A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Tín dụng xanh – động lực thúc đẩy chuyển đổi nông nghiệp xanh bền vững trước tác động của biến đổi khí hậu

Hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở và thời tiết cực đoan đang tạo sức ép lớn lên sản xuất nông nghiệp – lĩnh vực vốn được xem là “trụ đỡ” của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, tín dụng xanh không chỉ là dòng vốn hỗ trợ sản xuất mà đang trở thành “mạch dẫn” chiến lược để tái cấu trúc nền nông nghiệp theo hướng sinh thái, phát thải thấp và bền vững hơn.

Nút thắt lớn của nông nghiệp xanh

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi chưa từng có. Nếu như trước đây mục tiêu lớn nhất là gia tăng sản lượng, bảo đảm an ninh lương thực, thì nay yêu cầu đặt ra là phải phát triển theo hướng xanh hơn, sạch hơn và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.

Áp lực chuyển đổi này không xuất phát từ một phía. Thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon. Các đối tác lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều đang thúc đẩy tiêu chuẩn xanh đối với nông sản nhập khẩu. Trong khi đó, biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng cực đoan khiến chi phí sản xuất tăng cao, rủi ro mùa vụ lớn hơn và khả năng chống chịu của khu vực nông nghiệp ngày càng bị thử thách.

z7866060685452_59a8b08f5a45571412ac42d1b4a5ff48.jpg

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet

Thực tế hiện nay cho thấy, phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp tại Việt Nam vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa; quy mô sản xuất phân tán, năng lực tài chính hạn chế và thiếu tài sản bảo đảm. Nhiều hợp tác xã, nông hộ dù có mô hình sản xuất xanh hiệu quả nhưng vẫn khó tiếp cận tín dụng do hồ sơ tài chính chưa hoàn chỉnh hoặc chưa đủ điều kiện thế chấp.

Trong khi đó, các mô hình nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn hay nông nghiệp công nghệ cao thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn dài hơn so với sản xuất truyền thống. Đây là nguyên nhân khiến không ít tổ chức tín dụng (TCTD) vẫn thận trọng khi mở rộng cho vay lĩnh vực này.

Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng đối với lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn đạt khoảng 3,98 triệu tỷ đồng với hơn 14,5 triệu khách hàng còn dư nợ. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã và người dân vẫn còn nhiều hạn chế.

Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở tài sản bảo đảm. Nhiều doanh nghiệp thuê đất của nông dân hoặc thuê đất ngắn hạn nên không đủ điều kiện vay vốn trung và dài hạn. Không ít hộ sản xuất dù có phương án kinh doanh khả thi nhưng vẫn khó tiếp cận vốn do quy mô nhỏ lẻ và thiếu hồ sơ chứng minh dòng tiền. Đó là chưa kể rủi ro thiên tai ngày càng lớn đang khiến cả người vay và ngân hàng cùng e ngại. Một trận hạn mặn, một đợt dịch bệnh hay biến động giá nông sản có thể làm đổ vỡ toàn bộ kế hoạch sản xuất.

Chính vì vậy, câu chuyện tín dụng xanh hiện nay không chỉ là cho vay ưu đãi, mà là xây dựng một hệ sinh thái tài chính đủ sức đồng hành với quá trình chuyển đổi nông nghiệp xanh trong dài hạn.

Khi biến đổi khí hậu trở thành áp lực sống còn: Không nơi nào cảm nhận rõ sức ép này như Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – vùng sản xuất nông nghiệp chiến lược của cả nước. Khu vực này hiện đóng góp gần 50% sản lượng lúa, khoảng 65% sản lượng nuôi trồng thủy sản và gần 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những đồng bằng chịu tổn thương nặng nề nhất trước biến đổi khí hậu.

Theo khuyến cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) cho thấy, nếu mực nước biển dâng 1 mét, khoảng 39% diện tích ĐBSCL có nguy cơ bị ngập thường xuyên. Đợt hạn hán và xâm nhập mặn lịch sử năm 2019-2020 từng làm hơn 96.000ha đất nông nghiệp bị ảnh hưởng, hàng trăm nghìn hộ dân thiếu nước sinh hoạt.

Biến đổi khí hậu đang buộc khu vực này phải chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng “thuận thiên”, giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và tăng khả năng chống chịu. Điều đó đồng nghĩa với nhu cầu vốn khổng lồ cho các dự án thủy lợi chống mặn, chuyển đổi cây trồng, phục hồi rừng ngập mặn, đầu tư nông nghiệp tuần hoàn và phát triển hạ tầng thích ứng khí hậu.

Theo đánh giá của WB, nhu cầu đầu tư cho thích ứng biến đổi khí hậu tại ĐBSCL giai đoạn 2026-2030 ước khoảng 300-400 nghìn tỷ đồng. Trong bối cảnh đó, tín dụng xanh đang nổi lên như một công cụ quan trọng để dẫn vốn cho chuyển đổi nông nghiệp bền vững.

Dòng vốn xanh bắt đầu tăng tốc

Những năm gần đây, hệ thống ngân hàng đã bắt đầu thay đổi cách tiếp cận đối với rủi ro khí hậu và phát triển bền vững.

Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến quý I/2026, dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống ước đạt khoảng 730 nghìn tỷ đồng, chiếm gần 4,7% tổng dư nợ nền kinh tế và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 20% mỗi năm. Đáng chú ý, nhiều dòng vốn đã được ưu tiên cho nông nghiệp bền vững, năng lượng tái tạo và các dự án thích ứng biến đổi khí hậu.

Không ít ngân hàng thương mại đã triển khai các gói tín dụng ưu đãi dành cho mô hình lúa – tôm, tưới tiết kiệm, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn hay nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Đây được xem là tín hiệu tích cực cho thấy hệ thống tín dụng đang bắt đầu chuyển từ tư duy “cho vay truyền thống” sang “cho vay phát triển bền vững”.

Tại nhiều địa phương, tín dụng xanh đang giúp nông dân thay đổi mô hình sản xuất. Một số mô hình lúa hữu cơ, cà phê hữu cơ phát thải thấp tại Sơn La, Mường Lò và ĐBSCL cho thấy hiệu quả rõ rệt khi giúp giảm 40-60% chi phí đầu vào, nâng giá trị sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu xanh.

Quan trọng hơn, các mô hình này đang mở ra hướng phát triển mới cho nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh toàn cầu ngày càng mạnh mẽ. Nếu trước đây nông dân chủ yếu bán sản phẩm thô, cạnh tranh bằng giá rẻ, thì nay việc đáp ứng tiêu chuẩn xanh, phát thải thấp và truy xuất nguồn gốc đang giúp nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản. Tín dụng xanh vì thế không đơn thuần là dòng vốn tài chính, mà đang trở thành “đòn bẩy” giúp thay đổi tư duy sản xuất và cấu trúc chuỗi giá trị nông nghiệp.

Dù có nhiều chuyển động tích cực, quy mô tín dụng xanh hiện nay vẫn còn khá nhỏ so với nhu cầu thực tế của nền kinh tế.

Một trong những nguyên nhân là hệ thống pháp lý cho tài chính xanh và tài chính khí hậu vẫn chưa hoàn chỉnh. Việt Nam hiện chưa có taxonomy tài chính khí hậu quốc gia – tức bộ tiêu chí phân loại dự án xanh thống nhất để ngân hàng và nhà đầu tư xác định rõ đâu là dự án đủ điều kiện tiếp cận vốn xanh. Điều này khiến nhiều TCTD còn lúng túng trong đánh giá dự án, quản trị rủi ro và huy động nguồn vốn quốc tế.

Ngoài ra, cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, ngân hàng và người sản xuất vẫn còn thiếu. Trong lĩnh vực nông nghiệp, rủi ro thiên tai và biến động thị trường rất lớn, nhưng công cụ bảo hiểm nông nghiệp hiện vẫn phát triển chậm.

Thực tế cho thấy tỷ lệ tham gia bảo hiểm nông nghiệp tại ĐBSCL còn thấp do chi phí cao, thiếu sản phẩm phù hợp và tâm lý chưa quen với công cụ này. Khi thiếu “tấm đệm” bảo hiểm, ngân hàng sẽ khó mạnh dạn mở rộng cho vay dài hạn đối với các dự án nông nghiệp xanh.

Một vấn đề khác là khả năng hấp thụ vốn của khu vực nông nghiệp còn hạn chế. Không ít hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ chưa đáp ứng được yêu cầu quản trị tài chính, truy xuất nguồn gốc hay tiêu chuẩn ESG. Trong khi đó, nhiều dự án xanh đòi hỏi quy trình kiểm soát phát thải, quản lý dữ liệu và chứng nhận chất lượng khá khắt khe. Điều này cho thấy muốn thúc đẩy tín dụng xanh, không thể chỉ trông chờ vào ngân hàng mà cần đồng bộ nhiều chính sách hỗ trợ khác.

Cần một hệ sinh thái tài chính xanh hoàn chỉnh

Theo PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng cho rằng, để tín dụng xanh thực sự trở thành động lực cho chuyển đổi nông nghiệp, điều quan trọng nhất là phải xây dựng được hệ sinh thái tài chính xanh đồng bộ.

Trước hết, cần hoàn thiện cơ chế tín dụng đặc thù cho nông nghiệp, cho phép sử dụng tài sản hình thành từ dự án, hợp đồng liên kết chuỗi hoặc quyền thuê đất dài hạn làm tài sản bảo đảm. Đây sẽ là giải pháp quan trọng để tháo gỡ “điểm nghẽn” tiếp cận vốn cho doanh nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp.

Bên cạnh đó, cần nâng cao hiệu quả hoạt động của các quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; đồng thời phát triển các quỹ đầu tư xanh và quỹ đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp.

Một hướng đi đáng chú ý khác là thúc đẩy mô hình hợp tác công – tư (PPP) và tài chính hỗn hợp nhằm chia sẻ rủi ro đầu tư giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.

Song song đó, việc thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khi dữ liệu sản xuất, phát thải và truy xuất nguồn gốc được số hóa minh bạch, ngân hàng sẽ dễ dàng đánh giá hiệu quả dự án và giảm chi phí thẩm định tín dụng.

Nhiều chuyên gia cho rằng, tương lai của tín dụng xanh không chỉ nằm ở lãi suất ưu đãi, mà còn ở khả năng kết nối dữ liệu giữa ngân hàng – doanh nghiệp – nông dân – thị trường xuất khẩu trong toàn bộ chuỗi giá trị.

GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh cho rằng, để mở đường tín dụng xanh cho nông nghiệp bền vững cần thực hiện đồng bộ 5 giải pháp sau:

Một là, hoàn thiện “taxonomy” tài chính xanh quốc gia, sớm ban hành bộ tiêu chí phân loại dự án xanh và dự án thích ứng khí hậu để tạo chuẩn chung cho ngân hàng, doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế.

Hai là, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro trong nông nghiệp, Nhà nước cần hỗ trợ phát triển bảo hiểm nông nghiệp, quỹ bảo lãnh tín dụng và cơ chế hỗ trợ phí bảo hiểm nhằm giảm áp lực rủi ro cho ngân hàng và người sản xuất.

Ba là, mở rộng tín dụng xanh quy mô nhỏ, tăng cường các chương trình tài chính vi mô thích ứng khí hậu dành cho nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ – nhóm chịu tác động lớn nhất của biến đổi khí hậu nhưng khó tiếp cận vốn nhất.

Bốn là, gắn tín dụng xanh với chuyển đổi số và ESG, khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số, truy xuất nguồn gốc, quản lý phát thải và đáp ứng tiêu chuẩn ESG để nâng khả năng tiếp cận vốn quốc tế.

Năm là, phát triển thị trường vốn xanh dài hạn, khuyến khích phát hành trái phiếu xanh địa phương, quỹ đầu tư khí hậu và mô hình tài chính hỗn hợp để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng truyền thống.

Biến đổi khí hậu đang buộc nông nghiệp Việt Nam phải bước vào một cuộc chuyển đổi sâu sắc hơn bao giờ hết. Trong hành trình đó, tín dụng xanh không còn là xu hướng mang tính khẩu hiệu mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của phát triển. Khi dòng vốn được dẫn đúng hướng, nông nghiệp không chỉ tạo ra sản lượng mà còn tạo ra giá trị sinh thái, giá trị thương hiệu và khả năng chống chịu dài hạn cho nền kinh tế.

Với Việt Nam – một quốc gia có thế mạnh nông nghiệp nhưng cũng thuộc nhóm chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu – đầu tư cho tín dụng xanh hôm nay chính là đầu tư cho năng lực cạnh tranh và tương lai phát triển bền vững của đất nước.

 
Thích

Các tin khác

Tin nổi bật