A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Quy mô tổng tài sản ngân hàng: Mở rộng nhanh, thước đo năng lực cạnh tranh mới

Bức tranh tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2024-2025 ghi nhận bước nhảy vọt về quy mô tổng tài sản, phản ánh vai trò ngày càng lớn của khu vực ngân hàng trong dẫn vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, sự gia tăng quy mô không còn là yếu tố quyết định duy nhất; thay vào đó, chất lượng tài sản – đặc biệt là kiểm soát nợ xấu – đang trở thành thước đo năng lực quản trị và tính bền vững trong chu kỳ tăng trưởng mới.

Cạnh tranh quy mô ngày càng quyết liệt

Số liệu từ Báo cáo tài chính của các ngân hàng niêm yết, đến cuối năm 2025 cho thấy, tổng tài sản toàn hệ thống đạt trên 21,14 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 23% so với năm trước, đánh dấu mức tăng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Mức tăng này chủ yếu đến từ mở rộng tín dụng và tăng trưởng huy động vốn, cho thấy hệ thống ngân hàng tiếp tục là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế.

Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước tiếp tục giữ vị thế “đứng đầu” về quy mô. Ngân hàng BIDV dẫn đầu hệ thống với tổng tài sản khoảng 3,33 triệu tỷ đồng, tăng trên 21%. Theo sau là VietinBank đạt 2,77 triệu tỷ đồng và Vietcombank đạt khoảng 2,44 triệu tỷ đồng

Quy mô vượt trội của nhóm này phản ánh vai trò “trụ cột ổn định” trong cung ứng tín dụng cho các dự án hạ tầng, doanh nghiệp lớn và các chương trình phát triển kinh tế trọng điểm.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là sự “bứt phá” mạnh mẽ của khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Có thể kể đến như: MB tăng trưởng khi tổng tài sản đạt khoảng 1,62 triệu tỷ đồng, tăng hơn 40% so với năm trước; VPBank cũng mở rộng quy mô lên trên 1,26 triệu tỷ đồng; trong khi Techcombank và ACB lần lượt đạt gần 1,2 triệu tỷ đồng và vượt mốc 1 triệu tỷ đồng

Việc ngày càng nhiều ngân hàng tư nhân gia nhập nhóm tài sản trên 1 triệu tỷ đồng cho thấy ranh giới về quy mô giữa hai khối ngân hàng đang thu hẹp. Tuy vậy, mức độ tập trung tài sản vẫn rất cao khi 10 ngân hàng lớn nhất nắm giữ gần 78% tổng tài sản của các ngân hàng niêm yết.

Dù quy mô tài sản tăng mạnh, hiệu quả sử dụng tài sản giữa các ngân hàng lại có sự phân hóa rõ rệt. Năm 2025, nhóm ngân hàng tư nhân tiếp tục thể hiện lợi thế về tối ưu hóa lợi nhuận. Techcombank duy trì tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) ở mức khoảng 2,39%, tiếp theo là VPBank đạt khoảng 2,23%, HDBank trên 2% và MB duy trì quanh mức 2%

Trong khi đó, ROA của nhóm ngân hàng nhà nước phổ biến ở mức thấp hơn do đặc thù thực hiện vai trò ổn định hệ thống và hỗ trợ chính sách vĩ mô. Điều này cho thấy giai đoạn cạnh tranh mới của ngành Ngân hàng không chỉ xoay quanh quy mô, mà chuyển dần sang năng lực chuyển hóa tài sản thành lợi nhuận.

vnd.jpg

Ảnh minh họa

Áp lực nợ xấu và yêu cầu quản trị rủi ro

Về chất lượng tín dụng: Nợ xấu được kiểm soát nhưng phân hóa rõ nét. Song song với mở rộng quy mô, chất lượng tài sản tiếp tục là yếu tố then chốt. Năm 2025, tín dụng toàn hệ thống tăng gần 19%, đưa tổng dư nợ cho vay vượt 14,1 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, quá trình tăng trưởng tín dụng nhanh luôn đi kèm áp lực kiểm soát nợ xấu.

Số liệu từ Báo cáo tài chính hợp nhất quý IV và cả năm 2025, cho thấy, tỷ lệ nợ xấu bình quân toàn ngành khoảng 1,85%, thấp nhất trong nhiều quý gần đây. Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh hiệu quả của các biện pháp tái cơ cấu tín dụng và xử lý nợ trong giai đoạn hậu dịch.

Nhóm ngân hàng nhà nước duy trì chất lượng tín dụng ổn định với tỷ lệ nợ xấu khoảng 1,1%. Một số ngân hàng như Vietcombank duy trì mức nợ xấu dưới 1%, trong khi VietinBank cũng giữ tỷ lệ quanh ngưỡng 1%.

Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng bán lẻ ghi nhận xu hướng gia tăng nợ xấu khi tỷ lệ nợ xấu tăng lên trên 3%, phản ánh rủi ro từ tín dụng tiêu dùng và cho vay cá nhân trong bối cảnh sức mua phục hồi chưa đồng đều.

Một số trường hợp cá biệt cho thấy tăng trưởng tín dụng nhanh nhưng chất lượng tài sản suy giảm. Chẳng hạn, có ngân hàng ghi nhận nợ xấu tăng mạnh khiến chi phí dự phòng gia tăng, ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận. Điều này cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng nếu không đi kèm kiểm soát rủi ro sẽ tạo áp lực lên bảng cân đối kế toán trong trung hạn.

Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành đạt khoảng 83%, tương đương quy mô dự phòng gần 219 nghìn tỷ đồng Dù thấp hơn giai đoạn trước, mức dự phòng này vẫn được đánh giá là tạo vùng đệm an toàn để các ngân hàng tiếp tục mở rộng tín dụng.

Đáng chú ý, xu hướng dịch chuyển từ dự phòng cụ thể sang dự phòng chung cho thấy nhiều khoản nợ xấu đã được xử lý hoặc hoàn nhập dự phòng. Điều này phản ánh sự cải thiện tài chính của một bộ phận doanh nghiệp vay vốn.

Chu kỳ tăng trưởng mới: Bài toán cân bằng giữa mở rộng và an toàn

Bước sang năm 2026, định hướng điều hành tín dụng toàn hệ thống dự kiến khoảng 15%, có điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất của các ngân hàng không còn là mở rộng quy mô, mà là duy trì chất lượng tăng trưởng.

Để vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội, GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng gợi mở một số giải pháp, như:

Thứ nhất, tái cấu trúc danh mục tín dụng theo hướng an toàn và bền vững. Các ngân hàng cần chuyển dịch tín dụng sang lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa, kinh tế xanh và chuỗi giá trị. Việc giảm phụ thuộc vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản đầu cơ hoặc tín dụng tiêu dùng rủi ro sẽ giúp ổn định chất lượng tài sản.

Thứ hai, tăng cường năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế. Áp dụng các mô hình đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo giúp nhận diện sớm rủi ro tín dụng, đồng thời nâng cao hiệu quả chấm điểm khách hàng.

Thứ ba, nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu và năng lực vốn. Việc duy trì bộ đệm dự phòng ở mức cao và cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) sẽ tạo nền tảng cho tăng trưởng tín dụng bền vững trong dài hạn.

Thứ tư, đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi. Phát triển dịch vụ ngân hàng số, bảo hiểm, chứng khoán và quản lý tài sản sẽ giúp giảm phụ thuộc vào thu nhập từ tín dụng – yếu tố thường gắn với rủi ro chu kỳ.

Hệ thống ngân hàng năm 2026, sẽ chứng kiến một cuộc chuyển giao về chất. Không còn là cuộc đua “ai to hơn”, mà là cuộc đua “ai bền bỉ hơn” thông qua chất lượng tài sản và năng lực quản trị rủi ro trung hạn.

Trong chu kỳ tăng trưởng tín dụng mới, đặc điểm hoạt động và cấu trúc tài sản giữa các nhóm ngân hàng có sự khác biệt rõ rệt. Vì vậy, chính sách điều hành và giải pháp quản trị cần được thiết kế theo hướng phân nhóm, nhằm vừa bảo đảm an toàn hệ thống vừa phát huy lợi thế cạnh tranh của từng khối.

Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước củng cố vai trò trụ cột ổn định hệ thống. Đối với nhóm ngân hàng quốc doanh, trọng tâm chính sách cần hướng đến tăng cường năng lực vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản.

Trước hết, cần đẩy nhanh lộ trình tăng vốn điều lệ thông qua giữ lại lợi nhuận, phát hành cổ phần và thu hút nhà đầu tư chiến lược. Việc nâng cao hệ số an toàn vốn sẽ tạo dư địa cho các ngân hàng này tiếp tục dẫn dắt tín dụng đối với các dự án hạ tầng, chương trình phát triển kinh tế trọng điểm và lĩnh vực ưu tiên.

Song hành đó, nhóm ngân hàng này cần tiếp tục cải thiện hiệu quả sinh lời thông qua tối ưu hóa cơ cấu tài sản, tăng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi và nâng cao hiệu quả quản trị chi phí. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển ngân hàng số và dịch vụ tài chính tích hợp sẽ giúp giảm chi phí hoạt động và nâng cao năng suất lao động.

Ngoài ra, cần tiếp tục phát huy vai trò dẫn dắt trong xử lý nợ xấu quy mô lớn, đặc biệt đối với các khoản tín dụng liên quan đến doanh nghiệp nhà nước và dự án hạ tầng dài hạn.

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết