![]() |
| Kiến tạo để dữ liệu thành động lực tăng trưởng mới. |
Kích hoạt nguồn lực tăng trưởng mới
Khi nền kinh tế số phát triển với tốc độ ngày càng nhanh, những yếu tố tạo nên tăng trưởng cũng đang thay đổi sâu sắc. Nếu trước đây đất đai, vốn và lao động được xem là ba nguồn lực quyết định năng lực sản xuất thì ngày nay, dữ liệu đang nổi lên như một loại “tài sản” đặc biệt. Giá trị của dữ liệu nằm ở khả năng tạo ra tri thức, hỗ trợ ra quyết định và nâng cao hiệu quả hoạt động của cả doanh nghiệp lẫn bộ máy quản lý nhà nước.
Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo (Đại học Kinh tế Quốc dân), sự khác biệt căn bản của dữ liệu so với các yếu tố sản xuất truyền thống là tính không cạnh tranh. Một bộ dữ liệu có thể được nhiều chủ thể cùng khai thác mà không làm giảm giá trị sử dụng, trong khi càng được phân tích và kết nối, dữ liệu càng tạo ra nhiều giá trị mới. Chính đặc tính này giúp dữ liệu trở thành một dạng “vốn dữ liệu”, có khả năng thúc đẩy năng suất và tạo ra lợi suất tăng dần theo quy mô thông qua hiệu ứng mạng lưới, điều mà vốn vật chất khó có được.
Từ góc nhìn kinh tế học, GS.TS. Trần Thọ Đạt cho rằng, mô hình tăng trưởng hiện đại cần được mở rộng để ghi nhận dữ liệu như một yếu tố sản xuất mới. Thay vì chỉ coi tiến bộ công nghệ là yếu tố ngoại sinh như trong các mô hình truyền thống, dữ liệu có thể trực tiếp nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí giao dịch, cải thiện chất lượng dự báo và hỗ trợ ra quyết định. Khi doanh nghiệp sở hữu năng lực thu thập, xử lý và khai thác dữ liệu hiệu quả, cả vốn và lao động đều được sử dụng hiệu quả hơn.
![]() |
| GS.TS. Trần Thọ Đạt Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo (Đại học Kinh tế Quốc dân) |
Điều đó cũng lý giải vì sao nhiều quốc gia đang chuyển trọng tâm chính sách từ phát triển hạ tầng công nghệ sang phát triển hạ tầng dữ liệu. Thực chất, dữ liệu không đơn thuần là sản phẩm của chuyển đổi số mà đang trở thành nền tảng của mọi hoạt động đổi mới sáng tạo. Từ tài chính, logistics, thương mại điện tử cho tới sản xuất thông minh, dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn nhu cầu thị trường, cá thể hóa sản phẩm, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ở cấp độ quốc gia, dữ liệu còn giúp nâng cao chất lượng điều hành, phân bổ nguồn lực và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.
Tuy nhiên, theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, dữ liệu chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được đặt trong một khuôn khổ thể chế phù hợp. Nếu thiếu các quy định rõ ràng về quyền sở hữu, chia sẻ, bảo vệ và khai thác dữ liệu, nguồn lực này rất dễ bị phân mảnh, lãng phí hoặc bị một số doanh nghiệp lớn tích tụ, tạo ra nguy cơ độc quyền và làm giảm hiệu quả cạnh tranh của nền kinh tế. Chính vì vậy, phát triển kinh tế dữ liệu trước hết là bài toán về thể chế, quản trị và chính sách công.
Bước vào kỷ nguyên số, Việt Nam cũng đã hình thành hệ thống chủ trương và chính sách tương đối toàn diện nhằm phát triển dữ liệu. Từ Nghị quyết số 52-NQ/TW, Văn kiện Đại hội XIII và XIV của Đảng đến Chiến lược dữ liệu quốc gia, dữ liệu đều được xác định là nguồn lực quan trọng của nền kinh tế số. Hàng loạt đạo luật như Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật Công nghiệp công nghệ số đã tạo nền tảng pháp lý cho quá trình hình thành hệ sinh thái dữ liệu quốc gia. Đây được xem là bước chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “kiến tạo hạ tầng dữ liệu”.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn vẫn còn khá lớn. Nhiều cơ sở dữ liệu quốc gia đã được xây dựng nhưng chưa kết nối đồng bộ, còn tình trạng phân mảnh, thiếu chuẩn hóa và chưa có cơ chế chia sẻ hiệu quả giữa các bộ, ngành cũng như giữa khu vực công và khu vực tư. Điều này khiến nguồn tài nguyên dữ liệu chưa được khai thác hết giá trị, trong khi chi phí đầu tư cho hạ tầng ngày càng lớn. Nếu không giải quyết được nút thắt thể chế, dữ liệu sẽ khó trở thành động lực tăng trưởng thực sự.
Hoàn thiện thể chế cho kinh tế dữ liệu
Một điểm đáng chú ý khác là Việt Nam vẫn chưa hình thành đầy đủ thị trường dữ liệu. Trong khi nhiều quốc gia đã phát triển các sàn giao dịch dữ liệu, xây dựng cơ chế định giá và thương mại hóa dữ liệu minh bạch, hoạt động khai thác dữ liệu ở Việt Nam vẫn chủ yếu diễn ra trong phạm vi từng cơ quan hoặc doanh nghiệp. Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, việc thiếu cơ chế lưu thông dữ liệu khiến nguồn lực này chưa được chuyển hóa thành tài sản kinh tế có khả năng tạo ra giá trị gia tăng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trên quy mô lớn.
Nhìn ra thế giới, mỗi quốc gia đều lựa chọn một con đường riêng để phát triển kinh tế dữ liệu. Liên minh châu Âu ưu tiên bảo vệ quyền riêng tư và xây dựng không gian dữ liệu chung; Hàn Quốc coi dữ liệu là hạ tầng của nền công nghiệp số và đầu tư mạnh cho trí tuệ nhân tạo; Singapore tập trung xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở, kết hợp quản trị linh hoạt với hợp tác công - tư. Dù cách tiếp cận khác nhau, điểm chung là dữ liệu đều được xem như nguồn lực chiến lược cần được quản trị bằng thể chế hiện đại thay vì chỉ bằng giải pháp công nghệ.
| Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, dữ liệu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế qua hai kênh chính. Thứ nhất, khai thác dữ liệu hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu sản xuất, nâng cao năng suất và gia tăng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP). Thứ hai, dữ liệu làm thay đổi cấu trúc thị trường, đòi hỏi Nhà nước hoàn thiện thể chế và chính sách cạnh tranh để bảo đảm lợi ích từ dữ liệu được lan tỏa rộng rãi, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. |
Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, kinh nghiệm quốc tế cho thấy Việt Nam không nên chỉ dừng lại ở việc xây dựng cơ sở dữ liệu mà cần nhanh chóng chuyển sang giai đoạn khai thác, chia sẻ và thương mại hóa dữ liệu có kiểm soát. Muốn vậy, cần tiếp tục hoàn thiện quyền sở hữu dữ liệu, cơ chế chia sẻ giữa các chủ thể, chính sách cạnh tranh trong nền kinh tế số cũng như nâng cao năng lực quản trị của khu vực công. Khi dữ liệu được lưu thông an toàn, minh bạch và hiệu quả, lợi ích sẽ lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế thay vì chỉ tập trung ở một số doanh nghiệp lớn.
Chuyên gia này cũng nhấn mạnh, mô hình tăng trưởng dựa trên dữ liệu không chỉ hướng tới mục tiêu tăng GDP mà còn góp phần nâng cao chất lượng phát triển. Dữ liệu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu, giảm chi phí sản xuất, quản lý phát thải và phát triển các mô hình kinh doanh xanh. Đối với Nhà nước, dữ liệu là nền tảng để xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng, nâng cao hiệu quả quản trị, giảm chi phí hành chính và tăng tính minh bạch.
Thách thức lớn nhất hiện nay là năng lực biến dữ liệu thành giá trị kinh tế. Điều đó đòi hỏi sự đồng bộ giữa hạ tầng số, nguồn nhân lực chất lượng cao, thể chế hiện đại và môi trường cạnh tranh lành mạnh. Khi những điều kiện này được đáp ứng, dữ liệu sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo bước đột phá trong mô hình tăng trưởng của nền kinh tế.



