A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

GS. Trần Thọ Đạt: Tăng trưởng tích cực nhưng áp lực ổn định vĩ mô gia tăng

Việt Nam đối mặt với những rủi ro đa chiều từ giá năng lượng leo thang đến sự mạnh lên của đồng USD. Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ ngày càng hạn chế, GS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng, sự phối hợp nhịp nhàng với chính sách tài khóa sẽ là "chìa khóa" để gánh đỡ cho tăng trưởng và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Phóng viên: Kinh tế Việt Nam đã đi qua 1/4 chặng đường của năm 2026. Dưới góc nhìn của chuyên gia kinh tế, ông đánh giá như thế nào về bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong quý I/2026?

GS. Trần Thọ Đạt: Nhìn tổng thể, bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam quý I/2026 rất tích cực và có thể xem là một “khởi đầu thuận lợi” trong bối cảnh nền kinh tế thế giới còn nhiều bất định do các yếu tố địa chính trị, lãi suất và chuỗi cung ứng.

Tăng trưởng GDP đạt khoảng 7,83%, cao hơn cùng kỳ năm trước, thể hiện đà phục hồi không chỉ bền vững mà còn có chiều sâu hơn về chất lượng. Khu vực công nghiệp - xây dựng và dịch vụ tiếp tục là động lực chính, đặc biệt là ngành chế biến, chế tạo cùng các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao như logistics, tài chính và tiêu dùng.

Điều này cho thấy nền kinh tế đang vận hành tương đối hài hòa giữa các khu vực sản xuất và tiêu dùng, giữa động lực nội tại và các liên kết bên ngoài.

Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng đó, áp lực lạm phát đã hiện rõ với chỉ số CPI bình quân quý I/2026 khoảng 3,5% và riêng tháng 3 đã leo lên 4,65% - mức cao nhất trong nhiều năm đối với tháng 3, phản ánh ảnh hưởng từ giá năng lượng và chi phí đầu vào tăng cao. Vì vậy, nền kinh tế đang trong giai đoạn “tăng trưởng tích cực nhưng áp lực ổn định vĩ mô gia tăng”, đòi hỏi trọng tâm điều hành không chỉ là phát triển mà còn phải kiểm soát chặt chẽ các rủi ro về lạm phát và ổn định kỳ vọng.

z7699635035475_7576fa75009f09ccbc9c2e6e8fcce514.jpg

GS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân

Phóng viên: Nhìn sâu hơn về cấu trúc tăng trưởng, ông đánh giá vai trò của cầu nội địa trong quý I/2026 ra sao?

GS. Trần Thọ Đạt: Một điểm sáng quan trọng trong quý I/2026 là sự phục hồi rõ nét của cầu nội địa, thể hiện qua việc tiêu dùng cuối cùng tăng trên 8%, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng gần 11% và ngay cả khi loại trừ yếu tố giá thì vẫn duy trì khoảng 7%. Những con số này cho thấy niềm tin tiêu dùng được cải thiện đáng kể khi kinh tế có dấu hiệu ổn định.

Bên cạnh đó, đầu tư toàn xã hội tăng trên 10%, trong đó đầu tư công được đẩy mạnh giải ngân và đóng vai trò như động lực dẫn dắt ngắn hạn.

Đáng chú ý, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký tăng mạnh trên 40%, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào triển vọng trung và dài hạn của Việt Nam.

Tuy nhiên, cầu bên ngoài vẫn giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc tăng trưởng với mức tăng trưởng xuất nhập khẩu hai chữ số, cho thấy nền kinh tế vẫn có độ mở lớn và chịu tác động đáng kể từ biến động toàn cầu về thương mại, chuỗi cung ứng và dòng vốn. Do vậy, mặc dù cầu nội địa đã có sự cải thiện và ngày càng trở thành trụ cột quan trọng hơn, nhưng tính tự chủ và bền vững của nó vẫn cần được củng cố để nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài trong tương lai.

Phóng viên: Trong bối cảnh đó, ông đánh giá như thế nào về điều hành chính sách vĩ mô của Chính phủ?

GS. Trần Thọ Đạt: Tôi đánh giá điểm nổi bật nhất trong điều hành kinh tế vĩ mô quý I/2026 là sự chủ động, linh hoạt và phối hợp chính sách ngày càng chặt chẽ giữa các công cụ điều hành.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn còn nhiều bất định, từ biến động giá năng lượng, xu hướng duy trì lãi suất cao tại các nền kinh tế lớn đến các rủi ro địa chính trị, việc Chính phủ đã giữ được sự ổn định tương đối của các cân đối vĩ mô là một thành công. Điều này xuất phát từ cách tiếp cận điều hành theo hướng đa mục tiêu nhưng có trọng tâm.

Cụ thể, chính sách tài khóa được mở rộng có chọn lọc với trọng tâm đẩy mạnh giải ngân đầu tư công nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa đến khu vực tư nhân và thúc đẩy tổng cầu. Đồng thời, các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp tục được duy trì nhằm cải thiện môi trường sản xuất, kinh doanh.

Song song với đó, chính sách tiền tệ được điều hành thận trọng nhưng linh hoạt, không nới lỏng ồ ạt, cũng không thắt chặt quá mức, cho thấy bước tiến trong tư duy điều hành tổng thể, chú trọng phối hợp các công cụ để tối ưu hiệu quả.

Việc quản lý giá các mặt hàng chiến lược, đặc biệt là xăng dầu thông qua Quỹ bình ổn giá và tăng cường kiểm soát thị trường hàng hóa đã góp phần giảm “sốc” cho nền kinh tế trước những biến động bên ngoài, hạn chế tác động lan tỏa của lạm phát nhập khẩu.

Tuy nhiên, cần thừa nhận thách thức phía trước còn không nhỏ khi nền kinh tế phải giải quyết đồng thời "bài toán kép": vừa duy trì tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát trong khi dư địa chính sách đang ngày càng bị thu hẹp. Vì vậy, công tác điều hành thời gian tới đòi hỏi vừa linh hoạt, vừa có độ chính xác và kỷ luật cao hơn.

Phóng viên: Ông có nhắc đến vai trò của chính sách tiền tệ. Vậy, ông có đánh giá như thế nào về điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát lạm phát trong những tháng đầu năm 2026?

GS. Trần Thọ Đạt: Chính sách tiền tệ trong quý I/2026 được điều hành theo nguyên tắc xuyên suốt là thận trọng nhưng không thụ động, linh hoạt và kiểm soát rủi ro hiệu quả.

Trước hết, về tín dụng, mức tăng trưởng khoảng 2,15% đến cuối tháng 3 là thấp hơn kỳ vọng, song cần xem xét trong bối cảnh cầu tín dụng của nền kinh tế, đặc biệt khu vực doanh nghiệp, vẫn chưa phục hồi mạnh mẽ. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước cũng chủ động kiểm soát chất lượng tín dụng, nhằm tránh những rủi ro tiềm ẩn từ tăng trưởng nóng theo chiều dài trung hạn.

Về lãi suất, Việt Nam duy trì mặt bằng tương đối ổn định, trong khi nhiều nền kinh tế vẫn giữ lãi suất ở mức cao, cho thấy khả năng tự chủ tương đối khỏi chu kỳ thắt chặt toàn cầu, vừa hỗ trợ doanh nghiệp vừa không gây áp lực quá lớn lên tỷ giá và lạm phát.

Về tỷ giá và thanh khoản, NHNN điều hành linh hoạt trong bối cảnh đồng USD có xu hướng mạnh lên, giữ ổn định thị trường ngoại hối, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thị trường tài chính.

Tổng thể, chính sách tiền tệ hướng tới trạng thái “cân bằng động”, không nới lỏng quá sớm để tránh rủi ro lạm phát và tài sản, cũng không siết chặt quá mức làm gián đoạn đà phục hồi tăng trưởng và đang đòi hỏi năng lực điều hành cao và tinh tế.

Phóng viên: Dưới góc nhìn chuyên gia, ông có nhận thấy công tác điều hành chính sách tiền tệ năm nay có điểm gì khác biệt so với những năm trước không?

GS. Trần Thọ Đạt: Điểm khác biệt nhất trong điều hành chính sách tiền tệ năm 2026 không nằm ở công cụ, mà chủ yếu ở bối cảnh và cách tiếp cận.

Trong 3 năm trước, giai đoạn 2020-2022 chứng kiến chính sách tiền tệ nới lỏng mạnh nhằm hỗ trợ phục hồi sau đại dịch COVID-19, ưu tiên cao nhất là cứu doanh nghiệp và kích thích tổng cầu. Sang đến giai đoạn 2023-2024, chính sách tiền tệ phải thích ứng với chu kỳ thắt chặt toàn cầu, khi các ngân hàng trung ương lớn tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.

Đến năm 2026, bối cảnh trở nên phức tạp hơn với lạm phát toàn cầu mặc dù đã giảm nhiệt nhưng chưa ổn định vững chắc, mặt bằng lãi suất quốc tế vẫn cao, đồng thời các yếu tố địa chính trị khó đoán gây ảnh hưởng trực tiếp đến giá năng lượng, chuỗi cung ứng và dòng vốn quốc tế.

Trước bối cảnh đó, chính sách tiền tệ Việt Nam đã chuyển từ trạng thái phản ứng theo chu kỳ sang trạng thái điều hành cân bằng, chủ động hơn, không nghiêng quá về nới lỏng để kích thích, cũng không thắt chặt quá mức nhằm kiểm soát lạm phát, mà tìm kiếm một điểm cân bằng động giữa hai mục tiêu này. Đây thực sự là một bước tiến về chất trong điều hành chính sách, thể hiện năng lực thích ứng tốt hơn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trước các biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu.

Phóng viên: Như ông vừa nhận định: nền kinh tế đang trong giai đoạn “tăng trưởng tích cực nhưng áp lực ổn định vĩ mô gia tăng". Trong bối cảnh đó, việc điều hành chính sách tiền tệ đang đối mặt với những áp lực/rủi ro nào, thưa ông?

GS. Trần Thọ Đạt: Chính sách tiền tệ hiện đứng trước một tập hợp rủi ro đa chiều lớn và có tính liên thông cao.

Nhóm rủi ro đầu tiên là nguy cơ lạm phát quay trở lại. Dù kiểm soát tốt trong nước nhưng áp lực từ bên ngoài không nhỏ, đặc biệt từ biến động giá năng lượng, chi phí logistics và nguyên vật liệu nhập khẩu. Trong bối cảnh các xung đột địa chính trị còn phức tạp, cú sốc về giá hoàn toàn có thể xảy ra và nhanh chóng lan tỏa vào nền kinh tế trong nước.

Nhóm thứ hai là rủi ro về tỷ giá và dòng vốn khi các nền kinh tế lớn duy trì lãi suất cao khiến đồng USD mạnh lên, gây áp lực lên tỷ giá của Việt Nam, tác động sâu sắc đến ổn định ngoại hối, tâm lý thị trường và dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Nhóm thứ ba là rủi ro nội tại hệ thống tài chính, bao gồm nợ xấu tiềm ẩn, phục hồi chưa đồng đều của thị trường bất động sản và khả năng hấp thụ vốn hạn chế của khu vực doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả truyền dẫn chính sách.

Các nhóm rủi ro này không tồn tại độc lập mà tương tác và bổ trợ lẫn nhau, do đó chính sách tiền tệ buộc phải thận trọng cao độ và linh hoạt để ứng phó kịp thời trước các cú sốc cả từ bên ngoài lẫn bên trong.

Phóng viên: Trong bối cảnh rủi ro đa chiều, cũng như dư địa chính sách tiền tệ ngày càng hạn chế, ông có khuyến nghị/giải pháp gì để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong năm 2026?

GS. Trần Thọ Đạt: Theo tôi, trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ ngày càng hạn chế, việc tăng cường vai trò của chính sách tài khóa trở nên hết sức cần thiết. Bản chất chính sách tiền tệ nên tập trung vào ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, còn chính sách tài khóa cần phải chủ động hơn trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thông qua các công cụ trực tiếp, rõ ràng và có mục tiêu cụ thể.

Cụ thể, cần tiếp tục đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, đặc biệt là các dự án hạ tầng chiến lược nhằm tạo động lực phát triển bền vững; đồng thời thực hiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh đó thúc đẩy tiêu dùng nội địa thông qua các biện pháp phù hợp.

Việc phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa sẽ giúp chính sách tài khóa đóng vai trò “gánh đỡ” cho tăng trưởng, qua đó giảm bớt áp lực lên các công cụ tiền tệ và tạo dựng nền tảng ổn định, bền vững hơn trong quản lý kinh tế vĩ mô.

Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông!

 
Thích

Các tin khác

Tin nổi bật