|
| Ngành Thủy sản từng bước chuyển từ mô hình dựa nhiều vào khai thác sang phát triển nuôi trồng, chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm. |
Ngành thủy sản Việt Nam đang duy trì đà phát triển trên các lĩnh vực nuôi trồng, khai thác, chế biến và bảo tồn, từng bước nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị trường. Hạ tầng phục vụ khai thác, nuôi biển tiếp tục được đầu tư, trong khi công tác chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) được triển khai quyết liệt, trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm của ngành thủy sản.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động nhanh, các thị trường nhập khẩu ngày càng nâng cao yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội, ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước sức ép chuyển đổi rõ rệt. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan, dịch bệnh, chi phí sản xuất và logistics gia tăng tiếp tục tác động đến kết quả sản xuất, trong khi nguồn lợi thủy sản và hệ sinh thái biển chịu sức ép ngày càng lớn.
Những thay đổi đó cho thấy lợi thế cạnh tranh dựa chủ yếu vào sản lượng và chi phí thấp đang dần suy giảm. Để duy trì tăng trưởng, thủy sản Việt Nam cần chuyển mạnh sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ, chế biến sâu, giá trị gia tăng, thương hiệu và tính bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu từ thị trường xuất khẩu mà còn là điều kiện để ngành nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, giảm áp lực lên tài nguyên và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Kết quả xuất khẩu trong 7 tháng đầu năm 2026 cho thấy những tín hiệu tích cực. Mặc dù cước vận tải biển tăng và thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, xuất khẩu thủy sản đạt gần 6,9 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm trước. Với kim ngạch xuất khẩu bình quân hằng năm trên 11 tỷ USD, thủy sản tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu nông nghiệp, đồng thời tạo sinh kế cho một bộ phận lớn người dân và việc làm cho hàng nghìn doanh nghiệp, cơ sở sản xuất cùng người lao động trong chuỗi giá trị.
Đáng chú ý, ngành đang từng bước chuyển từ mô hình dựa nhiều vào khai thác sang phát triển nuôi trồng, chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm. Sự thay đổi này có ý nghĩa quan trọng khi giá trị của thủy sản không chỉ nằm chủ yếu ở khối lượng nguyên liệu mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng chế biến, bảo quản, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn của từng thị trường.
Quá trình phát triển này, công nghệ trở thành một trong những chìa khóa quan trọng để nâng cao chuỗi giá trị. Đặc biệt trong bối cảnh, Việt Nam có nhu cầu mở rộng hợp tác với các quốc gia, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế có thế mạnh về công nghệ nuôi trồng, con giống, chế biến, bảo quản, logistics, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Việc tiếp nhận công nghệ phù hợp sẽ giúp nâng năng suất, kiểm soát chất lượng, giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe.
Không gian hợp tác quốc tế cũng cần được mở rộng theo hướng thực chất hơn. Doanh nghiệp nước ngoài không chỉ đến Việt Nam để tìm kiếm nguồn hàng mà có thể đầu tư, liên doanh, chuyển giao công nghệ và cùng doanh nghiệp Việt Nam phát triển sản phẩm, thị trường. Đây là hướng đi có khả năng tạo ra giá trị kép, vừa thu hút nguồn lực bên ngoài, vừa giúp doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thủy sản toàn cầu.
Ngoài ra đa dạng hóa thị trường, sản phẩm và chuỗi cung ứng sẽ giúp ngành giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, nâng khả năng thích ứng trước những thay đổi của thương mại quốc tế. Việt Nam có thể tận dụng tốt hơn các khuôn khổ hợp tác kinh tế, thương mại hiện có để mở rộng thị trường, đồng thời thúc đẩy các sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì tăng trưởng xuất khẩu chủ yếu dựa trên sản lượng..
Cùng với đó là phát triển nghề cá có trách nhiệm, gắn tăng trưởng kinh tế với bảo vệ tài nguyên và hệ sinh thái biển. Công tác chống khai thác IUU cần tiếp tục được thực hiện đồng bộ, quyết liệt, cùng với kiểm soát nguồn nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là yêu cầu để nâng cao uy tín thủy sản Việt Nam mà còn giúp ngành phát triển phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và có trách nhiệm trên thế giới.
Trong những năm tới, các yêu cầu về giảm phát thải, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và minh bạch dữ liệu sẽ ngày càng tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp thủy sản. Vì vậy, đầu tư cho công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng là một trong những giải pháp quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo đó, doanh nghiệp càng chủ động chuẩn hóa quy trình, kiểm soát chất lượng và minh bạch nguồn gốc càng có nhiều cơ hội tiếp cận những phân khúc thị trường có giá trị cao.
Kết quả xuất khẩu gần 6,9 tỷ USD trong 7 tháng năm 2026 cho thấy thủy sản Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế bền vững, ngành cần tiếp tục chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng sang nâng cao giá trị, chất lượng và phát triển bền vững. Đây sẽ là hướng đi then chốt giúp thủy sản Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh, mở rộng thị trường và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.



