Theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), các tổ chức tín dụng được yêu cầu giảm tối thiểu 0,5 %/năm lãi suất tiền gửi từ 6 tháng trở lên, đồng thời giảm 1,5 - 2 %/năm lãi suất cho vay đối với lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Đến cuối tháng 10/2026, ít nhất 22 ngân hàng đã cam kết giảm lãi suất cho vay, với mức giảm sâu hơn tại một số chương trình cụ thể. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất đi xuống chưa đồng nghĩa mọi nhu cầu vốn đều được giải quyết. Với doanh nghiệp cung ứng vật tư, thiết bị công nghiệp, khoảng cách giữa thời điểm thanh toán cho nhà cung cấp và thời điểm thu tiền từ khách hàng có thể kéo dài 30-90 ngày, thậm chí tới 180 ngày. Trong khoảng trống ấy, doanh nghiệp vẫn phải duy trì hàng tồn kho, trả lương và bảo đảm tiến độ giao hàng.
Tín dụng ngắn hạn có thể giúp doanh nghiệp vượt qua độ trễ dòng tiền nhưng không phải lời giải tối ưu cho các khoản đầu tư cần nhiều năm để thu hồi vốn. Nếu dùng vốn ngắn hạn để mua máy móc, xây dựng nhà xưởng hay đổi mới công nghệ mà chưa xác định rõ nguồn trả nợ, doanh nghiệp có thể đối mặt với áp lực đáo hạn trước khi dự án tạo ra dòng tiền đủ lớn.
Đối với công nghiệp hỗ trợ, đây còn là vấn đề năng lực cạnh tranh. Muốn đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, tiến độ và yêu cầu ngày càng cao từ các nhà sản xuất lớn, doanh nghiệp phải đầu tư liên tục. Chi phí vốn cao làm giảm khả năng cạnh tranh của nhà cung ứng trong nước; nhưng vốn không phù hợp về kỳ hạn cũng có thể biến một cơ hội mở rộng sản xuất thành rủi ro tài chính.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra không đơn thuần là hạ lãi suất, mà là phân bổ vốn theo đúng chu kỳ kinh doanh và đầu tư.

Ít nhất 22 ngân hàng đã cam kết giảm lãi suất cho vay, với mức giảm sâu hơn tại một số chương trình cụ thể
Ngân hàng chuyển từ cho vay sang thiết kế giải pháp
Ở chiều ngược lại, ngân hàng cũng phải cân đối giữa yêu cầu giảm lãi suất và áp lực bảo vệ biên lãi thuần (NIM). Theo thống kê, 15 ngân hàng đã công bố các gói vay ưu đãi với tổng quy mô khoảng 451.000 tỷ đồng, tương đương 2,2% dư nợ toàn hệ thống. Phần lớn chương trình tập trung vào vốn ngắn hạn phục vụ sản xuất, kinh doanh, trong khi nhu cầu vốn trung, dài hạn vẫn cần những giải pháp chuyên biệt hơn.
Sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp vì thế trở thành cơ sở để ngân hàng thiết kế sản phẩm. Với doanh nghiệp thương mại và nhà cung ứng, tài trợ hóa đơn, khoản phải thu hoặc hạn mức vốn lưu động gắn với hợp đồng có thể giúp thu hẹp khoảng trống dòng tiền. Với doanh nghiệp đầu tư nhà xưởng, thiết bị, khoản vay cần có kỳ hạn và lịch trả nợ tương thích với tiến độ triển khai, vận hành và khả năng thu hồi vốn.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), thách thức còn nằm ở khả năng chứng minh năng lực tài chính. Tài sản bảo đảm vẫn là căn cứ quan trọng, nhưng chưa phản ánh đầy đủ sức khỏe của một doanh nghiệp có hợp đồng ổn định, doanh thu đều đặn và dòng tiền đủ khả năng trả nợ.
Ví như: Techcombank đang phát triển các giải pháp tín dụng dựa trên dữ liệu và nhu cầu vận hành của SME. Chương trình được công bố ban đầu với quy mô 10.000 tỷ đồng trong tháng 9/2026; đến tháng 10, ngân hàng bổ sung thêm 10.000 tỷ đồng, nâng tổng quy mô hỗ trợ SME và hộ kinh doanh lên 20.000 tỷ đồng. Khách hàng đủ điều kiện có thể được giảm lãi suất đến 2%/năm theo chương trình. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô tín dụng, mà còn ở cách đánh giá người vay. Khi dữ liệu giao dịch, doanh thu, hợp đồng và lịch sử thanh toán được sử dụng hiệu quả hơn, ngân hàng có thêm cơ sở nhận diện khả năng trả nợ thay vì phụ thuộc quá nhiều vào giá trị tài sản sở hữu. Dẫu vậy, cách tiếp cận này cần đi kèm tiêu chuẩn thẩm định minh bạch và quản trị rủi ro chặt chẽ.
Mỗi nhu cầu cần một cấu trúc tài chính riêng
Với doanh nghiệp tham gia đấu thầu, nhu cầu nổi bật có thể không phải một khoản vay mới mà là bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng và thời gian xử lý hồ sơ nhanh. Techcombank công bố các ưu đãi bảo lãnh dự thầu, trong đó khách hàng đủ điều kiện có thể được miễn phí, không ký quỹ và không cần tài sản bảo đảm; hạn mức có thể lên tới 50 tỷ đồng tùy điều kiện áp dụng. Giải pháp này giúp doanh nghiệp hạn chế lượng tiền phải giữ lại cho thủ tục dự thầu, dành nguồn lực cho hoạt động kinh doanh.
Trong khi đó, SME chuyển đổi theo tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cần được xem xét trên cả lộ trình đầu tư lẫn khả năng tạo dòng tiền trong tương lai. Các phương án như đánh giá dòng tiền dự kiến, xem xét hợp đồng đầu ra dài hạn và tài trợ chuỗi cung ứng có thể bổ sung cơ sở thẩm định, nếu đi kèm các chỉ tiêu cải thiện có thể đo lường.
Dù vậy, tín dụng dựa trên dữ liệu hay sản phẩm thiết kế riêng không thể thay thế hoàn toàn nhu cầu vốn trung, dài hạn. Để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, cần phát triển đồng bộ các chương trình tín dụng dài hạn, cơ chế bảo lãnh tín dụng và quỹ đầu tư phát triển, nhất là với những doanh nghiệp có phương án khả thi nhưng hạn chế về tài sản bảo đảm.
Về phía doanh nghiệp, việc chủ động quản trị hàng tồn kho, công nợ phải thu, lập kế hoạch trả nợ và lựa chọn kỳ hạn vay phù hợp vẫn là điều kiện tiên quyết. Ngân hàng có thể giảm chi phí vốn, nhưng không thể thay doanh nghiệp giải quyết một cấu trúc dòng tiền thiếu bền vững.
Sau cùng, hiệu quả của chính sách giảm lãi suất không nên chỉ đo bằng số điểm phần trăm được cắt giảm, mà còn bằng khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành năng lực sản xuất mới. Khi ngân hàng hiểu đúng chu kỳ kinh doanh, doanh nghiệp tiếp cận được kỳ hạn vốn phù hợp và cơ chế bảo lãnh được mở rộng, tín dụng mới thực sự trở thành đòn bẩy cho đầu tư dài hạn, thay vì chỉ là giải pháp tạm thời để duy trì dòng tiền.


