![]() |
| Các chuyên gia ADB trả lời báo chí tại họp báo. Ảnh: H.Dịu |
Tại họp báo công bố Báo cáo Triển vọng Phát triển châu Á (ADO) tháng 9/2026 vào ngày 23/9/2026, ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc quốc gia của ADB tại Việt Nam cho biết, kết quả kinh tế tích cực của Việt Nam trong nửa đầu năm nay cho thấy khả năng chống chịu vững vàng và tiềm năng duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế.
Theo ông Shantanu Chakraborty, để giữ vững xu hướng này và đạt được những bước tiến có chất lượng cao hơn, Việt Nam cần tiếp tục điều hành kinh tế vĩ mô một cách thận trọng nhằm kiềm chế lạm phát, bảo đảm ổn định tài chính, đẩy nhanh cải cách cơ cấu, đồng thời bảo đảm nền kinh tế tiếp tục mở rộng dựa vào đầu tư mang lại những cải thiện về năng suất.
Chia sẻ về những rủi ro đối với nền kinh tế Việt Nam, ông Shantanu Chakraborty cho hay, về tác động bên ngoài, nhu cầu toàn cầu yếu hơn và những bất định tăng cao có thể đè nặng lên xuất khẩu và đầu tư, trong khi giá năng lượng cao hơn và điều kiện tài chính toàn cầu chặt chẽ hơn có thể làm tăng thêm lạm phát.
Trong nước, hoạt động kinh tế ngày càng được hỗ trợ bởi đầu tư và mở rộng tín dụng, có thể làm tăng rủi ro về thanh khoản, kỳ hạn nếu không được quản lý một cách thận trọng.
Trả lời câu hỏi về tác động của chính sách lãi suất tại Mỹ đối với khả năng thu hút vốn của Việt Nam, Giám đốc quốc gia ADB tại Việt Nam cho rằng, cần phân biệt giữa biến động của chu kỳ lãi suất và quyết định đầu tư dài hạn. Các nhà đầu tư dài hạn, đặc biệt là nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), không bị tác động đáng kể bởi mặt bằng lãi suất hiện tại của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Khi đưa ra quyết định, nhà đầu tư xem xét chi phí vốn trong một khoảng thời gian dài và quyết định đầu tư không nhất thiết phụ thuộc vào những biến động mang tính chu kỳ.
“Vì vậy, tôi kỳ vọng khả năng thu hút FDI của Việt Nam - vốn là một trụ cột tăng trưởng quan trọng, sẽ không bị ảnh hưởng đáng kể bởi tính chu kỳ của lãi suất do Fed quyết định”, ông Shantanu Chakraborty nói.
Tuy nhiên, với các nền kinh tế đang phát triển, ông Shantanu Chakraborty cũng lưu ý, mặt bằng lãi suất cao tại Mỹ và các thị trường phát triển có thể tác động đến dòng vốn và tỷ giá. Đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam mà là vấn đề chung đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển trong khu vực.
Về đầu tư công, các chuyên gia ADB cho rằng, điều quan trọng không chỉ là tốc độ giải ngân mà còn là hiệu quả và khả năng lan tỏa của dự án. ADB cũng nhấn mạnh, đầu tư công cần tiếp tục hỗ trợ nền kinh tế, nhưng phải đặc biệt chú trọng hiệu quả, mức độ sẵn sàng của dự án và chất lượng triển khai; đầu tư đúng trọng tâm có thể tháo gỡ điểm nghẽn hạ tầng, dẫn dắt đầu tư tư nhân và nâng năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Về dư địa tài khóa, báo cáo của ADB cho thấy, cơ cấu chi ngân sách đang dịch chuyển theo hướng tăng đầu tư phát triển, trong khi nguồn thu ngân sách tăng và chi thường xuyên được kiểm soát tạo dư địa để hỗ trợ đầu tư và nhu cầu trong nước. Nhưng để tạo tác động dài hạn, trọng tâm cần chuyển sang cải cách thể chế, nâng năng lực doanh nghiệp, tăng khả năng tiếp cận thị trường và giúp doanh nghiệp hiểu, đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu.
Về việc cân bằng nhu cầu nguồn vốn rất lớn cho tăng trưởng cao với yêu cầu kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá, ông Bùi Minh Giáp cho rằng điểm xuất phát phải là năng suất. Thay vì tiếp tục dựa chủ yếu vào việc tăng vốn và lao động, Việt Nam cần nâng hiệu quả sử dụng các nguồn lực hiện có.
Theo đó, tăng năng suất cần trở thành một trụ cột quan trọng, trong đó khu vực tư nhân giữ vai trò dẫn dắt, còn doanh nghiệp trong nước cần nâng cao năng lực và tăng cường liên kết với khu vực FDI. Bên cạnh năng suất, hai trụ cột khác được ông Giáp đề cập là xây dựng hệ thống hạ tầng có khả năng kết nối và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực gắn với phát triển bao trùm.
Liên quan đến việc nâng hạng thị trường chứng khoán vừa qua, Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam cho rằng, cần thêm thời gian để doanh nghiệp, nhà đầu tư và các chủ thể tham gia thị trường đánh giá tác động. Việc nâng hạng trước hết là một chỉ báo phản ánh những cải thiện đã đạt được, còn khả năng chuyển hóa thành dòng vốn trong tương lai phụ thuộc vào nhiều điều kiện, trong đó có môi trường chính sách, khả năng tiếp cận thông tin và mức độ minh bạch của thị trường.
Tại họp báo, trả lời câu hỏi của phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính về sự thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài đối với Việt Nam, ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam cho rằng, nếu so với cách Việt Nam thu hút FDI cách đây 20 - 30 năm, một thay đổi đáng chú ý là lợi thế lao động giá rẻ đang dần mất đi. Trong khoảng 5 - 7 năm gần đây, tiền lương bình quân của lao động Việt Nam đã tăng khá nhanh, trong khi năng suất lao động chưa tăng tương ứng. Đây là một trong những yếu tố được nhà đầu tư nước ngoài tính đến khi cân nhắc chi phí và hiệu quả của một dự án tại Việt Nam. Vì thế, năng suất trở thành vấn đề then chốt trong khả năng duy trì sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn quốc tế. Thay vì tiếp tục dựa vào việc tăng vốn hoặc lợi thế chi phí lao động, Việt Nam cần nâng năng suất trên mỗi lao động, mỗi giờ làm việc và hiệu quả tạo ra trên một đơn vị đầu vào. Tuy nhiên, theo Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam, thu hút FDI trong giai đoạn mới không nên đặt mục tiêu thu hút vốn bằng mọi giá. Các dự án cần được xem xét trên những tiêu chí như khả năng tạo giá trị gia tăng trong nước, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực của người lao động Việt Nam, thay vì chủ yếu tập trung vào các công đoạn lắp ráp, gia công. Để dòng vốn này đóng góp bền vững hơn cho nền kinh tế, Việt Nam cần có các tiêu chí sàng lọc phù hợp. Theo đó, thay vì chỉ nhìn vào số vốn đầu tư hay số việc làm được tạo ra, cần quan tâm nhiều hơn đến giá trị gia tăng được giữ lại trong nước, đóng góp cho xuất khẩu, khả năng nâng cao kỹ năng lao động và chuyển giao công nghệ. Quan trọng hơn, các dự án FDI cần góp phần hình thành hệ sinh thái xung quanh, trong đó doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn và thực chất hơn. Riêng về chuyển giao công nghệ, ông Giáp lưu ý, đây không phải quá trình một chiều từ doanh nghiệp FDI sang doanh nghiệp trong nước. Doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động học hỏi, nâng cao năng lực và từng bước phát triển công nghệ của mình, bởi khó kỳ vọng doanh nghiệp nước ngoài chuyển giao những công nghệ cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh của họ. |



