho công nghiệp chế biến và KCN, phát triển các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư hạ tầng KCN và kết hợp tín dụng với bảo hiểm rủi ro và quỹ bảo lãnh và dòng vốn tín dụng không chỉ “đi theo”, mà cần “dẫn dắt” đầu tư.
Bốn là, thu hút đầu tư có chọn lọc – tránh “bẫy tăng trưởng thấp”. Không phải dự án nào cũng nên thu hút. An Giang cần kiên định không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng, không thu hút dự án thâm dụng lao động giá rẻ, giá trị gia tăng thấp và ưu tiên doanh nghiệp có năng lực công nghệ và liên kết chuỗi. Đây là cách để tránh rơi vào “bẫy công nghiệp hóa nửa vời”.
Năm là, nâng cấp bộ máy điều hành theo hướng “phục vụ nhà đầu tư”, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, tăng tính minh bạch và dự đoán của chính sách, xây dựng cơ chế “một đầu mối” hỗ trợ nhà đầu tư và khi chi phí không chính thức giảm, sức hấp dẫn đầu tư sẽ tăng lên rõ rệt.
An Giang đang đứng trước một thời điểm quan trọng có nền tảng ổn định sau năm bản lề 2025, có khát vọng tăng trưởng hai con số và có không gian phát triển mới từ hạ tầng và liên kết vùng. Để hiện thực hóa khát vọng đó, dòng vốn đầu tư phải được “khơi thông đúng hướng” và “dẫn dắt đúng chỗ”. Khi các “điểm nghẽn” về đất đai, hạ tầng và logistics được tháo gỡ một cách thực chất, các KCN sẽ không chỉ là nơi đặt nhà máy, mà trở thành trung tâm sản xuất – chế biến – logistics – thương mại liên vùng. Khi đó thu hút đầu tư sẽ không còn là “mời gọi”, mà là lựa chọn nhà đầu tư phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của tỉnh. Đó mới là lúc An Giang thực sự “rộng đường đón dòng vốn”.

