|
| Việt Nam cần huy động nguồn lực tài chính lớn khắc phục thiên tai. |
Áp lực kinh tế không hề nhỏ
Trong bối cảnh quy hoạch tổng thể quốc gia đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và thu nhập cao vào năm 2045, biến đổi khí hậu (BĐKH) có thể làm suy giảm tiềm năng hiện thực hóa các mục tiêu này nếu không có sự tích hợp phù hợp về vấn đề BĐKH trong chính sách và đầu tư phát triển.
Để đối phó với các rủi ro trong tương lai, các chiến lược và kế hoạch quốc gia đã định lượng quy mô thách thức và chi phí thích ứng cần thiết. Theo Đề án được Bộ Nông nghiệp và Môi trường trình Chính phủ, tổng kinh phí đầu tư cho các giải pháp công trình đến năm 2035 là rất lớn, bao gồm khoảng 113.393 tỷ đồng cho các công trình chống hạn, kiểm soát mặn và 70.000 tỷ đồng cho các công trình phòng, chống sạt lở. Qua những con số này, có thể thấy rằng chi phí để chủ động ngăn chặn và giảm thiểu thiệt hại trong tương lai cũng tạo ra một áp lực kinh tế không hề nhỏ đối với quốc gia.
Ngoài ra, theo báo cáo quốc gia về Khí hậu và Phát triển (CCDR) cho Việt Nam năm 2022 của World Bank, BĐKH là mối đe dọa lớn đối với sự phát triển của Việt Nam. Tác động tích lũy của biến đổi khí hậu có thể làm thiệt hại từ 12 -14,5% GDP vào năm 2050, tương đương với tổng chi phí tích lũy từ 400 đến 523 tỷ USD. Nhiệt độ và lượng mưa tăng cao, biến động mạnh hơn, cùng với mực nước biển dâng sẽ gây thiệt hại về tài sản, vật chất và sản xuất.
Chi phí thiệt hại này được dự báo sẽ tăng khoảng 6% GDP năm 2022 lên 9,8% GDP theo kịch bản phát thải thấp (RCP2.6) và có thể lên tới 12,3% GDP theo kịch bản phát thải trung bình (RCP4.5) vào năm 2050. Đồng thời, chi phí do thảm họa khí hậu cũng được dự báo tăng trung bình khoảng 2% mỗi năm.
Việt Nam bù đắp được khoảng 30% thiệt hại
UNDP cho biết, nguồn lực tài chính cho khắc phục hậu quả thiên tai tại Việt Nam hiện phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước và hỗ trợ phát triển chính thức (ODA). Tuy nhiên, các nguồn lực này mới đáp ứng được khoảng 30% tổng thiệt hại thực tế.
Báo cáo chỉ rõ “khoảng trống tài chính cho tổn thất và thiệt hại vẫn ở mức rất lớn”, khi tới 70% thiệt hại chưa được bù đắp đầy đủ. Hệ quả là quá trình tái thiết sau thiên tai tại nhiều địa phương thường kéo dài, phụ thuộc vào khả năng cân đối ngân sách từng năm. Đặc biệt, tại các khu vực dễ bị tổn thương, điều này có thể tạo ra vòng lặp thiệt hại - phục hồi - tái thiệt hại khi thiên tai xảy ra với tần suất ngày càng cao.
| BĐKH không còn là nguy cơ trong tương lai mà đã trở thành một thực tế hiện hữu, gây ra những tác động ngày càng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã phải hứng chịu hàng loạt thiên tai khốc liệt và dị thường, từ những cơn bão có cường độ kỷ lục, các đợt lũ lụt lịch sử cho đến tình trạng hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn ngày càng gay gắt, gây ra những tổn thất to lớn cả về kinh tế và phi kinh tế. |
Sự tham gia của khu vực tư nhân còn hạn chế do nhận thức về rủi ro chưa cao và thiếu các cơ chế khuyến khích hiệu quả. Việt Nam cũng chưa tận dụng được các công cụ tài chính sáng tạo như bảo hiểm rủi ro thiên tai, trái phiếu tác động hay tài chính hỗn hợp.
Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu về tổn thất và thiệt hại, đặc biệt là các tổn thất phi kinh tế, còn phân tán và chưa có hệ thống. Năng lực của đội ngũ cán bộ trong áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại còn hạn chế, gây khó khăn cho hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng và xây dựng các dự án tiếp cận nguồn tài chính quốc tế.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, quy mô và mức độ thiệt hại tại Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan không chỉ xuất hiện dày hơn mà còn diễn biến khó lường. Năm 2024, riêng bão Yagi đã gây thiệt hại kinh tế hơn 91.600 tỷ đồng, khiến hơn 500 người chết và mất tích; năm 2025 có số lượng bão kỷ lục, gây thiệt hại hơn 100.000 tỷ đồng.
Để thu hẹp khoảng cách giữa thiệt hại và khả năng bù đắp, các chuyên gia khuyến nghị cần một cách tiếp cận toàn diện hơn về tài chính khí hậu. Trong đó, việc đa dạng hóa nguồn lực được xem là ưu tiên hàng đầu, bao gồm thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân thông qua các chính sách ưu đãi và phát triển công cụ tài chính mới. Chính vì vậy, việc xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về tổn thất và thiệt hại, cùng với ứng dụng công nghệ như viễn thám và trí tuệ nhân tạo, là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý và ra quyết định.


