A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Hoàn thiện chính sách thuế đối với tín chỉ carbon tại Việt Nam hiện nay

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động kinh tế - xã hội sâu rộng, với dự báo thiệt hại có thể chiếm tới 12-14% GDP Việt Nam vào năm 2050 nếu không có biện pháp ứng phó kịp thời (World Bank, 2024). Trong bối cảnh đó, định giá carbon bao gồm thuế carbon và thị trường tín chỉ carbon, được coi là những công cụ hữu hiệu nhằm điều chỉnh hành vi sản xuất, tiêu dùng và tạo nguồn tài chính cho quá trình chuyển đổi xanh. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã kết hợp thuế carbon với hệ thống giao dịch phát thải (ETS) để tối ưu hóa hiệu quả cắt giảm khí nhà kính, vừa đạt mục tiêu về môi trường vừa duy trì sức cạnh tranh của nền kinh tế.

TS.Tô Văn Tuấn

Khoa Quản trị - Tài chính, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam

Email: [email protected]

ĐẶT VẤN ĐỀ

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường (BVMT) (Quốc hội, 2020) cùng Nghị định 06/2022/NĐ-CP (Chính phủ, 2022a) đã đặt nền móng cho việc hình thành thị trường carbon, với lộ trình thí điểm sàn giao dịch giai đoạn 2025-2027 và vận hành chính thức từ năm 2028. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành mới dừng lại ở thuế BVMT, mà chưa có một đạo luật thuế carbon độc lập gắn trực tiếp với tín chỉ carbon. Khoảng trống này không chỉ làm suy giảm hiệu quả điều tiết phát thải mà còn hạn chế khả năng hội nhập quốc tế, đặc biệt khi Liên minh châu Âu triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ năm 2026 (European Commission, 2024). Chính vì vậy, nghiên cứu về chính sách thuế carbon ở Việt Nam vào thời điểm hiện nay có ý nghĩa cấp thiết cả về lý luận lẫn thực tiễn.

TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH GIÁ CARBON VÀ CHÍNH SÁCH THUẾ ĐỐI VỚI TÍN CHỈ CARBON

Một số khái niệm

Định giá carbon

Định giá carbon được hiểu là việc gắn một chi phí kinh tế vào mỗi đơn vị phát thải khí nhà kính (KNK), nhằm phản ánh đúng chi phí xã hội mà phát thải gây ra. Trong đó, tín chỉ carbon (carbon credit) là chứng nhận cho quyền phát thải một tấn CO2 tương đương (CO2e) và có thể được mua bán trên thị trường như một loại hàng hóa đặc biệt (UNFCCC, 1997).

Có 2 công cụ định giá carbon phổ biến là:

- Thuế carbon: Nhà nước đánh thuế trực tiếp vào lượng phát thải hoặc vào nhiên liệu hóa thạch, qua đó tạo tín hiệu giá ổn định và dự đoán được chi phí phát thải cho doanh nghiệp.

Hệ thống giao dịch phát thải (Emission Trading System - ETS): Nhà nước quy định một trần phát thải (cap), phân bổ hạn ngạch phát thải cho doanh nghiệp và cho phép mua bán hạn ngạch này trên thị trường. Cơ chế này bảo đảm kiểm soát chắc chắn tổng lượng phát thải, nhưng giá tín chỉ có thể biến động tùy theo cung - cầu.

Cả 2 công cụ đều dựa trên nguyên tắc “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” (Polluter Pays Principle), qua đó khuyến khích doanh nghiệp và xã hội giảm phát thải thông qua đổi mới công nghệ và thay đổi hành vi tiêu dùng (OECD, 2024).

Chính sách thuế đối với tín chỉ carbon

Đây là một bộ phận trong công cụ kinh tế của nhà nước nhằm điều tiết hoạt động phát thải khí nhà kính thông qua việc đánh thuế trực tiếp hoặc gián tiếp lên các giao dịch tín chỉ carbon. Đây là cơ chế tài chính được thiết kế để vừa tạo nguồn thu cho ngân sách, vừa định hướng hành vi của doanh nghiệp và tổ chức theo hướng giảm phát thải, thúc đẩy đầu tư vào công nghệ sạch và phát triển bền vững.

Chính sách thuế đối với tín chỉ carbon được thực thi thông qua thuế trực tiếp trên giao dịch tín chỉ, cơ chế giá sàn và khung thuế lũy tiến để ổn định thị trường, cùng với các ưu đãi thuế khuyến khích tái đầu tư vào công nghệ xanh.

Cơ sở pháp lý quốc tế

Cơ sở pháp lý quốc tế về định giá carbon được hình thành từ Nghị định thư Kyoto năm 1997 với cơ chế Phát triển sạch (CDM), cho phép mua bán tín chỉ CERs giữa các quốc gia (UNFCCC, 1997). Sau đó, Thỏa thuận Paris năm 2015 mở rộng phạm vi áp dụng toàn cầu, đặc biệt tại Điều 6 quy định các cơ chế hợp tác và thị trường carbon quốc tế. Đến COP26 Glasgow năm 2021, các quy tắc thực thi Điều 6 được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý minh bạch hơn cho giao dịch carbon xuyên biên giới, đồng thời thúc đẩy lộ trình loại bỏ than đá và trợ cấp nhiên liệu hóa thạch (UNFCCC, 2021).

Bên cạnh đó, các tổ chức quốc tế như: World Bank, OECD, IMF và UNFCCC thường xuyên ban hành khuyến nghị, báo cáo chuẩn mực về định giá carbon (World Bank, 2024; OECD, 2024; IMF, 2022; UNFCCC, 2021). Đặc biệt, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) tuy không phải hiệp ước quốc tế nhưng có tác động pháp lý gián tiếp đến các nước đối tác.

Khung pháp lý tại Việt Nam

Luật Bảo vệ môi trường (Quốc hội, 2020) lần đầu tiên đưa khái niệm tín chỉ carbon và thị trường carbon vào hệ thống pháp luật quốc gia. Trên cơ sở đó, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP (Chính phủ, 2022a) đã quy định chi tiết lộ trình xây dựng hệ thống đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV), thí điểm sàn giao dịch carbon trong giai đoạn 2025-2027 và vận hành chính thức từ năm 2028. Sau đó, Nghị định số 107/2022/NĐ- CP (Chính phủ, 2022b) đã quy định thí điểm chuyển nhượng kết quả giảm phát thải; chứng minh khả năng thực hiện chuyển nhượng kết quả giảm phát thải trong thực tiễn; cũng là một trong các tiền đề xây dựng thị trường tín chỉ/hạn ngạch phát thải carbon. Năm 2025, Luật thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) (Quốc hội, 2025) được ban hành có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 đã bổ sung quy định về các “thu nhập được miễn thuế”: Thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ giảm phát thải, chuyển nhượng tín chỉ carbon lần đầu sau khi phát hành của doanh nghiệp được cấp chứng chỉ giảm phát thải, tín chỉ carbon cũng như thu nhập từ chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu, tiền lãi trái phiếu xanh. Tiếp đến, Quyết định số 21/2025/ QĐ-TTg (Thủ tướng Chính phủ, 2025a) tiếp tục cụ thể hóa những bước đi cần thiết, khẳng định quyết tâm chính trị của Chính phủ trong việc hiện thực hóa cam kết Net Zero.

Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn hiện nay là Việt Nam chưa có một Luật Thuế carbon độc lập. Các sắc thuế hiện hành, điển hình là thuế BVMT đối với xăng dầu, than đá hay túi nylon, mới chỉ mang tính gián tiếp trong điều tiết phát thải, chưa gắn kết trực tiếp với tín chỉ carbon. Khoảng trống pháp lý này làm suy giảm khả năng của Nhà nước trong việc sử dụng thuế như một công cụ tài khóa chiến lược để nội hóa chi phí phát thải, tái phân bổ nguồn lực cho quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời hạn chế năng lực hội nhập quốc tế trong bối cảnh các đối tác thương mại lớn áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).

THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THUẾ ĐỐI VỚI TÍN CHỈ CARBON TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

Những kết quả đạt được

Bên cạnh vai trò tạo một nguồn thu ngân sách ổn định, thuế BVMT còn góp phần điều chỉnh hành vi tiêu dùng đối với các sản phẩm gây ô nhiễm. Việc áp dụng thuế với xăng dầu, than đá và túi nylon đã bước đầu tạo động lực hạn chế sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy doanh nghiệp cân nhắc các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Dù chưa phải là thuế carbon trực tiếp, nhưng thuế BVMT đã thể hiện chức năng “tiền đề” để Việt Nam từng bước làm quen với cơ chế định giá phát thải.

Luật Thuế TNDN (Quốc hội, 2025) được ban hành đã mở rộng phạm vi điều chỉnh sang lĩnh vực hàng hóa carbon với thiết kế ưu đãi thuế rõ nét nhằm khuyến khích phát hành sơ cấp tín chỉ. Quy định miễn thuế TNDN đối với thu nhập từ chuyển nhượng lần đầu sau khi phát hành của doanh nghiệp được cấp tín chỉ carbon/chứng chỉ giảm phát thải. Chính sách này không chỉ giảm bớt gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh mà còn góp phần gia tăng tính hấp dẫn của việc tham gia vào hệ thống MRV quốc gia, từ đó củng cố niềm tin thị trường. Bên cạnh đó, việc bổ sung ưu đãi thuế đối với lãi trái phiếu xanh và chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu giúp mở rộng hệ sinh thái tài chính xanh, tạo liên kết giữa thị trường vốn và thị trường carbon. Ngược lại, các giao dịch thứ cấp vẫn chịu thuế theo cơ chế chung, đảm bảo tính trung lập của chính sách thuế và tránh thất thu ngân sách. Cách tiếp cận này cân bằng giữa khuyến khích phát hành ban đầu và kiểm soát thị trường thứ cấp, qua đó tạo điều kiện cho Việt Nam xây dựng một đường cong cung tín chỉ ổn định và có khả năng hội nhập quốc tế.

Ngoài ra, Việt Nam còn là một trong những quốc gia đang phát triển tham gia khá sớm vào Cơ chế phát triển sạch (CDM) theo Nghị định thư Kyoto. Đến nay, cả nước đã có hơn 250 dự án CDM được đăng ký, với tổng tiềm năng tạo ra khoảng 140 triệu tín chỉ CO2e (Nguyễn và Nguyễn, 2023). Nhiều dự án trong số này tập trung vào lĩnh vực năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, thủy điện nhỏ và xử lý chất thải. Đây là “nguồn vốn” ban đầu, vừa góp phần giảm phát thải trong nước, vừa giúp Việt Nam tiếp cận với cơ chế thị trường carbon quốc tế.

Một điểm đáng ghi nhận khác là Việt Nam đã tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế về định giá carbon và minh bạch phát thải. Thông qua các chương trình hợp tác với Ngân hàng Thế giới (WB), Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) và các đối tác phát triển, Việt Nam đã xây dựng được những bước đi đầu tiên trong hệ thống đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV).

Đặc biệt, việc ban hành Luật Bảo vệ môi trường (Quốc hội, 2020) và Nghị định số 06/2022/NĐ-CP (Chính phủ, 2022a) được xem là dấu mốc quan trọng khi lần đầu tiên khung pháp lý về thị trường carbon được thiết lập tại Việt Nam. Sự chủ động này giúp Việt Nam không chỉ chuẩn bị cho cam kết Net Zero 2050 mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp sẵn sàng đối phó với các cơ chế quốc tế như CBAM của EU.

Những kết quả đạt được trong thời gian qua cho thấy, Việt Nam đã có bước đi khởi đầu quan trọng: Từ việc áp dụng thuế BVMT và tham gia CDM, đến việc hoàn thiện bước đầu khung pháp lý về thị trường carbon. Đây là cơ sở nền tảng để chuyển sang giai đoạn xây dựng thuế carbon độc lập và phát triển thị trường tín chỉ carbon nội địa trong thời gian tới.

Lộ trình phát triển thị trường carbon tại Việt Nam

Theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP (Chính phủ, 2022a), Việt Nam triển khai sàn giao dịch tín chỉ carbon trong giai đoạn 2025-2027, tiến tới vận hành chính thức từ năm 2028. Đây là bước đi quan trọng nhằm hình thành thị trường carbon trong nước, đồng thời chuẩn bị cho việc hội nhập với các cơ chế định giá carbon quốc tế. Việc triển khai này mở ra cơ hội hình thành thị trường carbon trong nước, thúc đẩy giảm phát thải và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh. Đây cũng là kênh quan trọng để thu hút dòng vốn đầu tư bền vững, đồng thời tạo nguồn thu ngân sách thông qua kết hợp với cơ chế thuế carbon, qua đó hỗ trợ các chương trình khí hậu quốc gia.

Tuy nhiên, quá trình vận hành thị trường còn đối mặt nhiều thách thức, từ sự thiếu vắng khung pháp lý đầy đủ, đặc biệt là Luật Thuế carbon, đến hạn chế về hạ tầng dữ liệu và giám sát MRV chưa đồng bộ với chuẩn mực quốc tế. Năng lực công nghệ còn yếu, nhất là ở doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể làm tăng gánh nặng chi phí, trong khi nguy cơ tín chỉ carbon bị định giá thấp nếu thiếu minh bạch và phối hợp chính sách cũng là rủi ro đáng lưu ý (Zhang và Wang, 2024).

Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 về Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 (Thủ tướng Chính phủ, 2022) đã xác định rõ lộ trình phát triển thị trường carbon tại Việt Nam. Cụ thể, giai đoạn 2022-2027 sẽ là giai đoạn thí điểm cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong một số lĩnh vực trọng điểm như năng lượng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và lâm nghiệp. Đây là bước thử nghiệm quan trọng nhằm kiểm chứng tính khả thi của hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm tra (MRV), cơ chế phân bổ hạn ngạch và năng lực quản trị của các cơ quan chức năng. Đến năm 2028, Việt Nam sẽ chính thức vận hành sàn giao dịch tín chỉ carbon trong nước và đồng thời kết nối với thị trường quốc tế, tạo hành lang pháp lý để doanh nghiệp trong nước có thể tham gia thương mại carbon xuyên biên giới. Lộ trình này không chỉ thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc hiện thực hóa mục tiêu Net Zero 2050, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các ngành, doanh nghiệp phải chủ động chuẩn bị về năng lực công nghệ, tài chính và quản trị rủi ro. Đặc biệt, trong bối cảnh các cơ chế điều chỉnh biên giới carbon như CBAM của EU được áp dụng toàn diện từ năm 2026, việc Việt Nam triển khai đúng lộ trình theo Quyết định 896/QĐ-TTg là nền tảng then chốt để bảo đảm năng lực cạnh tranh và uy tín quốc tế của thị trường carbon trong nước.

Tiếp đó, Quyết định số 232/QĐ-TTg (Thủ tướng Chính phủ, 2025b) đã phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, cụ thể hóa hơn về cơ chế và mốc thời gian thực hiện. Theo quyết định này, giai đoạn 2025-2028 được xác định là giai đoạn thí điểm để vận hành thử nghiệm sàn giao dịch carbon, hoàn thiện khung pháp lý, triển khai cơ chế phân bổ hạn ngạch kết hợp đấu giá, cũng như kiểm nghiệm hệ thống MRV. Từ năm 2029, thị trường carbon sẽ được vận hành chính thức toàn diện, mở rộng phạm vi ngành, tăng cường tính minh bạch và chuẩn bị cho việc kết nối sâu rộng với thị trường quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris.

Như vậy, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP được coi là văn bản nền tảng, lần đầu tiên thiết lập cơ chế giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, hệ thống MRV và lộ trình thí điểm sàn giao dịch tín chỉ carbon giai đoạn 2025- 2027, vận hành chính thức từ năm 2028. Quyết định số 896/QĐ-TTg mang tính định hướng chiến lược, còn Quyết định số 232/QĐ-TTg đóng vai trò cụ thể hóa, bảo đảm cho tiến trình chính sách carbon của Việt Nam có tính kế thừa, nhất quán và phù hợp với bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.

Một số tồn tại, hạn chế

Mặc dù, Việt Nam đã bước đầu xây dựng cơ chế pháp lý cho thị trường carbon, chính sách thuế đối với tín chỉ carbon vẫn bộc lộ nhiều hạn chế cả về thiết kế thể chế lẫn mức độ sẵn sàng thực thi.

Thứ nhất, thiếu một luật thuế carbon độc lập. Hiện nay, các quy định liên quan mới dừng lại ở thuế BVMT đối với xăng dầu, than đá, túi nylon… mang tính gián tiếp và chưa phản ánh đầy đủ chi phí xã hội của phát thải khí nhà kính. Khoảng trống này khiến công cụ thuế chưa thể trở thành trụ cột trong quản lý carbon, hạn chế tính ổn định và dài hạn của chính sách.

