A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Kiểm soát chất lượng dòng vốn: Tạo giá trị gia tăng bền vững giai đoạn 2026-2030

Sau giai đoạn phục hồi mạnh mẽ 2024-2025, kinh tế Việt Nam bước vào chu kỳ phát triển mới với tham vọng lớn hơn: hướng tới tăng trưởng hai con số trong trung hạn, gắn với mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao trước năm 2030. Tuy nhiên, khác với các chu kỳ tăng trưởng trước đây, động lực của giai đoạn 2026-2030 không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng tín dụng và đầu tư theo chiều rộng. Bài toán đặt ra cho nhà điều hành không chỉ là “bơm bao nhiêu vốn”, mà quan trọng hơn là kiểm soát chất lượng dòng vốn, bảo đảm vốn được dẫn dắt đúng hướng, tạo ra giá trị gia tăng thực chất và hạn chế rủi ro hệ thống.

Khi tăng trưởng không thể chỉ đo bằng tốc độ tín dụng

Năm 2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng gần 19% của năm 2025. So với nhiều năm trước, đây không phải là mức tăng quá cao, thậm chí được đánh giá là thận trọng trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP tiệm cận 10%.

Sự thận trọng này không xuất phát từ thiếu dư địa điều hành, mà từ thực tế cho thấy mô hình tăng trưởng dựa quá nhiều vào tín dụng đã tiệm cận ngưỡng rủi ro. Tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam hiện ở mức khoảng 146% – thuộc nhóm cao trong các nền kinh tế đang phát triển. Nếu duy trì xu hướng tín dụng tăng nhanh hơn GDP trong nhiều năm liên tiếp, tỷ lệ này hoàn toàn có thể vượt 170-180% vào cuối thập kỷ, kéo theo áp lực lớn lên ổn định vĩ mô và an toàn hệ thống ngân hàng.

Thực tiễn cho thấy, trong giai đoạn 2020-2025, để tạo ra 1% tăng trưởng GDP, nền kinh tế cần tới hơn 2% tăng trưởng tín dụng. Hiệu quả sử dụng vốn giảm dần phản ánh rõ hạn chế của mô hình tăng trưởng thiên về vốn, trong khi đóng góp của năng suất, đổi mới sáng tạo và công nghệ vẫn chưa đủ mạnh để tạo bứt phá.

Chính vì vậy, việc NHNN chủ động “hãm tốc” tín dụng ngay từ năm 2026 mang thông điệp rõ ràng: tăng trưởng trong giai đoạn mới phải dựa vào chất lượng dòng vốn, không phải quy mô tín dụng thuần túy.

Một điểm mới đáng chú ý trong điều hành tín dụng năm 2026, là việc yêu cầu các tổ chức tín dụng không được giải ngân quá 25% chỉ tiêu tăng trưởng cả năm trong mỗi quý. Quy định này nhằm khắc phục tình trạng “dồn toa” giải ngân vào cuối năm – hiện tượng từng khiến “dòng vốn chảy gấp”, kém chọn lọc và làm gia tăng rủi ro nợ xấu trong quá khứ.

Việc phân bổ đều nhịp tín dụng theo quý không chỉ giúp ổn định thanh khoản hệ thống, mà còn buộc các ngân hàng phải nâng cao chất lượng thẩm định, lựa chọn dự án có hiệu quả thực sự thay vì chạy theo tăng trưởng dư nợ. Về dài hạn, đây là bước đi quan trọng để thay đổi tư duy tăng trưởng của hệ thống ngân hàng, từ “tăng nhanh” sang “tăng bền”.

vnd.jpg

Ảnh minh họa

Thách thức lớn nhất: “Bẻ lái” dòng vốn

Nếu nhìn vào cơ cấu tín dụng hiện nay, có thể thấy bài toán kiểm soát dòng vốn không hề đơn giản. Tính đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng liên quan đến bất động sản đã vượt 4,5 triệu tỷ đồng, chiếm gần 1/4 tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Đáng chú ý, tốc độ tăng tín dụng bất động sản cao hơn đáng kể so với mức tăng chung, phản ánh sức hút lớn của lĩnh vực này đối với dòng vốn ngân hàng.

Về nguyên tắc, bất động sản là ngành có vai trò quan trọng, liên quan đến nhiều lĩnh vực sản xuất – dịch vụ. Tuy nhiên, khi tín dụng bất động sản tăng quá nhanh, đặc biệt là ở phân khúc đầu tư, đầu cơ, rủi ro “bong bóng” tài sản và lan truyền sang hệ thống tài chính là rất lớn.

NHNN đã xác định rõ định hướng: tăng trưởng tín dụng bất động sản trong năm 2026 không được vượt mức tăng chung của từng ngân hàng. Đồng thời, các khoản vay dự án, cho vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm là bất động sản sẽ được giám sát chặt chẽ hơn.

Thực tế cho thấy, nhiều ngân hàng đã chủ động điều chỉnh danh mục cho vay. Một số ngân hàng lớn bắt đầu “hạ độ cao” cho vay bất động sản, giảm dần tỷ lệ và chuyển hướng sang các lĩnh vực sản xuất, tiêu dùng, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát rủi ro không chỉ nằm ở việc “siết” hay “nới room tín dụng”, mà quan trọng hơn là kỷ luật thẩm định và giám sát theo rủi ro.

Khi kỳ vọng giá bất động sản vẫn ở mức cao, dòng tiền luôn tìm cách “đi vòng” thông qua các hình thức như vay tiêu dùng, doanh nghiệp liên kết hay hợp tác đầu tư. Do đó, kiểm soát dòng vốn đầu cơ đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tín dụng, thanh tra – giám sát và minh bạch hóa thị trường.

Rủi ro thanh khoản và “lệch pha” kỳ hạn – “điểm nghẽn” mang tính cấu trúc

Một trong những thách thức lớn nhất của hệ thống ngân hàng hiện nay là sự mất cân đối kỳ hạn. Khoảng 70% nguồn vốn huy động vẫn là ngắn hạn, trong khi tỷ lệ cho vay trung và dài hạn đã lên tới gần 50%. Khoảng chênh lệch này tạo ra áp lực thanh khoản thường trực, đặc biệt khi tín dụng tăng nhanh hoặc thị trường xuất hiện “cú sốc”.

Việc ngân hàng tiếp tục gánh vai trò cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế trong bối cảnh này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Những bài học từ các dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng quy mô lớn gặp khó khăn về dòng tiền cho thấy, ngân hàng không thể và không nên là kênh dẫn vốn dài hạn chủ đạo.

Chính vì vậy, kiểm soát dòng vốn trong giai đoạn 2026-2030 không thể tách rời mục tiêu phát triển thị trường vốn, từng bước giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

Phát triển thị trường vốn: “Van xả áp” cho hệ thống ngân hàng

Trong chiến lược tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, thị trường vốn được xác định là “trụ cột” bổ trợ, chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn trung và dài hạn với hệ thống ngân hàng. Dự báo trong năm 2026, quy mô phát hành trái phiếu doanh nghiệp có thể đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng – gấp đôi năm trước – nếu khung pháp lý và niềm tin thị trường tiếp tục được cải thiện.

Tuy nhiên, phát triển thị trường vốn không chỉ là mở rộng quy mô, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng hàng hóa và kỷ luật thị trường. Các vụ việc vi phạm trong giai đoạn trước cho thấy, nếu thiếu minh bạch và cơ chế giám sát hiệu quả, thị trường vốn có thể trở thành kênh tích tụ rủi ro mới, thay vì giảm tải cho hệ thống ngân hàng.

Do đó, giai đoạn 2026-2030 cần tập trung xây dựng thị trường vốn theo hướng chuyên nghiệp, với sự tham gia lớn hơn của nhà đầu tư dài hạn như quỹ hưu trí, bảo hiểm, đồng thời nâng chuẩn công bố thông tin và xếp hạng tín nhiệm.

Tín dụng cho đổi mới sáng tạo: Dòng vốn của tương lai nhưng chưa dễ khai thông

Một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược tăng trưởng mới là đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, trên thực tế, tín dụng cho doanh nghiệp khoa học – công nghệ vẫn còn rất hạn chế. Nguyên nhân không nằm ở thiếu vốn, mà ở cơ chế chia sẻ rủi ro.

Tài sản chủ yếu của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo là tài sản trí tuệ – loại tài sản vô hình, khó định giá và thiếu thị trường thứ cấp. Dù pháp luật đã cho phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ làm tài sản bảo đảm nhưng ngân hàng vẫn rất thận trọng do thiếu cơ sở định giá, rủi ro pháp lý và khả năng thanh khoản thấp.

Trong bối cảnh đó, PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng cho rằng, tín dụng cho đổi mới sáng tạo chỉ có thể phát triển nếu có cơ chế chia sẻ rủi ro giữa ngân hàng, Nhà nước và các quỹ chuyên ngành. Việc thí điểm mô hình quỹ bảo lãnh hoặc quỹ đầu tư công nghệ đóng vai trò “đệm rủi ro” có thể là chìa khóa để khơi thông dòng vốn cho khu vực này trong giai đoạn tới.

Phối hợp chính sách: Điều kiện tiên quyết để kiểm soát dòng vốn hiệu quả

Kiểm soát dòng vốn không thể chỉ dựa vào chính sách tiền tệ. Trong giai đoạn 2026-2030, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa sẽ quyết định thành công của mục tiêu tăng trưởng mới.

Trong khi chính sách tiền tệ phải thận trọng do dư địa ngày càng thu hẹp, chính sách tài khóa – đặc biệt là đầu tư công – sẽ đóng vai trò dẫn dắt. Tuy nhiên, đầu tư công chỉ phát huy hiệu quả khi được giải ngân đúng tiến độ, đúng trọng tâm và có khả năng lan tỏa sang khu vực tư nhân.

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chính sách sẽ giúp kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và tạo môi trường thuận lợi để dòng vốn tín dụng chảy vào các lĩnh vực sản xuất – kinh doanh thực chất.

Nhìn tổng thể, kiểm soát dòng vốn trong giai đoạn 2026-2030 không phải là câu chuyện “siết chặt” hay “nới lỏng”, mà là tái định hướng. Dòng vốn cần được dẫn dắt vào các động lực tăng trưởng mới, như: công nghiệp chế biến, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo và hạ tầng chiến lược, thay vì tập trung quá mức vào các lĩnh vực đầu cơ tài sản.

Mục tiêu tăng trưởng cao là hoàn toàn khả thi, nhưng chỉ bền vững khi đi kèm với ổn định vĩ mô và an toàn hệ thống tài chính. Trong bức tranh đó, vai trò của chính sách tiền tệ không chỉ là “bơm vốn”, mà là kiến tạo kỷ luật thị trường, giúp dòng vốn chảy đúng hướng, đúng thời điểm và đúng nhu cầu của nền kinh tế.

Giai đoạn 2026-2030 vì thế sẽ là “phép thử” lớn đối với năng lực điều hành, nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam chuyển mình từ mô hình tăng trưởng dựa vào vốn sang mô hình tăng trưởng dựa vào chất lượng, hiệu quả và đổi mới sáng tạo.

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết