![]() |
Tăng trưởng 2 con số cần nền tảng từ đổi mới tư duy phát triển. Ảnh thiết kế được hỗ trợ bởi AI. |
Không chỉ là những nghị quyết riêng lẻ
Trong nhiều năm, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa trên những động lực quen thuộc như đầu tư, xuất khẩu và tiêu dùng. Tuy nhiên, khi mục tiêu tăng trưởng 2 con số được đặt ra cho giai đoạn phát triển mới, các chính sách ban hành gần đây cũng cho thấy sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy điều hành. Thay vì xử lý từng vấn đề bằng những chính sách riêng lẻ, nhiều định hướng lớn đang được thiết kế theo hướng liên kết, tạo nền tảng cho một cấu trúc phát triển đồng bộ hơn.
Quan sát các nghị quyết về hoàn thiện thể chế, phát triển khoa học công nghệ, hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài, phát triển kinh tế tư nhân và nâng cao vai trò của kinh tế nhà nước cho thấy chúng không còn vận hành theo những mục tiêu tách biệt. Mỗi chính sách giải quyết một lĩnh vực, nhưng đồng thời tạo điều kiện để các lĩnh vực khác phát huy hiệu quả. Báo cáo triển vọng vĩ mô năm 2026 của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) cũng tiếp cận các định hướng này trong cùng một cấu trúc phát triển, gồm ba trụ cột nền tảng là thể chế, khoa học công nghệ và hội nhập, cùng ba động lực tăng trưởng là FDI, kinh tế tư nhân và kinh tế nhà nước.
Sự thay đổi không chỉ nằm ở việc ban hành thêm các chính sách mới, mà ở cách các chính sách được thiết kế để bổ trợ lẫn nhau. Thể chế được kỳ vọng tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư; khoa học công nghệ trở thành động lực nâng cao năng suất; còn hội nhập mở rộng không gian phát triển và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là duy trì tốc độ tăng trưởng thông qua mở rộng vốn đầu tư hoặc khai thác các lợi thế sẵn có, thì cách tiếp cận hiện nay hướng nhiều hơn tới việc nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, cải thiện chất lượng dòng vốn và tạo điều kiện để các động lực tăng trưởng phát huy hiệu quả trong một tổng thể thống nhất. Điều đáng chú ý không nằm ở từng nghị quyết riêng lẻ, mà ở việc chúng đang từng bước hình thành một kiến trúc phát triển mới cho nền kinh tế.
Ba khu vực kinh tế trong một cấu trúc tăng trưởng mới
Trong kiến trúc phát triển đó, mỗi khu vực kinh tế được giao một vai trò khác nhau. Mục tiêu không phải là ưu tiên khu vực nào, mà là phát huy lợi thế của từng khu vực để tạo hiệu quả lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế.
Đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tiêu chí thu hút đang chuyển từ quy mô sang chất lượng. Thay vì cạnh tranh bằng số lượng dự án hay vốn đăng ký, Việt Nam hướng tới các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước. Giá trị của FDI vì thế không chỉ nằm ở dòng vốn, mà còn ở khả năng lan tỏa công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và kết nối doanh nghiệp Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khu vực kinh tế tư nhân được kỳ vọng trở thành động lực mở rộng sản xuất và đổi mới sáng tạo. Việc cải thiện môi trường kinh doanh, bảo đảm tiếp cận bình đẳng các nguồn lực và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển quy mô được kỳ vọng sẽ hình thành những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao hơn, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong khi đó, kinh tế nhà nước tiếp tục giữ vai trò kiến tạo ở những lĩnh vực nền tảng như hạ tầng, năng lượng, logistics và các ngành chiến lược. Trọng tâm không chỉ là đầu tư, mà còn là nâng cao hiệu quả quản trị, thúc đẩy chuyển đổi số và tạo nền tảng để khu vực tư nhân cũng như FDI phát triển hiệu quả hơn.
Nhìn từ tổng thể, giá trị của mô hình này không nằm ở việc mở rộng vai trò của từng khu vực riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối giữa các khu vực. FDI mang theo công nghệ và thị trường; khu vực tư nhân tạo động lực đổi mới và mở rộng năng lực sản xuất; còn kinh tế nhà nước đầu tư vào những nền tảng thiết yếu. Khi ba khu vực cùng phát huy lợi thế trong một định hướng chung, hiệu quả lan tỏa được kỳ vọng sẽ lớn hơn so với việc từng khu vực phát triển riêng lẻ.
Từ kiến trúc chính sách đến triển vọng tăng trưởng dài hạn
Một kiến trúc chính sách chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra những thay đổi trong mô hình tăng trưởng. Điều Việt Nam đang hướng tới không đơn thuần là duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong một vài năm, mà là xây dựng một nền kinh tế có khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng một nguồn lực.
Điều quan trọng không còn là từng khu vực kinh tế làm gì, mà là giá trị được tạo ra khi các khu vực đó vận hành trong cùng một kiến trúc phát triển. Khi nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn, công nghệ được lan tỏa nhanh hơn và năng suất lao động liên tục được cải thiện, mục tiêu tăng trưởng cao sẽ có nền tảng bền vững hơn so với mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng vốn đầu tư hoặc khai thác lợi thế chi phí trước đây.
| Điều quyết định tốc độ tăng trưởng không còn là nguồn lực có bao nhiêu, mà là cách nguồn lực được tạo giá trị. |
Chính sự thay đổi trong cách kết nối các động lực sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn tới. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào mở rộng vốn đầu tư hay lợi thế chi phí như trước đây, tăng trưởng được kỳ vọng sẽ đến từ sự cộng hưởng giữa thể chế, công nghệ, hội nhập và ba khu vực kinh tế. Đây cũng là nền tảng để nền kinh tế nâng cao sức cạnh tranh và khả năng chống chịu trước những biến động của môi trường bên ngoài.
Những tín hiệu ban đầu đã phần nào phản ánh quá trình chuyển dịch đó. Sáu tháng đầu năm 2026, GDP tăng 8,18%, tạo nền tảng hướng tới mục tiêu tăng trưởng 9-10% trong cả năm. Đáng chú ý hơn, dòng vốn FDI tiếp tục dịch chuyển vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao như trung tâm dữ liệu (Data Center), nghiên cứu và phát triển (R&D), sản xuất bản mạch in (PCB). Cùng với việc đẩy mạnh đầu tư hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh, những diễn biến này cho thấy nền kinh tế đang từng bước chuyển từ mở rộng quy mô sang tạo ra nhiều giá trị hơn thông qua năng suất và đổi mới sáng tạo.
Có lẽ điều đáng chú ý nhất của giai đoạn hiện nay không nằm ở mục tiêu tăng trưởng 2 con số, mà ở sự thay đổi trong tư duy phát triển. Khi năng suất, đổi mới sáng tạo và hiệu quả phân bổ nguồn lực trở thành nền tảng của tăng trưởng, mục tiêu 2 con số sẽ không chỉ là kỳ vọng của một giai đoạn thuận lợi, mà có cơ hội trở thành kết quả tự nhiên của một mô hình phát triển bền vững hơn.


