![]() |
| Xuất khẩu thủy sản đang nổi lên là một trong những điểm sáng của khu vực nông, lâm, thủy sản. |
Xuất khẩu thủy sản tiếp tục bứt tốc
Xuất khẩu thủy sản đang nổi lên là một trong những điểm sáng của khu vực nông, lâm, thủy sản trong 9 tháng năm 2026. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá trị xuất khẩu thủy sản tháng 9 ước đạt 1,17 tỷ USD, đưa tổng giá trị xuất khẩu 9 tháng lên 9,17 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ năm 2025.
Mức tăng trưởng này cao hơn đáng kể so với nhiều nhóm hàng chủ lực khác. Trong cùng thời gian, xuất khẩu nông sản đạt 29,28 tỷ USD, tăng 3,1%; lâm sản đạt gần 14,41 tỷ USD, tăng 7,6%. Trong khi đó, thủy sản tăng tới 12,3%, cho thấy sức bật khá rõ của nhóm hàng này trong bối cảnh thị trường quốc tế vẫn có nhiều biến động.
Kết quả xuất khẩu thủy sản cũng đóng góp tích cực vào bức tranh chung của ngành. 9 tháng đầu năm, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ; xuất siêu đạt 16,9 tỷ USD, tăng 7,4%. Với tốc độ tăng trưởng cao hơn mức chung, thủy sản tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc gia tăng kim ngạch và cải thiện cán cân thương mại của khu vực nông nghiệp.
Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản tiếp tục là ba thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất của Việt Nam, với thị phần lần lượt là 23,7%, 15,7% và 14%. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh 33,9% trong 8 tháng đầu năm 2026. Hoa Kỳ tăng 1,5%, trong khi Nhật Bản tăng 2,8%.
Sự tăng trưởng tại Trung Quốc là tín hiệu đáng chú ý, bởi đây là thị trường có quy mô lớn, nhu cầu đa dạng và đang mở thêm dư địa cho các sản phẩm thủy sản Việt Nam. Trong khi đó, mức tăng khiêm tốn hơn tại Hoa Kỳ và Nhật Bản cho thấy doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với sức ép cạnh tranh, yêu cầu tiêu chuẩn và xu hướng thận trọng về giá tại những thị trường truyền thống.
Đáng chú ý, thị trường xuất khẩu đang có sự phân hóa rõ. Trong nhóm 15 thị trường lớn nhất, Brazil ghi nhận mức tăng mạnh nhất, tới 46,1%, trong khi xuất khẩu sang Bỉ giảm 8,2%. Diễn biến trái chiều này cho thấy việc đa dạng hóa thị trường tiếp tục là hướng đi cần thiết, giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một số thị trường và chủ động hơn trước biến động nhu cầu.
Ở chiều nhập khẩu, 9 tháng đầu năm, giá trị nhập khẩu thủy sản ước đạt 2,44 tỷ USD, tăng 0,6% so với cùng kỳ năm trước. Tốc độ tăng nhập khẩu thấp hơn nhiều so với xuất khẩu cho thấy hoạt động thương mại thủy sản vẫn duy trì trạng thái tích cực, đồng thời tạo thêm dư địa đóng góp vào xuất siêu của ngành.
Tuy nhiên, triển vọng những tháng cuối năm cần được nhìn nhận thận trọng. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), sau giai đoạn tăng tốc trong quý III, xuất khẩu thủy sản quý IV dự kiến giảm nhịp do nhiều đơn hàng phục vụ tiêu dùng cuối năm đã được nhập khẩu và giao hàng sớm. Vì vậy, nhu cầu mua bổ sung khó duy trì mức cao như những tháng vừa qua.
VASEP dự báo, với kết quả 9 tháng ước đạt 9,103 tỷ USD, xuất khẩu thủy sản cả năm có thể đạt khoảng 12 tỷ USD. Đây vẫn là mức kết quả tích cực, nhưng khả năng hoàn thành mục tiêu phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu, sức mua và khả năng đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp.
|
| Sản lượng thủy sản 9 tháng năm 2026 so với cùng kỳ năm trước. |
Nguồn cung tăng nhưng bài toán nguyên liệu vẫn đặt ra
Nếu xuất khẩu là đầu ra của chuỗi giá trị thì nguồn cung ổn định chính là nền tảng quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng. Số liệu của Cục Thống kê cho thấy tổng sản lượng thủy sản 9 tháng năm 2026 ước đạt 7.890,9 nghìn tấn, tăng 3,9% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, sản lượng cá đạt 5.410,9 nghìn tấn, tăng 2,8%; tôm đạt 1.376,4 nghìn tấn, tăng 7,1%; thủy sản khác đạt 1.103,6 nghìn tấn, tăng 5,8%.
Đáng chú ý, nuôi trồng tiếp tục là khu vực tạo động lực chính cho tăng trưởng nguồn cung. Sản lượng thủy sản nuôi trồng 9 tháng đạt 4.860,6 nghìn tấn, tăng 5,9%. Trong đó, sản lượng cá đạt 3.053,7 nghìn tấn, tăng 4,5%; tôm đạt 1.279,4 nghìn tấn, tăng 7,6%; thủy sản khác đạt 527,5 nghìn tấn, tăng 10,4%.
Với cá tra, sản lượng quý III đạt 496,2 nghìn tấn, tăng 3,3%; tính chung 9 tháng đạt 1.431,6 nghìn tấn, tăng 4,4%. Hoạt động chế biến và xuất khẩu duy trì đà tăng tại Trung Quốc, EU, CPTPP, Nhật Bản và Anh. Cùng với đó, giá bán cá tra trong quý III tăng, góp phần bảo đảm lợi nhuận cho người nuôi và tạo động lực duy trì sản xuất.
Tôm tiếp tục là điểm sáng của khu vực nuôi trồng. Sản lượng tôm thẻ chân trắng quý III đạt 396,6 nghìn tấn, tăng 6,8%; tôm sú đạt 93,7 nghìn tấn, tăng 4,6%. Tính chung 9 tháng, tôm thẻ chân trắng đạt 940,8 nghìn tấn, tăng 8,3%; tôm sú đạt 261,3 nghìn tấn, tăng 4,4%.
Đà tăng của sản lượng tôm gắn với việc mở rộng mô hình nuôi thâm canh, siêu thâm canh và ứng dụng công nghệ cao, đồng thời tận dụng thời điểm thu hoạch chính vụ. Đây là hướng phát triển phù hợp khi ngành thủy sản cần nâng cao năng suất trên cùng diện tích, kiểm soát chất lượng và giảm dần sự phụ thuộc vào việc mở rộng quy mô nuôi.
Cá rô phi cũng đang nổi lên như một sản phẩm có tiềm năng phát triển phục vụ hoạt động chế biến và xuất khẩu. Sản lượng 9 tháng tăng 10,2% so với cùng kỳ. Một số địa phương ghi nhận mức tăng cao như An Giang 67,0%, Cà Mau 11,1% và Hải Phòng 6,4%. Việc phát triển thêm các sản phẩm có khả năng chế biến, xuất khẩu sẽ giúp ngành đa dạng hóa cơ cấu hàng hóa và giảm áp lực phụ thuộc vào một số sản phẩm chủ lực.
Trong khi đó, sản lượng khai thác 9 tháng đạt 3.030,3 nghìn tấn, chỉ tăng 0,9%; riêng khai thác biển đạt 2.901,6 nghìn tấn, tăng 1,0%. Diễn biến này cho thấy tăng trưởng nguồn cung đang chuyển dần sang khu vực nuôi trồng, hạn chế khai thác đáp ứng yêu cầu quản lý nguồn lợi và các tiêu chuẩn ngày càng cao về nguồn gốc.
![]() |
| Nguồn nguyên liệu, cạnh tranh, tiêu chuẩn truy xuất là điểm nghẽn cần tháo gỡ để mở rộng dư địa tăng trưởng. Ảnh minh họa có sự hỗ trợ của AI. |
Với xuất khẩu 9 tháng đạt 9,17 tỷ USD, sản lượng thủy sản tăng 3,9% và nhiều thị trường tiếp tục mở rộng nhu cầu, ngành thủy sản có nền tảng để hướng tới mục tiêu xuất khẩu khoảng 12 tỷ USD trong năm 2026. Tuy nhiên, để biến kết quả ngắn hạn thành dư địa tăng trưởng dài hạn, bài toán của ngành thủy sản không chỉ là tăng sản lượng mà phải nâng chất lượng và giá trị trên từng đơn vị sản phẩm.
Để giải bài toán này, việc phát triển vùng nuôi ổn định, liên kết chặt giữa người nuôi và doanh nghiệp, tăng chế biến sâu, kiểm soát truy xuất nguồn gốc và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường sẽ quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng, giúp thủy sản Việt Nam củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.





