A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Kinh tế thế giới năm 2026: Thương mại giảm tốc, lạm phát tăng trở lại và dịch chuyển của dòng vốn đầu tư

Bức tranh kinh tế thế giới năm 2026 đang chứng kiến nhiều thay đổi quan trọng khi thương mại toàn cầu giảm tốc, lạm phát có xu hướng tăng trở lại sau nhiều năm hạ nhiệt, điều kiện tài chính ngày càng thắt chặt, trong khi dòng vốn đầu tư quốc tế tiếp tục tái cấu trúc dưới tác động của địa chính trị và làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI).

kinh-te-the-gioi.jpg

Tại Báo cáo tổng quan dự báo tình hình kinh tế thế giới quý II năm 2026, Cục Thống kê (Bộ Tài chính) đã thông tin về biến động thị trường thế giới.

Thương mại toàn cầu mất đà tăng trưởng

Cục Thống kê cho biết, sau khi phục hồi mạnh trong năm 2025, thương mại toàn cầu được dự báo giảm tốc đáng kể trong năm 2026 do tác động của căng thẳng địa chính trị, chi phí logistics gia tăng và môi trường thương mại quốc tế ngày càng bất định.

Theo Liên hợp quốc (UN), tăng trưởng thương mại toàn cầu năm 2026 chỉ đạt 2,7%, giảm gần 1/2 so với mức 5,0% của năm 2025. Trong khi đó, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đưa ra dự báo thận trọng hơn đối với thương mại hàng hóa, với mức tăng 1,9% theo kịch bản cơ sở và chỉ tăng 1,4% theo kịch bản giá năng lượng cao, phản ánh những rủi ro từ xung đột tại Trung Đông đang lan tỏa sâu rộng.

Đà giảm tốc này chủ yếu xuất phát từ những bất ổn địa chính trị kéo dài, chi phí logistics leo thang cùng môi trường thương mại quốc tế ngày càng thiếu ổn định.

Dù vậy, thương mại thế giới không suy giảm đồng đều ở tất cả các lĩnh vực. Chỉ số thương mại hàng hóa của WTO vẫn duy trì trên ngưỡng trung bình, đạt 101,7 điểm trong tháng 4/2026, cho thấy hoạt động thương mại vẫn mở rộng nhưng tốc độ đang chậm lại.

Điểm sáng nổi bật thuộc về nhóm linh kiện điện tử với chỉ số đạt 105,5 điểm - mức cao nhất trong các nhóm hàng - phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các sản phẩm phục vụ làn sóng đầu tư AI trên phạm vi toàn cầu. Trong khi đó, các lĩnh vực vận tải container, vận tải hàng không và đơn hàng xuất khẩu vẫn duy trì xu hướng tích cực, dù tốc độ tăng không còn mạnh như đầu năm.

Ở chiều ngược lại, nhiều nhóm hàng truyền thống như nguyên liệu nông nghiệp hay sản phẩm ô tô bắt đầu suy yếu khi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu giảm tốc.

Cùng với đó là xu hướng tái định hình các chuỗi cung ứng. Chính sách thuế quan của Hoa Kỳ tiếp tục biến động, chuyển từ cơ chế Đạo luật Quyền lực kinh tế khẩn cấp quốc tế (IEEPA) sang các biện pháp theo Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ, tạo ra môi trường thương mại thiếu ổn định và khó dự báo. Do đó, các nền kinh tế châu Á ngày càng chuyển hướng xuất khẩu sang các đối tác nội khối, Liên minh châu Âu, Mỹ Latinh và châu Phi nhằm giảm thiểu rủi ro từ căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ. Xu hướng này đang định hình lại mô hình thương mại toàn cầu, thúc đẩy đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào một số ít đối tác truyền thống.

Song song với đó, thương mại dịch vụ duy trì đà mở rộng nhờ sự phát triển của các dịch vụ số, tài chính và các hoạt động hỗ trợ có hàm lượng tri thức và chuyên môn cao (Professional Services).

Ngược lại, ngành du lịch bắt đầu suy giảm với lượng khách đến Trung Đông dự kiến giảm từ 20 - 28%. Điều này phản ánh tác động lan tỏa của xung đột địa chính trị sang các lĩnh vực phi hàng hóa, làm phức tạp thêm bức tranh thương mại toàn cầu.

“Nhìn chung, tăng trưởng thương mại toàn cầu trong năm 2026 sẽ duy trì ở mức thấp nhờ động lực từ công nghệ AI và nhu cầu từ các nền kinh tế mới nổi, nhưng chịu áp lực lớn từ xung đột địa chính trị, chi phí logistics gia tăng và sự phân mảnh trong chính sách thương mại. Sự kiên cường của thương mại dịch vụ và xu hướng đa dạng hóa thị trường sẽ là những yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực, đồng thời định hình lại cấu trúc thương mại toàn cầu trong thời gian tới”, Cục Thống kê nhận định.

Lạm phát toàn cầu tăng trở lại, chính sách tiền tệ bước vào giai đoạn thận trọng

Nếu năm 2025 đánh dấu giai đoạn lạm phát dần được kiểm soát thì sang năm 2026, xu hướng này đang đảo chiều.

Dựa trên các báo cáo mới nhất từ các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và UN, xu hướng lạm phát toàn cầu trong năm 2026, Cục Thống kê cho rằng, sẽ có sự thay đổi mang tính bước ngoặt, từ xu hướng giảm sau đại dịch sang chu kỳ tăng trở lại hoặc đi ngang ở mức cao do các cú sốc địa chính trị.

Sau giai đoạn giảm lạm phát bền vững từ đỉnh cao sau đại dịch, UN dự kiến lạm phát toàn cầu năm 2026 ở mức 3,9%, cao hơn 0,8 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 1/2026. IMF dự kiến lạm phát toàn cầu năm 2026 ở mức 4,4%, tăng 0,7 điểm phần trăm so với dự báo trong tháng 10/2025, phản ánh giá năng lượng và thực phẩm tăng. OECD dự báo lạm phát tại các nước G20 ở mức 4,0%, giữ nguyên so với mức dự báo trong tháng 3/2026. WB nhận định lạm phát toàn cầu năm 2026 ở mức 4,0% do chi phí năng lượng tăng.

Theo các tổ chức quốc tế, nguyên nhân chính của tăng lạm phát là cú sốc cung từ xung đột Trung Đông, gây ra 3 kênh truyền dẫn tác động đồng thời, bao gồm: tăng giá năng lượng, phân bón và nguyên liệu công nghiệp do đóng cửa eo biển Hormuz cùng thiệt hại cơ sở hạ tầng, đẩy chi phí sản xuất và vận tải tăng cao trên diện rộng; các hiệu ứng vòng hai, khi người lao động và doanh nghiệp tìm cách bù đắp thu nhập mất đi thông qua yêu cầu tăng lương và tăng giá bán; và phản ứng của thị trường tài chính, với việc rút vốn nhằm tránh rủi ro, cộng với đồng đô la Mỹ tăng giá gây thêm áp lực lên đồng nội tệ của các nền kinh tế mới nổi.

Thị trường hàng hóa trong nửa đầu năm 2026 chịu tác động mạnh từ cú sốc cung dầu, khiến biến động giá ở mức cao gấp khoảng 2 lần so với các cú sốc cung thông thường và lan tỏa sâu rộng sang các nhóm hàng hóa khác.

Điều kiện tài chính toàn cầu trong năm 2026 chịu tác động sâu sắc từ cú sốc cung năng lượng từ xung đột Trung Đông, buộc các ngân hàng trung ương lớn điều chỉnh lộ trình chính sách theo hướng thận trọng hơn. Trong bối cảnh lạm phát toàn cầu tăng trở lại mức 3,9% - 4,4%, đảo ngược xu hướng giảm lạm phát kéo dài ba năm, các ngân hàng trung ương đối mặt với bài toán cân bằng giữa kiểm soát kỳ vọng giá và tránh thắt chặt quá mức làm suy yếu tăng trưởng.

Phản ứng chính sách tiền tệ mang tính thận trọng và phân hóa. Phần lớn các ngân hàng trung ương dự kiến sẽ giữ lãi suất ổn định trong suốt năm 2026 để cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) đã trì hoãn việc cắt giảm lãi suất sang năm 2027 do lạm phát cơ bản vẫn ở mức cao.

Ngược lại, Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) tiếp tục lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ, nâng lãi suất lên khoảng 1,25% trong năm 2026 sau khi đạt mức 0,75% vào tháng 12/2025. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) duy trì lãi suất ổn định ở mức 1,40%, thể hiện lập trường nới lỏng thận trọng nhằm hỗ trợ tăng trưởng nội địa trong bối cảnh xuất khẩu công nghệ duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ nhờ làn sóng đầu tư AI toàn cầu.

Theo OECD, điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt nhẹ kể từ khi xảy ra xung đột Trung Đông. Lợi suất trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp tăng mạnh, trong đó áp lực nặng nhất đè lên các doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng thấp, phản ánh kỳ vọng lạm phát cao hơn cũng như phí rủi ro gia tăng. Đồng đô la Mỹ tăng giá gây thêm áp lực lên điều kiện tài chính tại các thị trường mới nổi và đang phát triển.

Triển vọng đầu tư trực tiếp nước ngoài đứng trước các ngã rẽ, tăng trưởng việc làm trầm lắng

Triển vọng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong năm 2026 được định hình bởi sự tương tác giữa 3 xu hướng chính: phân mảnh địa kinh tế làm chậm dòng vốn toàn cầu; bùng nổ đầu tư vào hạ tầng AI, và cạnh tranh ngày càng gay gắt cho nguồn khoáng sản chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế đang phát triển có vị thế chuỗi cung ứng thuận lợi tiếp tục thu hút dòng vốn FDI mạnh mẽ nhờ lợi thế tái cấu trúc sản xuất khu vực.

Phân mảnh địa kinh tế đang tạo áp lực giảm dần lên dòng vốn FDI toàn cầu. IMF nhận định dòng vốn, bao gồm cả đầu tư trực tiếp nước ngoài, có thể giảm khi doanh nghiệp phải cân nhắc chi phí và lợi ích trong bối cảnh bất định gia tăng, do đó làm chậm quá trình khuếch tán công nghệ và đổi mới sáng tạo xuyên biên giới.

Xu hướng nổi bật nhất trong dòng vốn FDI năm 2026 là sự bùng nổ đầu tư vào hạ tầng AI. Các công ty công nghệ lớn đang thực hiện chương trình chi tiêu quy mô lớn vào đầu tư trung tâm dữ liệu, thiết bị xử lý thông tin, phần mềm và AI trong năm 2025, đồng thời tiếp tục đà tăng trong năm 2026.

Bên cạnh AI, dòng vốn FDI vào lĩnh vực khoáng sản chuyển đổi năng lượng cũng ghi nhận động lực tăng trưởng rõ rệt. UN nhận định các nước đang phát triển giàu khoáng sản phục vụ chuyển đổi năng lượng có tiềm năng tăng doanh thu xuất khẩu, nhờ nhu cầu khoáng sản quan trọng dự báo tăng mạnh trong giai đoạn 2024-2040, với lithium tăng 353%, graphite tăng 131%, niken tăng 69% và cobalt tăng 49%.

Trong khi đó, tăng trưởng việc làm toàn cầu trong năm 2026 được dự báo trầm lắng và đối mặt với nhiều thách thức mới, mặc dù điểm xuất phát từ đầu năm khá kiên cường với tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp kỷ lục. Thị trường lao động bước vào năm 2026 với nền tảng khá vững chắc khi tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu năm 2025 ở mức thấp lịch sử là 4,9%. Tuy nhiên, các cú sốc địa chính trị bắt đầu gây áp lực lên tăng trưởng việc làm trong năm 2026.

Tăng trưởng việc làm khu vực OECD được dự báo ở mức khiêm tốn, chỉ đạt khoảng 0,4% trong năm 2026 trước khi tăng nhẹ lên 0,5% vào năm 2027. Tốc độ tạo việc làm mới tại Hoa Kỳ chậm lại đáng kể và tăng trưởng lực lượng lao động vẫn ở mức yếu. Dù vậy, tỷ lệ thất nghiệp vẫn duy trì ổn định nhờ tốc độ tạo việc làm giảm khi lực lượng lao động già hóa. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tại châu Âu đạt mức cao nhưng đang phân hóa. Các nền kinh tế mạnh về sản xuất phải đối mặt với chi phí năng lượng cao gây rủi ro cho việc làm, trong khi các nước Nam Âu được hỗ trợ bởi ngành dịch vụ và du lịch mạnh mẽ.

Tổng thể, kinh tế thế giới năm 2026 đang bước vào giai đoạn điều chỉnh mới với nhiều biến động đan xen. Thương mại toàn cầu giảm tốc, lạm phát quay trở lại, điều kiện tài chính thắt chặt và bất ổn địa chính trị tiếp tục là những yếu tố chi phối triển vọng tăng trưởng. Tuy nhiên, bên cạnh các rủi ro, xu hướng đầu tư vào AI, chuyển đổi năng lượng, thương mại dịch vụ và đa dạng hóa chuỗi cung ứng vẫn mở ra nhiều cơ hội cho các nền kinh tế có khả năng thích ứng nhanh.

Thích

Các tin khác

Tin nổi bật