Thứ hai, chưa có cơ chế giá sàn cho tín chỉ carbon. Trên thực tế, giá tín chỉ trên thị trường quốc tế dao động mạnh và phụ thuộc nhiều vào cung cầu. Việc thiếu một cơ chế giá sàn có nguy cơ khiến tín chỉ carbon của Việt Nam bị định giá thấp, làm suy giảm động lực đầu tư vào công nghệ xanh của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt bất lợi khi so sánh với EU ETS, nơi giá sàn đã góp phần tạo sự ổn định và niềm tin thị trường.

Thứ tư, cơ chế quản lý còn phân tán; trách nhiệm hiện thuộc nhiều cơ quan, dẫn đến tình trạng dữ liệu thiếu liên thông, quy trình giám sát - báo cáo - thẩm định (MRV) chưa đồng bộ. Sự phân mảnh này làm giảm hiệu quả điều tiết thị trường carbon và có thể gây ra xung đột chính sách.

Thứ năm, năng lực và nhận thức của doanh nghiệp còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp phát thải lớn chưa được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và công cụ để tham gia thị trường carbon. Một bộ phận doanh nghiệp lo ngại chi phí tuân thủ cao.

GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ ĐỐI VỚI TÍN CHỈ CARBON Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

Ban hành Luật Thuế carbon độc lập

Giải pháp căn bản để khắc phục tình trạng thiếu hành lang pháp lý hiện nay là ban hành một Luật Thuế carbon độc lập. Luật này cần quy định rõ đối tượng nộp thuế là các cơ sở phát thải vượt ngưỡng cho phép, đồng thời xác định căn cứ tính thuế dựa trên lượng phát thải CO2e đã được đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV) theo chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, cần quy định mức thuế khởi điểm cụ thể và xây dựng lộ trình điều chỉnh tăng dần đến năm 2030 nhằm tránh cú sốc chi phí cho doanh nghiệp. Luật cũng cần xác lập cơ chế phối hợp rõ ràng giữa Bộ Tài chính và Bộ Nông nghiệp và Môi trường trong việc thu - quản lý - sử dụng nguồn thu, cũng như thiết kế các biện pháp hỗ trợ đặc thù cho các ngành dễ bị tổn thương và các hộ thu nhập thấp. Đặc biệt, Luật phải có quy định liên thông với chính sách thương mại quốc tế, giúp doanh nghiệp Việt Nam có công cụ phòng vệ trước cơ chế CBAM của EU (Phạm và Lê, 2024).

Kết hợp thuế carbon và hệ thống giao dịch phát thải (ETS)

Để giải quyết vấn đề thiếu cơ chế giá sàn và sự biến động mạnh của giá tín chỉ carbon, Việt Nam cần áp dụng mô hình kết hợp, trong đó thuế carbon đóng vai trò giá sàn bảo đảm nguồn thu ổn định, còn hệ thống giao dịch phát thải (ETS) mang lại tính linh hoạt nhờ cơ chế thị trường. Lộ trình có thể khởi đầu bằng giai đoạn thí điểm 2025-2027, sau đó tiến tới áp dụng song hành cả 2 công cụ từ năm 2028. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu áp dụng mô hình “ngưỡng kép”, theo đó doanh nghiệp nộp thuế cho phần phát thải cơ bản, còn phần vượt ngưỡng cao hơn sẽ phải tham gia ETS. Cách làm này vừa tối ưu chi phí tuân thủ, vừa duy trì nguồn thu bền vững cho Nhà nước. Trong dài hạn, Việt Nam cũng cần xây dựng cơ chế liên kết ETS trong nước với thị trường khu vực ASEAN để thúc đẩy giao dịch tín chỉ xuyên biên giới.

Thành lập Quỹ Carbon quốc gia

Một giải pháp quan trọng khác là thành lập Quỹ Carbon quốc gia nhằm quản lý toàn bộ nguồn thu từ thuế carbon và ETS. Quỹ này vận hành tách biệt khỏi ngân sách chung, có cơ chế kiểm toán độc lập và công bố thông tin định kỳ để bảo đảm minh bạch. Không chỉ dừng ở vai trò quản lý nguồn thu, Quỹ Carbon nên được thiết kế như một cơ chế tài chính trung gian, có thể phát hành trái phiếu xanh hoặc các quỹ đầu tư xanh để huy động vốn tư nhân, qua đó mở rộng nguồn lực cho quá trình chuyển đổi năng lượng. Hội đồng quản trị của Quỹ cần có sự tham gia của đại diện Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội để tăng cường trách nhiệm giải trình.

Đồng bộ thể chế và xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia

Một yêu cầu trọng tâm trong quá trình hình thành và vận hành thị trường carbon tại Việt Nam là thiết lập cơ chế quản lý thuế phối hợp liên ngành. Trong đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường giữ vai trò trung tâm, chịu trách nhiệm quản lý hạn ngạch phát thải khí nhà kính, giám sát tín chỉ carbon và vận hành hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm tra nhằm bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của dữ liệu. Bộ Tài chính đóng chế thuế và phí áp dụng cho tín chỉ carbon, đồng thời ban hành hướng dẫn chi tiết về hạch toán kế toán để doanh nghiệp có thể thực hiện thống nhất. Dưới sự điều phối của Bộ Tài chính, cơ quan Thuế và cơ quan Hải quan thực hiện chức năng giám sát và kiểm soát các giao dịch tín chỉ carbon trong nước, đồng thời chuẩn bị cơ chế quản lý đối với giao dịch quốc tế khi thị trường trong nước kết nối với các thị trường nước ngoài.

Sự phối hợp giữa các cơ quan này không chỉ phân định rõ chức năng, nhiệm vụ mà còn bảo đảm sự gắn kết giữa mục tiêu môi trường và chính sách tài chính. Nhờ đó, thị trường carbon Việt Nam có thể vận hành minh bạch, giảm thiểu rủi ro gian lận hoặc chuyển giá, đồng thời đáp ứng được các chuẩn mực quốc tế. Về lâu dài, cơ chế phối hợp này sẽ là nền tảng cho một hệ thống quản trị tích hợp, giúp thị trường carbon Việt Nam hoạt động ổn định, hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trên phạm vi khu vực cũng như toàn cầu.

Nâng cao nhận thức và hỗ trợ doanh nghiệp

Để doanh nghiệp có thể thích ứng, cần triển khai các chương trình đào tạo, tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện, đặc biệt trong các ngành phát thải lớn. Bên cạnh đó, Nhà nước nên xây dựng bộ hướng dẫn chuẩn hóa giúp doanh nghiệp tính toán lượng phát thải, lựa chọn công nghệ giảm phát thải và tham gia thị trường tín chỉ carbon. Cơ chế đồng tài trợ cũng có thể được áp dụng, theo đó Nhà nước hỗ trợ một phần chi phí đầu tư công nghệ xanh, phần còn lại do doanh nghiệp và Quỹ Carbon chi trả. Ngoài ra, cần thiết kế các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi và chính sách bảo lãnh carbon cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tránh tình trạng doanh nghiệp nhỏ bị loại khỏi thị trường carbon do thiếu vốn và kiến thức.

Liên kết chính sách thuế carbon với tài chính xanh và ESG

Để tối ưu hóa hiệu quả của thuế carbon, cần gắn kết công cụ này với các chính sách tài chính xanh và khung chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) (OECD, 2024; IMF, 2022). Nguồn thu từ thuế carbon nên được tích hợp vào các kênh tín dụng xanh, trái phiếu xanh và quỹ đầu tư bền vững nhằm hình thành dòng vốn tuần hoàn cho các dự án năng lượng tái tạo, giao thông sạch và công nghệ carbon thấp. Song song với đó, Nhà nước có thể thiết kế ưu đãi thuế hoặc tín dụng cho những doanh nghiệp tuân thủ ESG, qua đó khuyến khích họ đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm định kết hợp tiêu chí phát thải và ESG sẽ giúp Việt Nam hòa nhập dễ dàng hơn với chuẩn mực quốc tế, đồng thời tạo niềm tin cho nhà đầu tư và mở rộng khả năng tiếp cận các dòng vốn toàn cầu. Như vậy, sự liên kết này không chỉ củng cố hiệu quả quản lý tín chỉ carbon mà còn tạo lập một hệ sinh thái chính sách hỗ trợ nền kinh tế xanh phát triển bền vững.

Tài liệu tham khảo:

  1. Chính phủ (2022a). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
  2. Chính phủ (2022b). Nghị định số 107/2022/NĐ-CP về thí điểm chuyển nhượng kết quả giảm phát thải khí nhà kính.
  3. European Commission (2024). Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) - Implementation report 2024. