![]() |
| Chính sách bảo hiểm tiền gửi đến với bà con các dân tộc tỉnh Tuyên Quang. |
Cách mạng số và những thách thức mới đối với bảo vệ người gửi tiền
Ngân hàng số - Thế giới đã thay đổi
Sự phát triển này mang lại lợi ích rất lớn: tài chính toàn diện được thúc đẩy mạnh mẽ, hàng triệu người dân ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa lần đầu có thể tiếp cận dịch vụ ngân hàng không qua chi nhánh; các chi phí giao dịch được giảm thiểu; trải nghiệm người dùng được cải thiện vượt bậc. Tuy nhiên, đồng hành với những lợi ích đó là những thách thức mới, phức tạp hơn đối với chính sách bảo vệ người gửi tiền.
Rủi ro rút tiền hàng loạt
Nếu trước đây một tin đồn về ngân hàng cần vài ngày để lan rộng qua truyền miệng, thì ngày nay chỉ cần vài tiếng đồng hồ sau một bài đăng trên Facebook hay một tin nhắn trên Zalo, hàng triệu người đã có thể đồng loạt rút tiền qua ứng dụng ngân hàng. Rủi ro rút tiền hàng loạt trong thời đại số nhanh hơn, mạnh hơn và khó kiểm soát hơn nhiều so với trước đây.
Ví dụ điển hình nhất là vụ Silicon Valley Bank (SVB) tháng 3/2023: ngân hàng lớn thứ 16 Hoa Kỳ sụp đổ chỉ trong 48 giờ, một phần vì làn sóng rút tiền kỹ thuật số cực kỳ nhanh. Hơn 42 tỷ USD đã được rút khỏi SVB chỉ trong một ngày qua các ứng dụng trực tuyến - tốc độ mà không cơ chế phòng vệ truyền thống nào có thể ứng phó kịp. Đây là bài học kinh điển về rủi ro của kỷ nguyên số đối với sự ổn định tài chính.
Ở Việt Nam, trong một số vụ việc trước đây liên quan đến tổ chức tín dụng, thông tin trên mạng xã hội đã kích động làn sóng lo lắng, buộc cơ quan quản lý phải lên tiếng trấn an công luận. Điều này cho thấy: trong kỷ nguyên số, năng lực phản ứng nhanh và truyền thông chính sách kịp thời của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước quan trọng không kém năng lực tài chính.
Fintech, tiền kỹ thuật số và câu hỏi về phạm vi bảo hiểm
Một thách thức chính sách quan trọng khác xuất hiện từ sự phát triển nhanh chóng của fintech và các sản phẩm tài chính mới. Nhiều công ty fintech hiện cung cấp sản phẩm “tiết kiệm” hoặc “đầu tư” với lãi suất hấp dẫn, nhưng bản chất pháp lý của các sản phẩm này không phải là tiền gửi tại tổ chức tín dụng, do đó không thuộc phạm vi bảo hiểm của bảo hiểm tiền gửi. Người dùng, đặc biệt những người ít am hiểu tài chính, thường không phân biệt được sự khác biệt này và mặc nhiên nghĩ rằng “gửi tiền qua ứng dụng” thì được bảo hiểm.
Xu hướng phát triển của tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) cũng đặt ra câu hỏi về sự thích ứng của khung pháp lý bảo hiểm tiền gửi. CBDC có cần được bảo hiểm không, và nếu có thì theo cơ chế nào? Đây là câu hỏi mà các nước tiên tiến đang tranh luận sôi nổi và Việt Nam cần chuẩn bị câu trả lời trước khi thực sự triển khai CBDC. Cần ban hành sớm hướng dẫn rõ ràng về phạm vi bảo hiểm đối với các hình thức tiền gửi kỹ thuật số, để người dân biết chính xác đồng tiền nào của mình được bảo hiểm.
Chuyển đổi số trong bảo hiểm tiền gửi - yêu cầu tất yếu
Giám sát từ xa dựa trên dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
Trước thực trạng Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải giám sát liên tục hơn 1.200 tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi với nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng có hạn, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát từ xa không còn là lựa chọn mà là điều kiện sinh tồn. Phân tích dữ liệu lớn và học máy (machine learning) có thể giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường trong báo cáo tài chính và hoạt động của tổ chức tín dụng sớm hơn nhiều so với phương pháp kiểm tra truyền thống - đó chính là cơ chế “phát hiện từ sớm, xử lý từ xa” mà cả Luật Bảo hiểm tiền gửi 2025 và Nghị quyết 57-NQ/TW đều hướng tới.
Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều tổ chức bảo hiểm tiền gửi tiên tiến đã triển khai hệ thống phân tích rủi ro tự động, sử dụng các mô hình thống kê để xếp hạng rủi ro từng tổ chức tín dụng và cảnh báo kịp thời. Tổ chức bảo hiểm tiền gửi Hàn Quốc (KDIC) và Canada (CDIC) là những ví dụ nổi bật. Tổ chức bảo hiểm tiền gửi Ấn Độ (DICGC) cũng đã triển khai công cụ trực tuyến Daava Soochak cho phép người gửi tiền theo dõi tình trạng yêu cầu bồi thường - một mô hình minh bạch đáng học hỏi.
Đây là hướng đi Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cần đẩy nhanh trong những năm tới, đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực đầu tư cho khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đang được tăng mạnh theo chỉ đạo của Nghị quyết 57-NQ/TW. Cần kết nối hệ thống dữ liệu của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam với Ngân hàng Nhà nước, tạo kênh chia sẻ thông tin trực tuyến, thời gian thực. Đây là điều kiện để cảnh báo sớm thực sự phát huy tác dụng.
![]() |
| Biểu tượng tham gia bảo hiểm tiền gửi được gắn trên website ngân hàng. |
Số hóa quy trình chi trả - Nhanh hơn, thuận tiện hơn
Hiệu quả của hệ thống bảo hiểm tiền gửi không chỉ đo bằng khả năng phòng ngừa mà còn đo bằng tốc độ và sự thuận tiện của quy trình chi trả khi thực sự phải thực hiện. Nếu người gửi tiền phải chờ đợi hàng tháng, xếp hàng nộp hồ sơ, chứng minh quyền sở hữu qua nhiều thủ tục rườm rà - thì ngay cả khi được chi trả đầy đủ, cảm giác bất an và mất niềm tin đã lan rộng trong thời gian chờ đợi đó. Ngược lại, nếu hệ thống có thể xác nhận tư cách người thụ hưởng và thực hiện chi trả trong vài ngày làm việc thông qua tài khoản ngân hàng, tác dụng an dân sẽ mạnh mẽ hơn rất nhiều.
Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu người gửi tiền hiện đại, kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, với hệ thống định danh điện tử quốc gia - đây là bước đầu tư hạ tầng quan trọng cần thực hiện trong giai đoạn 2026-2028 để Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực sự sẵn sàng cho mọi tình huống. Điều này cũng phù hợp với Chiến lược phát triển bảo hiểm tiền gửi đến năm 2030 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và tinh thần đột phá số hóa của Nghị quyết 57-NQ/TW.
Truyền thông số - Tiếp cận người dân ở mọi nơi
Trong kỷ nguyên số, truyền thông về chính sách bảo hiểm tiền gửi không thể chỉ dừng ở tờ rơi, áp phích hay hội thảo trực tiếp…Thế hệ gửi tiền trẻ hơn - những người dùng ngân hàng số, ví điện tử, ứng dụng tiết kiệm - tiếp cận thông tin chủ yếu qua mạng xã hội, qua nội dung video ngắn trên các nền tảng kỹ thuật số. Đây là cơ hội để Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam tiếp cận hàng triệu người gửi tiền bằng nội dung phù hợp, ngắn gọn, trực quan.
Mặt khác, trong môi trường thông tin số nhiễu loạn, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng năng lực phản ứng nhanh với thông tin sai lệch, với tin đồn có thể kích động hoảng loạn. Một tuyên bố chính xác, rõ ràng, phát đi kịp thời từ Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam qua các kênh truyền thông chính thống có thể dập tắt một làn sóng lo lắng không có cơ sở trước khi nó lan rộng. Đây là năng lực mà các cơ quan quản lý tài chính ở Việt Nam cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện - không kém phần quan trọng so với năng lực tài chính.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chuyển đổi số trong bảo hiểm tiền gửi phải gắn liền với đảm bảo an toàn, an ninh thông tin. Dữ liệu về người gửi tiền là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, cần được bảo vệ ở mức cao nhất. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cần xây dựng hệ thống an ninh mạng đa tầng, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật dữ liệu, đồng thời xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố an ninh mạng. Luật Công nghiệp Công nghệ số và Luật Chuyển đổi số tạo khung pháp lý thuận lợi cho quá trình này.
Hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách bảo vệ người gửi tiền
Nhóm giải pháp 1: Hoàn thiện thể chế, chính sách đồng bộ
Quan điểm định hướng hàng đầu phải là lấy người dân làm trung tâm, coi bảo vệ người gửi tiền là trách nhiệm nội tại của chế độ, không phải một nghiệp vụ tài chính thuần túy. Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, nguyên tắc này đòi hỏi mọi thiết kế thể chế, chính sách phải xuất phát từ quyền lợi của người gửi tiền - chủ thể yếu thế trong quan hệ tín dụng.
Giải pháp trước mắt và cấp bách nhất là đảm bảo ban hành đầy đủ, kịp thời các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Bảo hiểm tiền gửi 2025. Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước cần sớm hoàn thiện và ban hành Nghị định về tổ chức và hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, các Thông tư về hoạt động bảo hiểm tiền gửi, cơ chế cho vay đặc biệt, quy định về hạn mức chi trả mới. Tránh việc chậm ban hành văn bản hướng dẫn, tạo khoảng trống pháp lý, ảnh hưởng đến việc thi hành Luật.
Về trung và dài hạn, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định liên quan đến phạm vi bảo vệ, cơ chế tạm hoãn nghĩa vụ chi trả để tổ chức tín dụng có thời gian phục hồi, quy trình chi trả cụ thể, minh bạch, rút ngắn thời gian từ khi phát sinh nghĩa vụ đến khi người gửi tiền thực nhận tiền bảo hiểm. Đồng thời, cần nghiên cứu xây dựng khung pháp lý cho bảo hiểm tiền gửi trong môi trường số: xác định rõ tư cách pháp lý của tiền gửi trên nền tảng ngân hàng số, các sản phẩm tài chính mới và vị trí của CBDC trong hệ thống bảo hiểm tiền gửi.
Nhóm giải pháp 2: Nâng cao năng lực tài chính của tổ chức bảo hiểm tiền gửi
Năng lực tài chính là nền tảng quyết định khả năng chi trả và niềm tin của người gửi tiền đối với hệ thống bảo hiểm tiền gửi. Cần đẩy nhanh lộ trình tăng vốn điều lệ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam lên 15.000 tỷ đồng vào năm 2030 theo Chiến lược phát triển bảo hiểm tiền gửi. Đồng thời, xây dựng mục tiêu tỷ lệ quỹ dự phòng nghiệp vụ trên tổng tiền gửi được bảo hiểm phù hợp, tham khảo kinh nghiệm các tổ chức bảo hiểm tiền gửi: FDIC (Hoa Kỳ) duy trì tỷ lệ tối thiểu 1,35% tổng tiền gửi được bảo hiểm; KDIC (Hàn Quốc) và DICJ (Nhật Bản) cũng đặt mục tiêu tỷ lệ tương tự.
Cơ chế vay đặc biệt từ Ngân hàng Nhà nước (lãi suất 0%, không tài sản bảo đảm) theo Luật Bảo hiểm tiền gửi 2025 là “van an toàn” quan trọng, cần sớm cụ thể hóa quy trình, điều kiện, thủ tục để sẵn sàng kích hoạt khi cần thiết. Cơ chế này đảm bảo rằng trong mọi tình huống, dù quy mô khủng hoảng lớn đến đâu, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam không rơi vào tình huống không đủ tiền để thực hiện cam kết bảo vệ người dân.
Nhóm giải pháp 3: Xây dựng hệ thống phí bảo hiểm tiền gửi dựa trên mức độ rủi ro
Hệ thống phí bảo hiểm tiền gửi phân biệt theo mức độ rủi ro là thiết kế tối ưu, được IADI khuyến nghị trong Nguyên tắc cốt lõi số 11. Phí theo rủi ro đem lại hai lợi ích lớn: thứ nhất, tạo động lực để các tổ chức tín dụng nâng cao chất lượng quản trị rủi ro - vì quản trị tốt hơn đồng nghĩa với mức phí thấp hơn; thứ hai, bảo đảm tính bền vững tài chính của quỹ bảo hiểm tiền gửi vì các tổ chức rủi ro cao hơn đóng góp nhiều hơn vào quỹ dự phòng. Luật Bảo hiểm tiền gửi 2025 đã tạo cơ sở pháp lý cho phí phân biệt theo rủi ro. Nhiều nước như Hoa Kỳ, Canada, các nước Bắc Âu đã áp dụng phí theo rủi ro từ nhiều thập kỷ và đạt kết quả tốt.
Để triển khai, cần xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá và xếp hạng rủi ro đối với từng tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, bao gồm các chỉ tiêu về vốn, chất lượng tài sản, quản trị, thanh khoản, thu nhập. Thiết lập quy trình đánh giá minh bạch, công bằng, có cơ chế khiếu nại, phúc thẩm. Xây dựng biểu phí với nhiều bậc, trong đó tổ chức có mức độ rủi ro thấp đóng phí thấp hơn, tổ chức rủi ro cao đóng phí cao hơn. Triển khai theo lộ trình, bắt đầu từ phân loại đơn giản rồi tiến đến mô hình phức tạp hơn khi dữ liệu và năng lực đánh giá được nâng cao.
Nhóm giải pháp 4: Đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động bảo hiểm tiền gửi
Chuyển đổi số là đòi hỏi tất yếu đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong kỷ nguyên mới, phù hợp với tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW. Cụ thể, cần triển khai đồng thời trên ba lĩnh vực:
(i) Số hóa quy trình giám sát và cảnh báo sớm: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (big data) và học máy vào hệ thống giám sát từ xa, cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong hoạt động của tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. Kết nối hệ thống dữ liệu của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam với Ngân hàng Nhà nước, tạo kênh chia sẻ thông tin trực tuyến, thời gian thực.
(ii) Số hóa quy trình chi trả: Xây dựng hệ thống chi trả điện tử, cho phép người gửi tiền nhận tiền bảo hiểm nhanh chóng thông qua chuyển khoản, không phụ thuộc vào vị trí địa lý. Rút ngắn thời gian chi trả từ khi phát sinh nghĩa vụ đến khi người gửi tiền thực nhận. Liên thông với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và hệ thống định danh điện tử quốc gia để xác minh nhanh chóng.
(iii) Số hóa công tác truyền thông: Đẩy mạnh sử dụng mạng xã hội, ứng dụng di động, chatbot AI để truyền thông chính sách bảo hiểm tiền gửi đến mọi tầng lớp nhân dân. Xây dựng ứng dụng tra cứu trực tuyến để người dân có thể xác minh ngay lập tức tổ chức nơi mình gửi tiền có tham gia bảo hiểm tiền gửi hay không, hạn mức chi trả là bao nhiêu. Xây dựng năng lực phản ứng nhanh với thông tin sai lệch, tin đồn có thể kích động hoảng loạn trên mạng xã hội.
Nhóm giải pháp 5: Tăng cường nhận thức cộng đồng về bảo hiểm tiền gửi
Nguyên tắc cốt lõi số 10 của IADI nhấn mạnh nhận thức của công chúng là yếu tố thiết yếu cho hệ thống bảo hiểm tiền gửi hiệu quả; người gửi tiền cần được cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng và dễ tiếp cận về phạm vi bảo vệ, hạn mức chi trả và quy trình yêu cầu chi trả. Nhiều khảo sát cho thấy tỷ lệ người dân biết về bảo hiểm tiền gửi, hiểu đúng về phạm vi bảo hiểm và hạn mức chi trả còn thấp - đặc biệt là người gửi tiền ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa - nhóm đối tượng cần được bảo vệ nhất.
Cần đa dạng hóa hình thức truyền thông: kết hợp truyền thông đại chúng (truyền hình, báo chí) với truyền thông số (mạng xã hội, video ngắn, infographic) và truyền thông trực tiếp tại cơ sở (tại các chi nhánh ngân hàng, quỹ tín dụng nhân dân, UBND cấp xã). Đặc biệt chú trọng đối tượng người cao tuổi, đồng bào dân tộc thiểu số, người dân vùng sâu vùng xa. Luật Bảo hiểm tiền gửi 2025 đã quy định nghĩa vụ của các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi phải phối hợp trong công tác truyền thông chính sách - đây là nguồn lực cần được huy động tối đa.
Cần đưa nội dung giáo dục tài chính, bao gồm kiến thức về bảo hiểm tiền gửi, vào chương trình giáo dục phổ thông và đào tạo nghề, giúp thế hệ trẻ sớm hình thành ý thức về bảo vệ tài sản tài chính. Phối hợp với hệ thống bưu điện, mạng lưới Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội để lan tỏa thông tin đến tận cơ sở - đây là điểm mạnh của hệ thống chính trị Việt Nam mà chính sách bảo hiểm tiền gửi cần biết tận dụng.
Nhóm giải pháp 6: Hoàn thiện cơ chế phối hợp trong mạng lưới an toàn tài chính
Bảo hiểm tiền gửi là một bộ phận hữu cơ của mạng lưới an toàn tài chính, cùng với giám sát ngân hàng, cho vay cuối cùng và xử lý tổ chức tín dụng đổ vỡ. Hiệu quả bảo vệ người gửi tiền phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ, nhịp nhàng giữa Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan có liên quan.
Cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành với nội dung cụ thể về chia sẻ thông tin, phối hợp giám sát, phối hợp xử lý tổ chức tín dụng yếu kém và phối hợp chi trả. Thiết lập kênh chia sẻ dữ liệu trực tuyến, thời gian thực giữa các cơ quan, đảm bảo Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam tiếp cận kịp thời thông tin về tình hình tài chính của tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, đặc biệt các tổ chức được kiểm soát đặc biệt. Xây dựng và diễn tập thường xuyên kịch bản ứng phó khủng hoảng, đảm bảo các cơ quan sẵn sàng phối hợp nhịp nhàng khi có sự cố xảy ra.
Nhóm giải pháp 7: Chủ động hội nhập quốc tế và nâng cao vị thế
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò thành viên tích cực của Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi quốc tế (IADI) và Ủy ban khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APRC). Tham gia xây dựng, cập nhật các hướng dẫn và tiêu chuẩn quốc tế; tranh thủ hỗ trợ kỹ thuật từ các đối tác quốc tế (IADI, Ngân hàng Thế giới, FDIC, KDIC) trong xây dựng năng lực. Nghiên cứu, đánh giá mức độ tuân thủ các Nguyên tắc cốt lõi của IADI, từ đó xác định khoảng cách và xây dựng lộ trình thu hẹp.
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cũng cần nghiên cứu các cơ chế phối hợp quốc tế trong xử lý đổ vỡ ngân hàng xuyên biên giới - một thách thức mới nổi khi các ngân hàng Việt Nam mở rộng ra nước ngoài và các ngân hàng nước ngoài ngày càng hiện diện sâu hơn tại Việt Nam. Chia sẻ kinh nghiệm Việt Nam, đặc biệt là những đổi mới trong Luật Bảo hiểm tiền gửi 2025, với cộng đồng bảo hiểm tiền gửi quốc tế, khẳng định vị thế Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.
![]() |
| Truyền thông chính sách thông qua các tình huống gắn với đời sống hàng ngày của người dân. |
Bảo hiểm tiền gửi trong tổng thể phát triển vì dân
Kết nối với mục tiêu tài chính toàn diện
Một trong những mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam là tài chính toàn diện - đảm bảo mọi người dân, dù ở đâu và có thu nhập bao nhiêu, đều có thể tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính cơ bản một cách an toàn và hiệu quả. Bảo hiểm tiền gửi là một trụ cột quan trọng của tài chính toàn diện: không có bảo hiểm tiền gửi hiệu quả, người dân nghèo và ít thông tin về tài chính ngân hàng thường không dám gửi tiền vào ngân hàng vì lo sợ mất tiền. Chỉ khi người dân hiểu rằng “tiền của mình được bảo vệ” thì họ mới thực sự bước vào hệ thống tài chính chính thức một cách tự nguyện và bền vững.
Đóng góp vào xây dựng nền kinh tế tự cường
Một trong những trụ cột quan trọng trong tầm nhìn của Đảng ta về kỷ nguyên vươn mình là xây dựng nền kinh tế tự chủ, tự cường, có sức chống chịu cao trước những cú sốc từ bên ngoài. Hệ thống tài chính là huyết mạch của nền kinh tế đó - và hệ thống bảo hiểm tiền gửi vững mạnh là một trong những cơ chế quan trọng nhất đảm bảo huyết mạch đó không bị đứt gãy ngay cả trong những thời điểm khủng hoảng.
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị và biến động thị trường tài chính quốc tế những năm gần đây đã chứng minh một điều: nền kinh tế nào có hệ thống tài chính - ngân hàng vững mạnh với lưới an toàn đầy đủ, nền kinh tế đó sẽ phục hồi nhanh hơn và ít tổn thất hơn. Bảo hiểm tiền gửi, xây dựng đúng cách, đầu tư đúng mức, là một trong những “vaccine” hiệu quả nhất chống lại nguy cơ khủng hoảng tài chính.
Tầm nhìn đến năm 2030 - Hệ thống bảo hiểm tiền gửi hiện đại, vì dân
Chiến lược phát triển bảo hiểm tiền gửi đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã xác định mục tiêu: Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trở thành tổ chức bảo hiểm tiền gửi hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế, đáp ứng các nguyên tắc trong Bộ nguyên tắc của IADI. Để cụ thể hóa tầm nhìn đó trong bối cảnh mới, một hệ thống bảo hiểm tiền gửi Việt Nam lý tưởng đến năm 2030 cần đạt được những tiêu chí sau:
Về năng lực tài chính: Quỹ dự phòng nghiệp vụ đạt tỷ lệ tối thiểu so với tổng tiền gửi được bảo hiểm theo chuẩn quốc tế; hạn mức chi trả được điều chỉnh định kỳ theo biến động GDP bình quân đầu người.
Về năng lực giám sát: Hệ thống giám sát từ xa dựa trên dữ liệu và AI phủ toàn bộ các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi; có khả năng phát hiện và cảnh báo rủi ro trước khi trở thành khủng hoảng.
Về phạm vi bảo hiểm: Phù hợp với sự phát triển của ngân hàng số, tài chính số, đảm bảo không có khoảng trống bảo hiểm cho người gửi tiền cá nhân trong bất kỳ hình thức giao dịch nào.
Về truyền thông: Đa số người dân ở mọi vùng miền biết về bảo hiểm tiền gửi và hiểu quyền lợi của mình; chỉ số nhận thức về bảo hiểm tiền gửi đạt mức tương đương các nước ASEAN phát triển.
Về can thiệp sớm: Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực sự trở thành “tai mắt” sớm trong hệ thống, phối hợp nhịp nhàng với Ngân hàng Nhà nước trong toàn bộ quy trình giám sát - can thiệp - xử lý tổ chức tín dụng.
Đây là những mục tiêu tham vọng, nhưng hoàn toàn khả thi nếu có sự cam kết chính trị đầy đủ, sự đầu tư hợp lý về nguồn lực và tinh thần đổi mới sáng tạo trong toàn hệ thống. Hành trình hơn 25 năm vừa qua đã chứng minh Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng và hoàn thiện một hệ thống bảo hiểm tiền gửi ngày càng vững mạnh.
Kết luận
Ba kỳ bài viết đã cố gắng phác thảo một bức tranh toàn diện về chính sách bảo vệ người gửi tiền tại Việt Nam - từ nền tảng lý luận đến hành trình thể chế hóa, từ những đổi mới cụ thể của Luật Bảo hiểm tiền gửi 2025 đến những thách thức và cơ hội trong kỷ nguyên số. Xuyên suốt tất cả những phân tích đó là một điểm chung: bảo hiểm tiền gửi là chính sách vì dân, xuất phát từ tư tưởng vì dân và được xây dựng, hoàn thiện không ngừng để phục vụ lợi ích thiết thực của người dân.
Luật Bảo hiểm tiền gửi số 111/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/5/2026 là minh chứng mới nhất và thuyết phục nhất cho cam kết đó. Trong một năm đặc biệt khi cả đất nước đang dồn sức bứt phá để bước vào kỷ nguyên vươn mình, đây là thông điệp rõ ràng từ Đảng và Nhà nước: không để bất cứ người dân bình thường nào bị tổn thương bởi rủi ro hệ thống tài chính khi họ đã tin tưởng gửi gắm đồng tiền tích lũy cả đời vào hệ thống đó.
Bảo vệ người gửi tiền chính là bảo vệ niềm tin của người dân. Bảo vệ niềm tin đó, suy đến cùng, là bảo vệ nền tảng cho cả công cuộc vươn mình của dân tộc mà chúng ta đang ra sức xây dựng. Niềm tin của dân là nền tảng của phát triển - và đó chính là lý do tại sao chính sách bảo vệ người gửi tiền mang ý nghĩa lớn trong sự nghiệp xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc mà Đảng ta đang dẫn dắt toàn dân thực hiện.
Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, với mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030 và mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, hệ thống bảo hiểm tiền gửi cần được xây dựng và hoàn thiện ở tầm tương xứng - hiện đại, minh bạch, hiệu quả, đảm bảo mọi đồng tiền gửi của nhân dân đều được bảo vệ tối đa. Đó vừa là trách nhiệm chính trị, vừa là nghĩa vụ đạo đức, vừa là đòi hỏi kỹ thuật đối với Đảng, Nhà nước và toàn bộ hệ thống tài chính.
Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: "Chính sách của Đảng và Chính phủ là phải hết sức chăm nom đến đời sống của nhân dân“. Bảo vệ người gửi tiền chính là một cách ”chăm nom đến đời sống của nhân dân" trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, thể hiện bản chất tốt đẹp của chế độ xã hội chủ nghĩa và sự ưu việt trong quản trị quốc gia thời đại mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2025), Luật Bảo hiểm tiền gửi số 111/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/5/2026.
[2] Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[3] Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2024), Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024.
[4] Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 1660/QĐ-TTg ngày 30/12/2022 phê duyệt Chiến lược phát triển bảo hiểm tiền gửi đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[5] Chính phủ (1999), Nghị định số 89/1999/NĐ-CP ngày 01/9/1999 về bảo hiểm tiền gửi.
[6] IADI (2014), Core Principles for Effective Deposit Insurance Systems, Basel Committee on Banking Supervision.
[7] Diamond, D.W. & Dybvig, P.H. (1983), Bank Runs, Deposit Insurance, and Liquidity. Journal of Political Economy, 91(3), 401-419.
[8] FSB (2023), Key Attributes of Effective Resolution Regimes for Financial Institutions (updated version).
[9] Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (2024), Nhìn lại 25 năm phát triển - Hướng tới tương lai. Kỷ niệm 25 năm thành lập BHTGVN (09/11/1999-09/11/2024).
[10] Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2026), Dự thảo Thông tư quy định về hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi (tháng 02/2026).
[11] Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2026), Dự thảo Nghị định quy định về tổ chức và hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (tháng 02/2026).
[12] FDIC (2023), Annual Report 2023. Federal Deposit Insurance Corporation, Hoa Kỳ.
[13] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Tập 4. Nxb. Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội.[14] Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.




