![]() |
| Chính sách tài khóa không chỉ đóng vai trò “giải cứu” nền kinh tế sau đại dịch mà còn từng bước trở thành công cụ dẫn dắt tăng trưởng. |
Giữ vững “trụ đỡ” tài khóa giữa sóng gió toàn cầu
Điểm đáng chú ý là chính sách tài khóa không chỉ đóng vai trò “giải cứu” nền kinh tế sau đại dịch mà còn từng bước trở thành công cụ dẫn dắt tăng trưởng. Các giải pháp thu - chi ngân sách nhà nước (NSNN) được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thực tế, vừa hỗ trợ doanh nghiệp và người dân phục hồi sản xuất kinh doanh, vừa bảo đảm kỷ luật, kỷ cương tài chính.
Kết quả nổi bật nhất là quy mô thu NSNN tăng mạnh. Tổng thu NSNN giai đoạn 2021-2025 ước đạt khoảng 9,9 triệu tỷ đồng, gấp 1,43 lần giai đoạn 2016-2020. Tỷ lệ huy động vào NSNN đạt khoảng 18,8% GDP, trong đó huy động từ thuế, phí đạt khoảng 14,7% GDP, vượt mục tiêu Chiến lược tài chính đề ra.
Không chỉ tăng về lượng, chất lượng nguồn thu cũng được cải thiện rõ nét. Tỷ trọng thu nội địa đến năm 2025 đạt trên 86% tổng thu NSNN, cao hơn đáng kể so với các giai đoạn trước. Điều này phản ánh xu hướng chuyển dịch tích cực của nền tài chính quốc gia theo hướng bền vững hơn, giảm dần phụ thuộc vào các nguồn thu thiếu ổn định.
Trong khi đó, cơ cấu chi NSNN tiếp tục được điều chỉnh theo hướng ưu tiên đầu tư phát triển. Tỷ trọng chi đầu tư phát triển tăng từ 28,3% năm 2021 lên khoảng 31% năm 2025; thực tế điều hành đạt khoảng 33% tổng chi NSNN, vượt mục tiêu đề ra. Ngược lại, tỷ trọng chi thường xuyên giảm xuống còn khoảng 58,5% bình quân cả giai đoạn.
Đây là sự chuyển dịch có ý nghĩa chiến lược, bởi dư địa tài khóa chỉ thực sự được mở rộng khi ngân sách được phân bổ nhiều hơn cho đầu tư phát triển thay vì chi tiêu thường xuyên.
Đáng chú ý hơn, toàn bộ quá trình cơ cấu lại NSNN vẫn được thực hiện trong điều kiện bảo đảm an toàn tài chính quốc gia. Bình quân giai đoạn 2021-2025, bội chi NSNN ở mức 3,1% GDP, thấp hơn mục tiêu Quốc hội cho phép. Đến cuối năm 2025, tỷ lệ nợ công/GDP ước khoảng 33,8%; nợ Chính phủ khoảng 32% GDP; nợ nước ngoài của quốc gia khoảng 26,5% GDP - thấp hơn nhiều so với trần cho phép.
Những con số này cho thấy Việt Nam vẫn giữ được “vùng an toàn” tài khóa trong bối cảnh nhiều quốc gia phải đối mặt với áp lực nợ công tăng cao sau đại dịch.
Tăng trưởng “2 con số” và áp lực với ngân sách
Nếu giai đoạn 2021-2025 là bài toán “giữ ổn định”, thì giai đoạn 2026-2030 sẽ là bài toán “tăng tốc”. Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP “2 con số”, phát triển nhanh và bền vững, từng bước vươn lên nhóm nước thu nhập trung bình cao và cao.
Tuy nhiên, mục tiêu đầy tham vọng cũng đặt ra áp lực rất lớn đối với các cân đối tài chính quốc gia cũng như thực hiện Chiến lược tài chính quốc gia giai đoạn 2026-2030.
Nền kinh tế phải đối mặt với nhiều rủi ro mới: biến động giá cả thế giới, xung đột Trung Đông tác động đến an ninh năng lượng, chi phí logistics gia tăng, áp lực tỷ giá, rủi ro nợ xấu ngân hàng, sự phục hồi chưa bền vững của thị trường bất động sản và biến động dòng vốn quốc tế...
Trong bối cảnh đó, yêu cầu giữ vững các cân đối lớn của nền kinh tế như bội chi NSNN, nợ công, cán cân thanh toán hay an ninh tài chính - tiền tệ sẽ khó khăn hơn rất nhiều.
![]() |
| Nhiều giải pháp hỗ trợ người dân, doanh nghiệp được ngành Tài chính triển khai kịp thời, hiệu quả. |
Áp lực đầu tiên nằm ở phía thu ngân sách. Theo đánh giá của Bộ Tài chính, thu nội địa từ hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn tới phải tăng với tốc độ cao hơn rất nhiều so với giai đoạn 2021-2025 và phụ thuộc lớn vào việc hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số.
Điều đó đồng nghĩa ngành Tài chính không còn nhiều dư địa cho cách thức tăng thu truyền thống. Bài toán đặt ra là phải mở rộng cơ sở thuế, chống thất thu, chống chuyển giá, trốn thuế và hiện đại hóa toàn bộ hệ thống quản lý thuế theo hướng minh bạch, số hóa và hội nhập quốc tế.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu chi ngân sách đang bước vào giai đoạn cao nhất từ trước tới nay. Hàng loạt dự án hạ tầng chiến lược, công trình trọng điểm quốc gia, kết nối vùng và quốc tế đòi hỏi nguồn vốn đầu tư công rất lớn. Đồng thời, NSNN vẫn phải bảo đảm nguồn lực cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, giáo dục, y tế, quốc phòng, an ninh và an sinh xã hội.
Nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ trong các năm cuối giai đoạn 2026-2030 được dự báo có khả năng tiệm cận hoặc vượt ngưỡng 25% tổng thu NSNN. Đây là ngưỡng cảnh báo quan trọng, bởi nếu hiệu quả đầu tư công không được cải thiện, áp lực trả nợ sẽ trực tiếp thu hẹp dư địa dành cho phát triển.
Phân bổ trọng điểm, sử dụng hiệu quả nguồn lực
Trước những thách thức đó, Bộ Tài chính xác định phải giữ vững nguyên tắc điều hành tài khóa chủ động, linh hoạt nhưng tuyệt đối không buông lỏng kỷ luật ngân sách.
Kế hoạch tài chính 05 năm, kế hoạch vay và trả nợ công với kế hoạch đầu tư công trung hạn sẽ được quản lý thống nhất, đồng bộ. Qua đó, vừa bảo đảm kiểm soát chặt chẽ các cân đối lớn của nền tài chính quốc gia, vừa nâng cao tính chủ động, linh hoạt trong điều hành chính sách tài khóa, kịp thời ứng phó với các biến động trong và ngoài nước, phát huy tối đa vai trò, trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương trong tổ chức thực hiện.
Một trong những định hướng xuyên suốt là tăng cường quản lý thu NSNN theo hướng bao quát, bền vững, thực hiện quyết liệt các giải pháp thu đúng, thu đủ, thu kịp thời các nguồn thu, mở rộng cơ sở thu, chống thất thu, chuyển giá, trốn thuế. Hệ thống chính sách thu tiếp tục hoàn thiện theo hướng cạnh tranh, minh bạch, hiện đại, hội nhập, giảm tối đa chi phí tuân thủ, hạn chế lồng ghép các chính sách xã hội trong chính sách thu.
Cùng với chính sách thu, Bộ Tài chính xác định tiếp tục nâng cao hiệu quả quản lý, phân bổ và sử dụng NSNN. Cơ cấu lại chi NSNN theo hướng giảm dần chi thường xuyên, tăng chi đầu tư phát triển; rà soát chặt chẽ các chương trình, dự án; đẩy mạnh thực hành tiết kiệm, chống lãng phí.
Thông điệp đáng chú ý là sẽ kiên quyết thu hồi, điều chuyển hoặc loại bỏ các dự án chậm triển khai, kém hiệu quả, không thực sự cần thiết. Đây được xem là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh quy mô đầu tư công giai đoạn tới sẽ ở mức rất lớn. Nếu không siết chặt kỷ luật đầu tư, nguy cơ thất thoát, dàn trải và lãng phí nguồn lực sẽ trực tiếp làm suy giảm hiệu quả tăng trưởng.
Cùng với đó, nguồn lực NSNN sẽ được tập trung cho các lĩnh vực có khả năng tạo đột phá tăng trưởng như khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, hạ tầng chiến lược, giao thông trọng điểm và các công trình kết nối quốc gia, quốc tế.
Quan điểm điều hành được đặt ra rất rõ: ngân sách nhà nước phải đóng vai trò “vốn mồi”, dẫn dắt và kích hoạt các nguồn lực xã hội, thay vì dàn trải theo tư duy bao cấp nguồn lực.
Song song với đó, Bộ Tài chính tiếp tục khẳng định yêu cầu quản lý chặt chẽ bội chi và nợ công trong giới hạn an toàn; nghiên cứu sử dụng hiệu quả dư địa nợ công và bội chi NSNN để huy động thêm nguồn lực cho đầu tư phát triển nhưng phải bảo đảm an toàn dài hạn của nền tài chính quốc gia.
Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng tốc mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là huy động được nguồn lực lớn, mà quan trọng hơn là phân bổ và sử dụng hiệu quả từng đồng vốn ngân sách. Việc giữ vững kỷ luật tài khóa, bảo đảm an toàn nợ công, nâng cao hiệu quả đầu tư công và phát huy vai trò dẫn dắt của ngân sách nhà nước sẽ là nền tảng để củng cố ổn định kinh tế vĩ mô, tạo dư địa cho tăng trưởng nhanh, bền vững.
Đây cũng là điều kiện then chốt để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng “hai con số”, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và từng bước vươn lên nhóm nước có thu nhập cao trong những thập niên tới.



