|
| Việc xây dựng nhãn hiệu nông sản phát thải thấp Việt Nam là giải pháp chiến lược để tái định vị thương hiệu nông sản quốc gia theo hướng trách nhiệm và bền vững. |
Các quy định quốc tế và áp lực chuyển đổi đối với nông nghiệp Việt Nam
Theo các chuyên gia, nông nghiệp Việt Nam cần chuyển dịch từ mục tiêu gia tăng sản lượng thuần túy sang phương thức canh tác thông minh, đảm bảo yếu tố sạch và minh bạch thông tin. Ông Phạm Hoài Trung, Phó Chủ tịch Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam khẳng định, nếu không kịp thời chuyển đổi sang tư duy sản xuất có dữ liệu và có kiểm soát phát thải, nông sản Việt Nam sẽ đối mặt với các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt và chi phí tuân thủ tăng cao, dẫn đến suy giảm sức cạnh tranh. Việc áp dụng các chuẩn mực về môi trường, xã hội và quản trị không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hiệu quả kinh tế từ các mô hình canh tác phát thải thấp
Giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp không chỉ là trách nhiệm đối với môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp thông qua việc tối ưu hóa chi phí đầu vào. Các giải pháp như quản lý phân bón hiệu quả, tiết kiệm nước tưới và xử lý phụ phẩm nông nghiệp giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.
Tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp đang mang lại những tín hiệu tích cực. Các mô hình kỹ thuật như tưới ngập khô xen kẽ đã chứng minh khả năng giảm phát thải khí methane, đồng thời giúp nông dân giảm lượng giống gieo sạ, phân bón và vật tư nông nghiệp đầu vào.
Hiện nay, gần 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam là gạo chất lượng cao. Giá gạo xuất khẩu đang có sự phục hồi mạnh mẽ, cụ thể gạo Jasmin dao động từ 513 đến 517 USD trên một tấn, gạo thơm 5% tấm đạt mức 510 đến 520 USD trên một tấn. Đặc biệt, gạo ST25 ở phân khúc cao cấp có giá xuất khẩu lên tới khoảng 1.200 USD trên một tấn, cao hơn đáng kể so với gạo trắng thông thường. Từ lô hàng đầu tiên vào năm 2023, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn gạo sản xuất theo quy trình giảm phát thải được xuất khẩu sang các thị trường Nhật Bản, châu Âu và Úc.
Tại khu vực Tây Nguyên và Sơn La, ngành Cà phê cũng đang chuyển đổi sang mô hình sản xuất tuần hoàn và bền vững. Tại tỉnh Lâm Đồng, việc áp dụng thực hành sản xuất xanh trên diện tích khoảng 800 ha đã giúp nông dân tăng thu nhập từ 15% đến 20% và giảm được 10% lượng phát thải khí nhà kính.
Vai trò của công nghệ cao trong việc minh bạch hóa dữ liệu sản xuất
Một trong những thách thức lớn nhất của nông nghiệp giảm phát thải là việc đo lường và xác thực dữ liệu để phục vụ truy xuất nguồn gốc. Để giải quyết vấn đề này, các doanh nghiệp và địa phương đã ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, thiết bị bay không người lái và công nghệ chuỗi khối.
Thực tế triển khai tại một số mô hình nông nghiệp thông minh cho thấy, việc ứng dụng thiết bị bay không người lái kết hợp trí tuệ nhân tạo trong quản lý đồng ruộng đã mang lại những đột phá lớn. Việc phun thuốc và bón phân theo tọa độ chính xác giúp giảm 30% lượng phân bón và 20% lượng nước tưới. Kết quả đo đạc bằng công cụ đo lường, báo cáo và thẩm định cho thấy phương thức này giúp giảm từ 1,8 đến 2,2 tấn CO₂ trên mỗi ha mỗi năm, tương đương với việc giảm gần 50% tổng lượng phát thải carbon trong khi tiết kiệm được một phần ba chi phí đầu vào.
Bên cạnh đó, hệ thống nhật ký điện tử E-Logbook trên nền tảng chuỗi khối cho phép lưu trữ dữ liệu sản xuất theo thời gian thực và không thể chỉnh sửa. Mỗi sản phẩm đều được gắn hồ sơ kỹ thuật số đầy đủ, giúp khách hàng dễ dàng truy xuất nguồn gốc và kiểm chứng mức độ phát thải. Tại Thành phố Cần Thơ, công cụ số ViRiCert đã được ứng dụng để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình canh tác của các hợp tác xã, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nhãn hiệu gạo Việt xanh phát thải thấp.
Ngành Nông nghiệp Việt Nam đã xác định lộ trình phát triển thống nhất, trong đó nông nghiệp phát thải thấp là nền móng, hệ thống quản trị vững chắc là khung điều hành, công cụ đo lường và thẩm định là giải pháp xác thực, hướng tới kết quả cuối cùng là thương mại hóa tín chỉ carbon.
Theo các chuyên gia kinh tế xanh, doanh nghiệp cần thực hiện tiến trình này theo ba giai đoạn tuần tự. Đầu tiên là tập trung xây dựng nền tảng dữ liệu thông qua việc đánh giá hiện trạng phát thải và hình thành vùng nguyên liệu đáp ứng chuẩn phát triển bền vững. Giai đoạn tiếp theo là triển khai giải pháp bằng cách áp dụng công nghệ giảm phát thải chuyên sâu và hoàn thiện hệ thống báo cáo định kỳ. Cuối cùng là bước thương mại hóa, tức là khi đã tích lũy đầy đủ dữ liệu và sở hữu hệ thống xác thực đáng tin cậy, doanh nghiệp mới tiến tới xây dựng và phát triển các dự án tín chỉ carbon thực tế.
Đến năm 2030, ngành Trồng trọt đặt mục tiêu hình thành các vùng sản xuất phát thải thấp quy mô lớn theo từng ngành hàng và vùng sinh thái. Để hỗ trợ lộ trình này, các tổ chức quốc tế như Viện Tăng trưởng xanh toàn cầu đã huy động hơn 400 triệu USD cho các dự án đầu tư xanh tại Việt Nam.
Việc xây dựng nhãn hiệu nông sản phát thải thấp Việt Nam cho lúa gạo, cà phê, rau quả và chè không chỉ giúp khẳng định cam kết về mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050 mà còn là giải pháp chiến lược để tái định vị thương hiệu nông sản quốc gia theo hướng trách nhiệm và bền vững.


