Theo lộ trình tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn (SMLR) đã được điều chỉnh giảm dần từ 40% xuống 30% và chính thức áp dụng từ ngày 1/10/2023.
Tuy nhiên, nhằm thực hiện chủ trương phấn đấu đạt mục tiêu tăng trưởng “2 con số” gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn tại Kết luận số 18-KL/TW ngày 2/4/2026 Hội nghị lần thứ 2, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026 – 2030 và các chỉ đạo của cấp có thẩm quyền, ngày 22/6/2026, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước đã ký ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Điểm đáng chú ý tại Thông tư 25/2026/TT-NHNN là Ngân hàng Nhà nước đã chính thức nâng tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung hạn và dài hạn từ mức 30% lên mức 40%. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.

Ảnh minh họa
Theo phân tích của giới chuyên môn, việc nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40% cho thấy ưu tiên của Ngân hàng Nhà nước trong việc hỗ trợ dòng vốn cho nền kinh tế.
Đánh giá tác động của Thông tư 25/2026/TT-NHNN đến hệ thống ngân hàng, trong báo cáo chuyên đề về Thông tư này vừa được Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBC) công bố đưa ra nhận định, việc Ngân hàng Nhà nước nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40% sẽ tạo dư địa để các ngân hàng thúc đẩy tín dụng kỳ hạn trung và dài hạn, qua đó nâng cao khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Theo ước tính của VCBS, tỷ trọng dư nợ cho vay trung dài hạn của hệ thống ngân hàng sẽ trở lại mức 48-49% như giai đoạn 2020-2021 (năm 2025 ghi nhận tỷ lệ 46%), tương đương tốc độ tăng trưởng ước tính đạt 23% ytd trong năm 2026.
Dự báo, Thông tư 25/2026/TT-NHNN có thể giúp tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn tăng thêm 10% (nới trần từ 30% lên 40%) tương đương với lượng dư nợ trung dài hạn tối đa có thể bơm thêm vào nền kinh tế ước tính đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng. Phần dư nợ tăng thêm này chủ yếu sẽ hỗ trợ các ngành có chu kỳ hoàn vốn dài như bất động sản, năng lượng tái tạo, đầu tư công và hạ tầng công nghiệp. Theo đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn ngành kỳ vọng đạt 17% ytd.
“Việc nâng trần lên 40% không phải là sự "lùi bước" trong quản trị rủi ro, mà là biện pháp nới lỏng có tính toán để hỗ trợ nền kinh tế, tạo thời gian và không gian cho các ngân hàng tích lũy nguồn lực trước khi bước vào giai đoạn chuẩn hóa Basel III khắt khe hơn từ năm 2028”, các chuyên gia VCBS nhận định.
Cũng theo VCBS, nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn cũng giúp hỗ trợ các ngân hàng giảm áp lực huy động vốn kỳ hạn dài và tạo động lực cải thiện biên lãi ròng (NIM). Trong bối cảnh lãi suất huy động dài hạn thường cao hơn đáng kể so với kỳ hạn ngắn, việc được phép sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn sẽ giúp giảm áp lực phải phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 kỳ hạn dài với lãi suất cao, góp phần cải thiện chi phí vốn và hỗ trợ NIM của ngân hàng trong nửa cuối năm 2026.
Theo các chuyên gia từ Công ty Cổ phần Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), nới trần tỷ lệ SMLR sẽ cho phép các ngân hàng thương mại gia tăng tỷ trọng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn có chi phí vốn (COF) thấp hơn để tài trợ cho danh mục tín dụng trung và dài hạn, qua đó giảm áp lực huy động vốn kỳ hạn dài hoặc phát hành giấy tờ có giá với COF cao hơn đáng kể và cải thiện NIM. Đặc biệt, trong bối cảnh Chính phủ đẩy mạnh đầu tư công, phát triển hạ tầng chiến lược và thúc đẩy đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh, nhu cầu vốn trung và dài hạn được kỳ vọng duy trì tích cực. Việc điều chỉnh SMLR lên 40% góp phần gia tăng khả năng cung ứng vốn trung và dài hạn, đồng thời giảm bớt áp lực về cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn của hệ thống.
Nhóm ngân hàng nào sẽ bứt phá nhờ dư địa mới?
Dưới góc nhìn chi tiết hơn, các chuyên gia tại VCBS phân tích mức độ hưởng lợi và chuyển dịch của từng nhóm nhà băng khi "nút thắt" SMLR được tháo gỡ:
Đối với nhóm ngân hàng quốc doanh (BIDV, VietinBank, Vietcombank) luôn duy trì tỷ lệ SMLR ở mức rất an toàn (dao động từ 20% – 25%). Nhóm này sở hữu lợi thế lớn về cấu trúc tiền gửi có kỳ hạn dài ổn định và lượng vốn điều lệ lớn. Cùng với việc sửa đổi công thức tính LDR cho phép bổ sung trở lại 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào huy động, nhóm này sẽ được hỗ trợ thanh khoản nhằm thúc đẩy tín dụng các lĩnh vực xây dựng đầu tư công, tài trợ dự án hạ tầng giao thông, năng lượng....
Nhóm ngân hàng tư nhân lớn (Techcombank, MB, Sacombank, ACB, VPBank) kiểm soát tỷ lệ SMLR ổn định xung quanh mức khá cao 24% – 27%. Nhóm này tận dụng tốt dòng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) dồi dào để tối ưu hóa chi phí vốn mà không vi phạm quy định rủi ro kỳ hạn. Tỷ lệ SMLR tăng lên sẽ tạo thêm dư địa đẩy mạnh cho vay các phân khúc có lợi suất cao như cho vay mua nhà, cho vay dự án hạ tầng và bất động sản, đồng thời giảm nhu cầu huy động vốn dài hạn với chi phí cao, qua đó hỗ trợ cải thiện NIM.
Nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ: Một số ngân hàng quy mô nhỏ có tỷ trọng cho vay xây dựng – bất động sản rất cao và đang bám sát trần quy định với mức tỷ lệ SMLR sát ngưỡng 29% - 30%. Tỷ lệ SMLR được nâng trần lên 40% đã tháo gỡ áp lực trực tiếp cho nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, giảm bớt cuộc đua lãi suất huy động kỳ hạn dài.
Nhóm tiên phong triển khai sớm Basel III (VIB, Techcombank, ACB, VPBank, HDBank, TPBank, OCB) sẽ có lợi thế lớn nhờ việc được miễn áp dụng trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn và nới lỏng room tăng trưởng tín dụng. Nhờ đó, các ngân hàng này có thể tối ưu hóa việc sử dụng vốn và bảo vệ NIM, đồng thời chủ động cân bằng giữa rủi ro và tăng trưởng trong dài hạn.
Dù tăng tỷ lệ SMLR được nhận định sẽ tạo tác động tích cực lên ngành Ngân hàng, tuy nhiên, giới chuyên môn cũng cảnh báo những hệ lụy có thể xảy ra nếu các ngân hàng lơ là kiểm soát rủi ro. Các chuyên gia của VCBS cho rằng, việc nới lỏng giới hạn này cũng làm gia tăng yêu cầu đối với công tác quản trị rủi ro thanh khoản các ngân hàng trong bối cảnh cơ cấu nguồn vốn của hệ thống ngân hàng hiện vẫn chủ yếu dựa vào tiền gửi ngắn hạn dưới 12 tháng (chiếm 80-90% tổng tiền gửi), trong khi nhu cầu tín dụng của nền kinh tế tập trung nhiều ở các khoản vay trung và dài hạn. Điều này có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, cũng như yêu cầu chiến lược tối ưu hóa danh mục và quản trị rủi ro thanh khoản hợp lý của các ngân hàng cho từng giai đoạn.
“Chúng tôi không loại trừ khả năng mức độ mất cân đối giữa kỳ hạn nguồn vốn và kỳ hạn tài sản gia tăng khi các ngân hàng thương mại đẩy mạnh tài trợ cho các khoản vay trung dài hạn bằng nguồn vốn ngắn hạn”, các chuyên gia của KBSV nhấn mạnh và khuyến nghị: “Cùng với xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ của ngành Ngân hàng, yêu cầu về quản trị tài sản – nguồn vốn và kiểm soát rủi ro thanh khoản cần được chú trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất biến động như hiện tại”.

