A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Đòn bẩy thể chế cho quá trình chuyển đổi số quốc gia

Sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho sự phát triển mạnh mẽ và bền vững của kinh tế số Việt Nam. Luật không chỉ thiết lập khung pháp lý thống nhất cho hạ tầng số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, chuỗi khối và tài sản số, mà còn tạo hành lang pháp lý cho các doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ mới một cách an toàn.

Đạo luật cho kỷ nguyên kinh tế số toàn diện

Việt Nam đang đứng trước thách thức quan trọng của quá trình phát triển quốc gia, khi mà chuyển đổi số không còn là xu hướng mang tính thử nghiệm mà đã trở thành xương sống của chiến lược phát triển kinh tế, xã hội và quản trị. Chính phủ và các bộ, ngành đặt mục tiêu: đến năm 2030, kinh tế số phải chiếm khoảng 30% GDP, đánh dấu bước chuyển từ nền kinh tế truyền thống sang nền kinh tế dựa trên dữ liệu, công nghệ và sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, xây dựng một khung pháp lý toàn diện cho công nghiệp công nghệ số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu. Vì vậy, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số (CNCNS) đã đặt nền tảng cơ sở pháp lý thống nhất cho hạ tầng số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, chuỗi khối, tài sản số và các tiêu chuẩn bảo mật - an toàn thông tin, cho phép triển khai các chính sách phát triển công nghệ lõi đồng bộ và bền vững.

Đồng thời, các Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam và Nghị quyết 222/2025/QH15 của Quốc hội về Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam đã bổ sung cơ chế thực thi, thử nghiệm và tạo kết nối vốn, công nghệ từ thị trường quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển.

Vượt lên trên cách tiếp cận không đồng bộ trước đây, khi dữ liệu được điều chỉnh bởi Luật An toàn thông tin mạng, giao dịch điện tử bởi Luật Thương mại, hạ tầng viễn thông bởi Luật Viễn thông, và các quy định về thanh toán số, tài chính được luật khác chi phối, Luật CNCNS tạo hành lang pháp lý để tất cả các thành tố của “nền kinh tế số” được gắn kết vào một cấu trúc pháp lý thống nhất, giúp doanh nghiệp dễ dàng nhận diện quyền lợi và nghĩa vụ, giúp cơ quan quản lý có thể giám sát một cách hệ thống và giúp cả xã hội hướng về một nền kinh tế số với tiêu chí minh bạch, an toàn và đổi mới sáng tạo.

Luật CNCNS không chỉ là tăng cường quản lý, mà còn là thúc đẩy doanh nghiệp chủ động đổi mới. Luật không dừng lại ở việc thiết lập các ranh giới kiểm soát, mà còn tạo một “không gian pháp lý an toàn” để thử nghiệm. Nhà nước không áp đặt lộ trình cứng nhắc, mà cho phép doanh nghiệp công nghệ, startup và nhà phát triển sản phẩm số được thử nghiệm các mô hình mới như dữ liệu mở, hợp đồng thông minh, Blockchain và token hóa tài sản mà không bị ràng buộc bởi những quy định đã lạc hậu. Đây là tư duy quản lý hiện đại: Quản lý rủi ro, khuyến khích đổi mới, đồng thời bảo vệ người dùng và sự ổn định của thị trường.

trung-tuong-dang-vu-son(1).png

Trung tướng Đặng Vũ Sơn, nguyên Trưởng ban, Ban Cơ yếu Chính phủ, Cố vấn Cấp cao Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam

Thông qua việc ban hành Luật CNCNS, cùng với các nghị quyết liên quan của Chính phủ và Quốc hội, Việt Nam gửi đi một thông điệp mạnh mẽ tới cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư toàn cầu: Việt Nam sẵn sàng trở thành điểm đến của công nghệ mới, tài sản số và đổi mới sáng tạo.

Thông điệp này càng có ý nghĩa trong bối cảnh dòng vốn và các sáng kiến công nghệ đang dịch chuyển nhanh chóng từ những trung tâm tài chính truyền thống sang các quốc gia sở hữu khung pháp lý rõ ràng, chi phí vận hành hợp lý và hệ sinh thái công nghệ năng động.

Kể từ ngày 1/1/2026, khi Luật CNCNS có hiệu lực, Việt Nam chính thức bước sang giai đoạn “kiến tạo công nghệ số” thay vì chỉ “ứng dụng công nghệ số”. Luật mở đường để dữ liệu được công nhận như một loại tài nguyên quốc gia; để các nền tảng công nghệ có thể phát triển mạnh mẽ; và để doanh nghiệp Việt - từ startup đến các tập đoàn lớn - có điều kiện phát triển sản phẩm, huy động vốn, mở rộng thị trường và từng bước vươn ra quốc tế. Luật CNCNS vì vậy trở thành đòn bẩy thể chế quan trọng, đặt nền móng cho một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên mà công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và tài sản số sẽ trở thành các trụ cột của tăng trưởng kinh tế, mở rộng cơ hội và thúc đẩy sự chuyển đổi xã hội sâu rộng.

Tài sản số: Trụ cột mới của thị trường công nghệ

Trong mối quan hệ giữa công nghệ và kinh tế, tài sản số đang nổi lên như một lớp tài sản hoàn toàn mới: không mang tính vật lý, không vận hành như hàng hóa truyền thống, mà tồn tại dưới dạng các giá trị được tạo lập, lưu trữ, chuyển giao và giao dịch hoàn toàn trên môi trường số.

Tài sản số gồm dữ liệu, quyền khai thác dữ liệu, nội dung số, tài sản trí tuệ số, phần mềm, hợp đồng thông minh, token, stablecoin, chứng chỉ số, các tài sản thực được token hóa như bất động sản, chứng khoán, hàng hóa. Nhờ token hóa, những tài sản này có thể được phân mảnh quyền sở hữu, giao dịch xuyên biên giới, vận hành 24/7, đảm bảo tính minh bạch vượt trội.

Đặc điểm nổi bật của tài sản số là tính linh hoạt cao: phi vật thể, không biên giới, có thể sao chép nhưng đồng thời cũng dễ kiểm soát nếu được quản lý bằng công nghệ phù hợp. Tài sản số có khả năng phân mảnh, dễ dàng giao dịch, có thể lập trình và tích hợp trực tiếp vào các mô hình kinh doanh số.

Chính những đặc tính đó đã tạo điều kiện để các mô hình như tài chính phi tập trung (DeFi), thị trường giao dịch token, token hóa tài sản thực, nền tảng dữ liệu, dịch vụ lưu ký số và hợp đồng thông minh phát triển mạnh mẽ và lan tỏa toàn cầu.

Blockchain là công nghệ nền tảng với đặc tính phân tán, bất biến và minh bạch, cho phép ghi nhận, lưu trữ và chuyển giao dữ liệu hoặc tài sản số mà không cần bên trung gian. Mật mã học đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính toàn vẹn, quyền sở hữu và an toàn giao dịch trênBlockchain, đồng thời tạo cơ sở để các hợp đồng thông minh, token và tài sản số vận hành một cách an toàn, đáng tin cậy.

Trên bình diện toàn cầu, dữ liệu cho thấy thị trường Blockchain - một trong những hạ tầng cốt lõi thúc đẩy sự hình thành và vận hành của tài sản số - đang tăng trưởng bùng nổ. Một số nghiên cứu khác thậm chí đánh giá rằng nếu tính cả các lớp ứng dụng, hạ tầng và dịch vụ liên quan, thị trường công nghệ chuỗi khối toàn cầu có thể vượt 1.400 tỷ USD trước năm 2030. Những con số này khẳng định rằng, tài sản số không còn là chủ đề thử nghiệm, mà đã trở thành một lớp tài sản thực sự với quy mô kinh tế toàn cầu - một lĩnh vực mà bất kỳ quốc gia nào muốn phát triển kinh tế số đều không thể đứng ngoài.

Tuy nhiên, tính phi vật thể của tài sản số đặt ra thách thức về quyền sở hữu, chuyển nhượng, bảo mật, lưu ký, phòng chống rửa tiền và gian lận. Thiếu hành lang pháp lý rõ ràng, tài sản số dễ rơi vào “vùng xám”, gây bất ổn, giảm niềm tin và kìm hãm sự phát triển thị trường. Việc triển khai Luật CNCNS cũng có thể phát sinh các vấn đề thực tiễn như tranh chấp quyền sở hữu dữ liệu, bảo mật thông tin, hoặc khó khăn trong áp dụng luật với các công nghệ mới.

Bằng cách xác định tài sản số theo cách tiếp cận kỹ thuật, tức dựa trên cách tài sản được tạo ra, lưu giữ, mã hóa, chuyển giao và sử dụng, luật mở ra cơ chế công nhận chính thức cho các loại tài sản số đa dạng, bao gồm cả những dạng chưa từng xuất hiện trước đây nhờ sự phát triển của Blockchain và mật mã học. Cách tiếp cận này không phải là lý thuyết xa vời mà nhiều quốc gia tiên tiến đã áp dụng mô hình tương tự để quản lý tài sản số.

tai_san_so_la_gi_1_87ac76b633.jpg

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet

Tại Singapore (MAS), luật yêu cầu các tổ chức cung cấp dịch vụ token kỹ thuật số phải có giấy phép, từ dịch vụ thanh toán đến sàn giao dịch token, ví, lưu ký, để bảo vệ người dùng, phòng chống rửa tiền và bảo đảm minh bạch thị trường. Đạo luật MiCA của Liên minh châu Âu lại thiết lập khung quy định thống nhất cho các loại tài sản số chưa nằm trong luật dịch vụ tài chính hiện hành, bao gồm yêu cầu công khai thông tin, minh bạch, giám sát phát hành và giao dịch, nhằm bảo vệ nhà đầu tư và đảm bảo ổn định tài chính.

Những ví dụ này cho thấy khi có khung pháp lý tương xứng, tài sản số sẽ phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của tổ chức tài chính, doanh nghiệp công nghệ, nhà đầu tư lớn, dịch vụ toàn cầu. Thiếu khung pháp lý khiến bỏ phí tiềm năng, tăng cao rủi ro.

Với Việt Nam, việc công nhận tài sản số như một loại tài sản hợp pháp mang ý nghĩa chiến lược. Khi Luật CNCNS có hiệu lực, các startup, doanh nghiệp trong lĩnh vực Blockchain, Fintech, dữ liệu, công nghệ, nội dung số… sẽ có cơ sở pháp lý để phát hành token, tạo sản phẩm, huy động vốn, mở rộng thị trường trong nước và quốc tế. Các tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty bất động sản, logistics, chuỗi cung ứng sẽ có thêm lựa chọn mới - token hóa quyền sở hữu, chứng nhận kỹ thuật số, lưu ký kỹ thuật số… tạo thanh khoản mới, rút ngắn thời gian giao dịch, giảm chi phí, tăng minh bạch.

Hơn nữa, với khung pháp lý rõ ràng, Việt Nam có cơ hội hòa nhập vào xu thế toàn cầu: dữ liệu trở thành tài nguyên, tài sản số trở thành lớp tài sản quốc gia, và công nghệ trở thành động lực phát triển. Bên cạnh đó, việc xây dựng chuẩn mực kỹ thuật, tiêu chuẩn lưu ký, kiểm toán công nghệ, bảo mật dữ liệu, định danh kỹ thuật số và quyền riêng tư sẽ giúp bảo vệ người dùng, nhà đầu tư, đảm bảo phát triển bền vững. Nhờ đó, tài sản số không còn là khái niệm trừu tượng hay tiềm năng, mà trở thành trụ cột thực tế của nền kinh tế số - động lực để doanh nghiệp đổi mới, để nhà đầu tư tự tin, để thị trường phát triển minh bạch.

Triển vọng cho Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Việc Luật CNCNS có hiệu lực từ ngày đầu tiên của năm 2026 là tín hiệu cho thấy Việt Nam đã sẵn sàng bước vào kỷ nguyên số. Các startup Blockchain, Fintech, nền tảng dữ liệu, doanh nghiệp phát hành token, dịch vụ lưu ký số… từ lâu gặp khó khăn vì thiếu khung pháp lý chưa đồng bộ, giờ đây có thể hoạt động trên cơ sở pháp lý vững chắc.

Doanh nghiệp có thể từng bước tham gia phát hành tài sản số, huy động vốn, cung cấp sản phẩm dịch vụ mà không lo rơi vào “vùng xám”. Điều này sẽ kích thích làn sóng khởi nghiệp công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực tài sản số, dữ liệu, Blockchain và trí tuệ nhân tạo.

Năm 2026 có thể trở thành năm bản lề, khi nền kinh tế số Việt Nam chuyển từ giai đoạn tiềm năng sang thực thi. Các doanh nghiệp có cơ sở pháp lý để hoạt động, nhà đầu tư có niềm tin để rót vốn, người dùng có niềm tin để tham gia. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn, quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn lưu ký và cơ chế minh bạch giao dịch kết hợp Blockchain và mật mã sẽ tạo môi trường vận hành an toàn, từ đó thu hút nguồn lực trong nước và quốc tế.

Trên bình diện quốc gia, hiệu lực của luật đánh dấu bước tiến chiến lược trong phát triển kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Việt Nam có thể tận dụng lợi thế dân số trẻ, lực lượng kỹ sư công nghệ đông đảo và cộng đồng startup năng động, để xây dựng các doanh nghiệp công nghệ lõi, thúc đẩy phát triển dữ liệu, Blockchain, tài sản số và nền tảng dịch vụ số.

Bên cạnh đó, khi luật có hiệu lực, các ngành nghề truyền thống như bất động sản, chứng khoán, tài chính, logistics, thương mại và dịch vụ… cũng có thể tái cấu trúc mạnh mẽ thông qua token hóa tài sản thực, dữ liệu hóa quy trình và áp dụng hạ tầng số. Điều này mở ra cơ hội tăng năng suất, minh bạch, giảm chi phí, mở rộng thị trường và hướng tới phát triển bền vững.

Hiệu lực của Luật cũng gửi thông điệp mạnh mẽ tới cộng đồng quốc tế: Việt Nam nghiêm túc xây dựng khung pháp lý cho công nghiệp số và sẵn sàng đón nhận vốn, công nghệ, hợp tác quốc tế về Blockchain, dữ liệu, AI và bán dẫn. Đây là điều kiện thu hút nhà đầu tư, đối tác quốc tế và các tổ chức đa quốc gia, những bên luôn tìm kiếm thị trường có môi trường pháp lý rõ ràng, ổn định, minh bạch và tiềm năng phát triển dài hạn.

Nhìn xa hơn, giai đoạn 2026-2030, với khung pháp lý rõ ràng và hạ tầng chuẩn bị kỹ lưỡng, Việt Nam có thể hình thành các trụ cột mới: thị trường tài sản số, nền tảng dữ liệu quốc gia, hệ sinh thái Blockchain quốc gia, mạng lưới Fintech - công nghệ và doanh nghiệp sáng tạo lõi.

Những trụ cột này giúp nền kinh tế chuyển từ mô hình phụ thuộc lao động và xuất khẩu sang mô hình dựa trên công nghệ, dữ liệu và sáng tạo, nâng cao năng suất, tạo việc làm chất lượng cao và cải thiện năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Tài sản số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và Blockchain không còn là chủ đề tương lai xa mà đã là thực tại, với nền móng pháp lý đặt từ ngày 1/1/2026. Đây là khởi đầu cho một kỷ nguyên số đầy cơ hội. Nếu được khai thác nghiêm túc, kết hợp chiến lược dài hạn, Việt Nam có thể trở thành một trong những điểm sáng công nghệ của khu vực và thế giới.

(*) Nguyên Trưởng ban, Ban Cơ yếu Chính phủ, Cố vấn Cấp cao Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết