A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Cổ phiếu ngân hàng giảm sâu, mở ra vùng giá hấp dẫn cho chu kỳ mới

Nhóm cổ phiếu ngân hàng, vốn là lực đỡ quan trọng của thị trường chứng khoán, đang trải qua nhịp điều chỉnh đáng chú ý khi bước sang quý I/2026. Thống kê đến ngày 27/3 cho thấy, phần lớn các mã ngân hàng đã giảm sâu so với vùng đỉnh thiết lập trong giai đoạn từ tháng 10/2025 đến tháng 1/2026.

Cổ phiếu ngân hàng giảm sâu, mở ra vùng giá hấp dẫn cho chu kỳ mới
Giá cổ phiếu ngân hàng giảm tới 30% sau 2-3 tháng đầu năm 2026. Ảnh minh hoạ.

Điều chỉnh sâu từ vùng đỉnh

Trong đó, BID là mã giảm mạnh nhất khi mất 42,2% giá trị, từ 56.600 đồng/cổ phiếu xuống còn 39.850 đồng. TCB giảm 37%, lùi về 30.650 đồng; VCB, cổ phiếu dẫn dắt ngành, cũng giảm 34%, còn 58.800 đồng/cổ phiếu. Các mã khác như VPB và CTG lần lượt điều chỉnh 19% và 25%.

Ở nhóm ngân hàng quy mô trung bình, mức giảm phổ biến trong khoảng 15–25%, với SHB (-19,4%), OCB (-24%), EIB (-20,4%), HDB (-18,6%) và TPB (-20,4%). Ngay cả những cổ phiếu được đánh giá có nền tảng tốt như MBB và ACB cũng không tránh khỏi áp lực điều chỉnh, giảm 14%.

Mã cổ phiếu

Tháng 10/25-01/26

27-Mar

Điều chỉnh

BID

56.6

39.8

-42.2%

TCB

42

30.6

-37.3%

VCB

78.8

58.8

-34.0%

VPB

34

26.45

-28.5%

CTG

43.5

34.8

-25.0%

SHB

18.5

15.5

-19.4%

OCB

13.9

11.2

-24.1%

EIB

27.4

22.75

-20.4%

HDB

30

25.3

-18.6%

TPB

19.2

15.95

-20.4%

MBB

29.4

25.7

-14.4%

ACB

27.1

23.8

-13.9%

Diễn biến này cho thấy áp lực chốt lời diễn ra trên diện rộng sau giai đoạn tăng mạnh trước đó, khi nhiều cổ phiếu ngân hàng đã thiết lập mặt bằng giá cao mới. Nhịp điều chỉnh 15-30% được xem là mức điều chỉnh tương đối điển hình trong chu kỳ của nhóm cổ phiếu dẫn dắt.

“Vùng trũng” định giá?

Dù chịu áp lực điều chỉnh, triển vọng cơ bản của ngành ngân hàng trong năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực. Lợi nhuận toàn ngành dự kiến tăng trưởng khoảng 16-20% so với năm 2025, nhờ sự phục hồi của nền kinh tế, đẩy mạnh đầu tư công, thị trường bất động sản dần cải thiện và tiêu dùng nội địa tăng tốc.

Tăng trưởng tín dụng được kỳ vọng duy trì ở mức 15-18%, tập trung vào các lĩnh vực bán lẻ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các dự án liên quan đến đầu tư công. Đồng thời, nguồn thu ngoài lãi như dịch vụ, bancassurance và thu hồi nợ cũng tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ lợi nhuận.

Tuy nhiên, ngành ngân hàng cũng đối mặt với không ít thách thức. Áp lực thanh khoản có xu hướng gia tăng, chi phí huy động vốn tăng nhanh hơn lãi suất cho vay khiến biên lãi thuần (NIM) có thể thu hẹp nhẹ về quanh mức 3%. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) ở mức cao, cùng với sự phân hóa về chất lượng tài sản, khiến triển vọng giữa các ngân hàng không còn đồng đều.

Trong bối cảnh đó, năm 2026 được dự báo là năm phân hóa rõ rệt. Nhóm ngân hàng quốc doanh có xu hướng ổn định hơn, trong khi các ngân hàng tư nhân có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhưng đi kèm rủi ro lớn hơn, đặc biệt liên quan đến chi phí vốn và chất lượng tài sản.

Ở góc độ định giá, sau nhịp điều chỉnh, toàn ngành ngân hàng hiện giao dịch quanh mức P/B forward 1,5-1,65 lần, tương đương hoặc thấp hơn trung bình 5 năm. Một số cổ phiếu đang ở mức định giá tương đối hấp dẫn, như CTG quanh 1,02 lần P/B, TCB khoảng 1,22 lần, hay nhiều ngân hàng khác dưới ngưỡng 1,5 lần.

Ngay cả với VCB, cổ phiếu có mức định giá cao nhất ngành, P/B cũng chỉ quanh 2,14 lần, phản ánh kỳ vọng về chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động vượt trội. Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân và mid-cap được đánh giá có dư địa tái định giá lớn hơn nếu duy trì được tăng trưởng lợi nhuận như kỳ vọng.

Với nền tảng lợi nhuận tăng trưởng 2 con số, nhưng định giá đang ở vùng trung bình thấp, nhóm cổ phiếu ngân hàng được xem là đang ở “vùng trũng” so với tiềm năng. Nhịp điều chỉnh hiện tại vì vậy không chỉ phản ánh áp lực ngắn hạn, mà còn mở ra cơ hội tích lũy cho nhà đầu tư trung - dài hạn.

Trong bối cảnh thị trường hướng tới mục tiêu nâng hạng và dòng vốn dài hạn gia tăng, cổ phiếu ngân hàng nhiều khả năng tiếp tục giữ vai trò trụ cột. Tuy nhiên, cơ hội sẽ không còn dàn trải mà tập trung vào những ngân hàng có nền tảng vốn vững, kiểm soát tốt nợ xấu, duy trì NIM ổn định và có chiến lược tăng trưởng rõ ràng.

Minh Lâm
Thích

Các tin khác

Tin nổi bật