Số hóa ngân hàng: Ba trụ cột định hình hệ thống tài chính trong kỷ nguyên số
Chuyển đổi số đang trở thành dấu ấn nổi bật nhất của ngành Ngân hàng Việt Nam, với quy mô và tốc độ tăng trưởng vượt trội so với nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế.

Trụ cột thứ nhất: Hạ tầng thanh toán số – động lực lan tỏa của nền kinh tế số
Hạ tầng thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) tiếp tục là trụ cột quan trọng nhất của chuyển đổi số ngân hàng. Năm 2025, giao dịch qua hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng tăng 5,44% về số lượng và 51,73% về giá trị; qua hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử tăng 22,42% về số lượng.
Không chỉ dừng ở phạm vi nội địa, Việt Nam đã hoàn tất kết nối thanh toán bán lẻ xuyên biên giới qua QR Code với Thái Lan, Lào, Campuchia và Trung Quốc, đồng thời mở rộng sang các thị trường như Hàn Quốc, Singapore, Ấn Độ. Điều này đưa thanh toán số từ công cụ tiện ích trở thành hạ tầng kết nối khu vực, hỗ trợ thương mại, du lịch và dịch vụ xuyên biên giới.
Vấn đề đặt ra là tốc độ tăng trưởng nhanh khiến áp lực vận hành và rủi ro hệ thống ngày càng lớn, trong khi sự phụ thuộc vào hạ tầng số đòi hỏi tính ổn định và khả năng chống chịu cao hơn trước các cú sốc công nghệ.
Trụ cột thứ hai: Hệ sinh thái dịch vụ số – mở rộng bao trùm tài chính
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số đã phát triển mạnh mẽ với nhiều nghiệp vụ được số hóa 100%, từ mở tài khoản, gửi tiết kiệm, chuyển tiền đến cho vay. Nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận trên 95% giao dịch thực hiện qua kênh số, phản ánh sự thay đổi căn bản trong hành vi khách hàng
Đáng chú ý, đến nay 87% người trưởng thành tại Việt Nam đã có tài khoản ngân hàng. Riêng năm 2025, giao dịch TTKDTM tăng 42,34% về số lượng, trong đó giao dịch qua Internet, di động và QR Code đều tăng trưởng hai con số, thậm chí QR Code tăng tới 141% về giá trị.
Việc triển khai Đề án 06 đã giúp hơn 143 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân được đối chiếu sinh trắc học, góp phần làm sạch dữ liệu, giảm gian lận và nâng cao niềm tin thị trường.
Thách thức lớn nhất hiện nay là khoảng cách số giữa các nhóm dân cư, đặc biệt ở khu vực nông thôn, cùng với yêu cầu tích hợp ngày càng sâu giữa ngân hàng và các nền tảng số ngoài ngành.
Trụ cột thứ ba: An toàn, bảo mật – nền móng của niềm tin số
Chuyển đổi số chỉ bền vững khi đi kèm an toàn, bảo mật. Việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 77/2025/TT-NHNN đánh dấu bước siết chặt quản lý rủi ro trong môi trường ngân hàng số, mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả dịch vụ Tiền di động và tăng cường yêu cầu xác thực mạnh với khách hàng mới.
Thông tư cũng đặt ra các chuẩn mực cao hơn đối với ứng dụng Mobile Banking: định kỳ đánh giá an toàn, ngăn chặn hạ phiên bản, phát hiện can thiệp trái phép và đặc biệt là yêu cầu giải pháp chống giả mạo sinh trắc học đạt chuẩn ISO 30107 cấp độ 2, nhằm đối phó với các hình thức tấn công mới như deepfake.
Tuy nhiên, với chi phí tuân thủ và đầu tư công nghệ của các ngân hàng ngày càng lớn, trong khi tội phạm công nghệ cao liên tục thay đổi phương thức tấn công, tạo áp lực không nhỏ cho cả cơ quan quản lý và tổ chức tín dụng.
Giải pháp trong kỷ nguyên số: Từ “số hóa” sang “số an toàn”
Trong giai đoạn tới, ngành Ngân hàng cần chuyển trọng tâm từ mở rộng số lượng sang nâng cao chất lượng chuyển đổi số. Theo đó, cần tập trung 3 nhóm giải pháp: (i) Tiếp tục hoàn thiện hạ tầng thanh toán và dữ liệu số quốc gia; (ii) Thúc đẩy hệ sinh thái ngân hàng mở, gắn kết với các ngành kinh tế số khác; (iii) coi an toàn, bảo mật là trụ cột trung tâm của mọi sáng kiến số.
Chỉ khi ba trụ cột này phát triển đồng bộ, chuyển đổi số ngân hàng mới thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững và củng cố niềm tin của người dân, doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.





















