A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Định giá cổ phiếu tiệm cận vùng thấp nhất 10 năm: Cơ hội cho nhà đầu tư dài hạn?

Lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết vẫn tăng trưởng 2 con số, nhưng định giá cổ phiếu đang tiệm cận vùng thấp nhất trong một thập kỷ. Khoảng cách giữa giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh đặt ra câu hỏi: liệu thị trường đang định giá thấp giá trị doanh nghiệp, hay đây là cơ hội cho nhà đầu tư dài hạn?

Định giá cổ phiếu tiệm cận vùng thấp nhất 10 năm: Cơ hội cho nhà đầu tư dài hạn?
Định giá thấp chưa đồng nghĩa mọi cổ phiếu đều hấp dẫn.

Doanh nghiệp tăng trưởng, vì sao cổ phiếu vẫn rẻ?

Nếu chỉ nhìn vào diễn biến của thị trường chứng khoán trong nửa đầu năm 2026, nhiều nhà đầu tư có thể cho rằng triển vọng của doanh nghiệp niêm yết đang suy yếu. VN-Index chủ yếu đi ngang, thanh khoản giảm so với đầu năm, khối ngoại tiếp tục bán ròng, trong khi nhiều cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt vẫn giao dịch ở mức định giá thấp.

Tuy nhiên, thị trường đang bộc lộ một nghịch lý. Giá cổ phiếu chưa tạo nhiều hứng khởi, nhưng hoạt động của doanh nghiệp lại diễn biến theo chiều ngược lại. Kết quả kinh doanh tiếp tục cải thiện trong khi mặt bằng định giá ngày càng hấp dẫn hơn.

Sự lệch pha giữa giá và giá trị thể hiện rõ qua bức tranh lợi nhuận. Theo VinaCapital, lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên HoSE trong quý I/2026 tăng khoảng 37% so với cùng kỳ và dự kiến tăng thêm 15-20% trong quý II. Động lực không chỉ đến từ sự phục hồi của một số ngành mà còn từ việc mở rộng hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Khi lợi nhuận tiếp tục đi lên nhưng giá cổ phiếu chưa phản ánh tương xứng, vấn đề không còn là doanh nghiệp có tăng trưởng hay không, mà là vì sao định giá của thị trường vẫn ở mức thấp.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ bối cảnh vĩ mô và tâm lý nhà đầu tư hơn là nội tại doanh nghiệp. Lãi suất huy động tăng làm thay đổi kỳ vọng lợi nhuận và chi phí vốn, trong khi bất ổn địa chính trị, áp lực lạm phát, biến động giá dầu và môi trường lãi suất toàn cầu khiến dòng tiền thận trọng hơn với các thị trường mới nổi.

Bên cạnh đó, xu hướng bán ròng của khối ngoại cũng tạo áp lực lên thị trường. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này chủ yếu phản ánh việc dòng vốn quốc tế ưu tiên những thị trường hưởng lợi từ làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo và bán dẫn, thay vì xuất phát từ sự suy giảm chất lượng của doanh nghiệp Việt Nam.

Đây đều là những yếu tố mang tính ngắn hạn, chủ yếu tác động đến tâm lý và dòng tiền. Trong khi đó, giá trị doanh nghiệp vẫn được quyết định bởi khả năng tạo lợi nhuận trong dài hạn. Vì vậy, điều thị trường đang chiết khấu không hẳn là chất lượng doanh nghiệp, mà là những rủi ro của môi trường đầu tư, khiến khoảng cách giữa giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh ngày càng nới rộng.

Đây không phải hiện tượng mới trên thị trường chứng khoán. Mỗi khi tâm lý thận trọng lấn át các yếu tố cơ bản, giá cổ phiếu thường lệch khỏi giá trị nội tại. Khi các yếu tố bất định dần được hấp thụ, mặt bằng giá có xu hướng phản ánh trở lại năng lực tạo lợi nhuận của doanh nghiệp. Và chính sự lệch pha đó đang đặt ra câu hỏi lớn hơn: liệu mọi doanh nghiệp có định giá thấp đều thực sự hấp dẫn với nhà đầu tư?

Định giá thấp nhưng doanh nghiệp có thực sự hấp dẫn?

Nếu khoảng cách giữa giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh chủ yếu phản ánh tâm lý thị trường, điều đó không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp đang giao dịch ở mức định giá thấp đều trở thành cơ hội đầu tư. Khác biệt nằm ở cách thị trường phản ứng với những biến động ngắn hạn, trong khi các quỹ đầu tư chuyên nghiệp tập trung vào chất lượng tăng trưởng và nền tảng kinh doanh của doanh nghiệp.

Bởi vậy, việc đánh giá doanh nghiệp không chỉ dừng ở con số lợi nhuận. Điều quan trọng là tăng trưởng có mang tính lan tỏa hay chỉ tập trung ở một số doanh nghiệp lớn, đồng thời cần bóc tách nguồn gốc lợi nhuận. Những khoản thu từ hoạt động tài chính, thoái vốn hay thu nhập bất thường có thể cải thiện kết quả kinh doanh trong ngắn hạn nhưng khó tạo ra giá trị bền vững. Ngược lại, khả năng tạo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi mới phản ánh sức khỏe doanh nghiệp và triển vọng tăng trưởng.

Các quỹ đầu tư cũng đặc biệt coi trọng tính bền vững của chu kỳ tăng trưởng thông qua việc đánh giá năng lực cạnh tranh, khả năng mở rộng hoạt động và dư địa phát triển trong trung, dài hạn.

Đó cũng là cách tiếp cận của VinaCapital khi xây dựng danh mục đầu tư. Sau quá trình sàng lọc, khoảng 20 doanh nghiệp chủ chốt vẫn được kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận 20-30% trong quý II/2026, với động lực chủ yếu đến từ việc mở rộng hoạt động kinh doanh, nâng cao hiệu quả vận hành và củng cố lợi thế cạnh tranh.

Thị trường có thể định giá theo tâm lý trong ngắn hạn, nhưng giá trị doanh nghiệp luôn được kiểm chứng bằng thời gian.

Điều đó cho thấy, khoảng cách giữa giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh hiện nay chưa phản ánh đầy đủ chất lượng doanh nghiệp. Thị trường vẫn chịu tác động của tâm lý và dòng tiền ngắn hạn, trong khi nhiều doanh nghiệp có nền tảng tốt tiếp tục cải thiện hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ giữa những doanh nghiệp có tăng trưởng thực chất và những doanh nghiệp chỉ hưởng lợi từ các yếu tố nhất thời.

Bởi vậy, điều nhà đầu tư cần quan tâm không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà còn là liệu mặt bằng định giá hiện nay đã phản ánh đúng giá trị của những doanh nghiệp có nền tảng tốt. Đó cũng là tiền đề để trả lời câu hỏi lớn hơn: vùng định giá hiện nay đã thực sự mở ra cơ hội đầu tư dài hạn?

Định giá thấp có đáng để đầu tư dài hạn không?

Mặt bằng định giá của thị trường chứng khoán Việt Nam đang trở về vùng thấp hiếm gặp trong nhiều năm. Điều đáng chú ý không nằm ở bản thân mức định giá, mà ở việc nó xuất hiện khi lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì đà tăng trưởng.

Theo tính toán của VinaCapital, nếu loại trừ ảnh hưởng của nhóm cổ phiếu Vingroup – vốn đã tăng mạnh trong thời gian qua – P/E dự phóng của thị trường chứng khoán Việt Nam hiện chỉ còn khoảng 9,3 lần, tiệm cận vùng thấp nhất trong 10 năm. Mức định giá này thường chỉ xuất hiện ở những giai đoạn thị trường chịu tác động của các cú sốc kinh tế hoặc tâm lý bi quan kéo dài.

Điểm khác biệt là mặt bằng định giá thấp lần này xuất hiện trong khi lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp niêm yết vẫn duy trì tăng trưởng. Điều đó cho thấy thị trường đang chiết khấu nhiều hơn các rủi ro từ lãi suất, địa chính trị và sự dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu, thay vì phản ánh sự suy giảm trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Đó cũng là cách thị trường thường vận động qua các chu kỳ: trong ngắn hạn, tâm lý có thể đẩy giá cổ phiếu đi xa khỏi giá trị thực, nhưng về dài hạn, giá vẫn có xu hướng quay về phản ánh chất lượng doanh nghiệp.

Theo VinaCapital, những giai đoạn thị trường được định giá thấp thường đi kèm xác suất đạt hiệu quả đầu tư tích cực cao hơn trong 2-3 năm tiếp theo. Với chu kỳ nắm giữ từ 5-10 năm, mức sinh lời lịch sử nhìn chung vẫn duy trì ở hai chữ số. Dù vậy, kết quả này phản ánh xu hướng trong quá khứ và không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp có mức định giá thấp đều sẽ mang lại hiệu quả đầu tư tương tự.

Vì vậy, điều cốt lõi không phải là dự báo chính xác đâu là đáy hay đỉnh của thị trường, mà là lựa chọn những doanh nghiệp có nền tảng kinh doanh vững, tăng trưởng bền vững và còn dư địa phát triển. Thị trường có thể vẫn biến động trước những bất định của kinh tế thế giới và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, nhưng nếu lịch sử tiếp tục lặp lại, giá cổ phiếu cuối cùng vẫn sẽ phản ánh giá trị doanh nghiệp. Khi đó, hiệu quả đầu tư sẽ phụ thuộc vào sự kiên nhẫn đồng hành cùng doanh nghiệp tốt, thay vì chạy theo những biến động ngắn hạn của thị trường.

Mai Thư
Thích

Các tin khác

Tin nổi bật