A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Năm 2026: Điều hành chính sách tiền tệ cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn hệ thống

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào kỷ nguyên vươn mình với mục tiêu tăng trưởng cao, chính sách tiền tệ (CSTT) không chỉ dừng lại ở vai trò điều tiết dòng vốn mà còn phải trở thành “nhạc trưởng” dung hòa giữa nhu cầu phát triển ngắn hạn và sự ổn định dài hạn. Bài toán đặt ra cho năm 2026 là vừa khơi thông nguồn lực xanh, vừa bảo đảm an toàn hệ thống trước những phân hóa ngày càng rõ nét.

Cân bằng để phát triển bền vững

Nhìn lại hơn một thập kỷ qua, CSTT Việt Nam thường xuyên đóng vai trò “bệ phóng”. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn mới, cấu trúc kinh tế với độ mở lớn và tỷ lệ tín dụng/GDP cao đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy điều hành.

CSTT trong giai đoạn phát triển mới đang đứng trước yêu cầu cân bằng ngày càng tinh tế giữa hỗ trợ tăng trưởng và bảo đảm ổn định tài chính. Đây không phải là sự lựa chọn giữa hai mục tiêu đối lập, mà là quá trình điều hành nhằm tạo ra môi trường tài chính bền vững cho tăng trưởng dài hạn, không thể chỉ chạy theo giải quyết các “cú sốc” tức thời mà phải chuyển dịch sang quản trị rủi ro trung hạn. Điều này đặc biệt quan trọng khi dư địa chính sách đang dần thu hẹp do áp lực lạm phát và nợ xấu tiềm ẩn. Để tăng trưởng bền vững, mỗi quyết định về lãi suất hay tỷ giá cần được đặt trong một lộ trình nhất quán, tránh những cú “giật cục” gây xáo trộn kỳ vọng của doanh nghiệp.

GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh cho rằng, điều hành CSTT trong giai đoạn phát triển mới đòi hỏi sự linh hoạt, thận trọng và phối hợp đồng bộ giữa các chính sách kinh tế vĩ mô. Khi CSTT được triển khai trên nền tảng quản trị rủi ro trung hạn, minh bạch và nhất quán, nền kinh tế sẽ có đủ dư địa để duy trì tăng trưởng cao mà vẫn bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Sự nhất quán về thông điệp chính sách còn quan trọng hơn cả mức lãi suất thấp. Doanh nghiệp cần một môi trường dự báo được để tự tin dốc vốn đầu tư dài hạn.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, năng lực điều hành CSTT không chỉ quyết định ổn định vĩ mô, mà còn trở thành yếu tố then chốt giúp Việt Nam duy trì đà phát triển và nâng cao sức chống chịu trước các “cú sốc” kinh tế trong tương lai.

ktxh.jpg

Hình minh họa

Phối hợp chính sách và tái cấu trúc tài chính quốc gia

Cân bằng tài chính quốc gia không thể chỉ dựa vào CSTT mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và phát triển thị trường vốn.

Chính sách tài khóa, đặc biệt thông qua đầu tư công, đóng vai trò quan trọng trong kích thích tổng cầu và tạo hiệu ứng lan tỏa tới khu vực tư nhân. Khi đầu tư công được triển khai hiệu quả, nhu cầu tín dụng cho khu vực sản xuất – kinh doanh sẽ tăng theo, giúp cải thiện chất lượng tăng trưởng tín dụng.

Song song đó, việc phát triển thị trường vốn là giải pháp mang tính cấu trúc nhằm giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng. Các doanh nghiệp cần nguồn vốn dài hạn cho đầu tư công nghệ và mở rộng sản xuất, trong khi hệ thống ngân hàng chủ yếu cung cấp vốn ngắn và trung hạn. Nếu không phát triển thị trường vốn, rủi ro mất cân đối kỳ hạn trong hệ thống tài chính sẽ tiếp tục gia tăng.

Dẫn dắt dòng vốn cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Trong giai đoạn phát triển mới, CSTT không chỉ đóng vai trò điều tiết chu kỳ mà còn phải tham gia định hướng phân bổ nguồn lực cho các lĩnh vực chiến lược.

Chuyển đổi xanh là một ví dụ điển hình. Quá trình chuyển đổi năng lượng, phát triển hạ tầng xanh và giảm phát thải đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn. Việc phát triển “tín dụng xanh”, “trái phiếu xanh” và thị trường carbon không chỉ giúp huy động vốn, mà còn tạo động lực thay đổi hành vi đầu tư của doanh nghiệp.

Tương tự, chuyển đổi số trong nền kinh tế cũng cần nguồn lực tài chính dài hạn. Các doanh nghiệp công nghệ thường có rủi ro cao trong giai đoạn đầu, do đó cần những cơ chế tài chính linh hoạt hơn so với mô hình tín dụng truyền thống.

Việc khai thác hiệu quả nguồn lực tài sản trong dân cư là hướng đi quan trọng nhằm bổ sung nguồn vốn cho nền kinh tế. Lượng vàng vật chất và tài sản tài chính chưa tham gia vào hệ thống tài chính chính thức vẫn còn lớn.

Nếu xây dựng được các công cụ tài chính đủ tin cậy, như “chứng chỉ vàng” hoặc “các sản phẩm tài chính gắn với tài sản tích trữ”, Nhà nước có thể chuyển hóa nguồn lực này thành vốn đầu tư phát triển. Tuy nhiên, chính sách phải bảo đảm nguyên tắc tự nguyện và minh bạch để duy trì niềm tin của người dân.

Trong giai đoạn phát triển mới, sự ổn định của hệ thống ngân hàng tiếp tục là yếu tố quyết định hiệu quả CSTT. Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng và tín dụng mở rộng nhanh, rủi ro nợ xấu và áp lực vốn có thể xuất hiện.

Việc nâng cao năng lực tài chính, tăng cường quản trị rủi ro và đẩy nhanh xử lý nợ xấu là những nhiệm vụ “then chốt”. Đồng thời, áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế và thúc đẩy chuyển đổi số trong ngân hàng sẽ giúp nâng cao khả năng “chống chịu” trước các “cú sốc” kinh tế.

Thách thức lớn nhất của CSTT trong giai đoạn mới không chỉ nằm ở việc lựa chọn công cụ, mà còn ở thay đổi tư duy điều hành. Chính sách cần chuyển từ phản ứng với biến động ngắn hạn sang quản trị rủi ro trung và dài hạn. Điều này đòi hỏi nâng cao năng lực dự báo, ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn và xây dựng khuôn khổ chính sách minh bạch, nhất quán.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, CSTT phải đóng vai trò “bộ giảm xóc” của nền kinh tế, vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa ngăn ngừa rủi ro hệ thống. Cân bằng giữa hai mục tiêu này không phải là trạng thái tĩnh, mà là quá trình điều hành linh hoạt theo chu kỳ kinh tế và biến động thị trường.

Nếu được triển khai hiệu quả, CSTT không chỉ góp phần ổn định kinh tế vĩ mô mà còn tạo nền tảng tài chính vững chắc cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Đây sẽ là yếu tố quyết định giúp Việt Nam duy trì đà phát triển trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng biến động và cạnh tranh gay gắt.

Để CSTT năm 2026 thực sự là “bệ phóng” cho kinh tế, GS,TS. Nguyễn Đức Trung “hiến kế” tập trung vào 3 trụ cột:

Về phía cơ quan điều hành: Cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tài khóa (đầu tư công) và chính sách tiền tệ để tránh xung đột mục tiêu và giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng.

Về phía các tổ chức tín dụng: Cần ưu tiên củng cố “sức khỏe” bảng cân đối kế toán. Những ngân hàng có “nền tảng” vốn tốt và tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao sẽ được ưu tiên mở rộng hạn mức tín dụng.

Về phía thể chế: Việc luật hóa các công cụ tài chính mới như Chứng chỉ vàng hay Sàn giao dịch vàng quốc gia là điều kiện tiên quyết để tạo niềm tin cho nhân dân.

Tăng trưởng cao là mục tiêu, nhưng ổn định dài hạn là giới hạn của mọi quyết định ngắn hạn. Chỉ khi cân bằng được hai yếu tố này, Việt Nam mới có thể tạo ra một môi trường tài chính bền vững – nơi dòng vốn không chỉ chảy nhanh mà còn chảy đúng hướng vào những “mạch máu” thực sự của nền kinh tế xanh.

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết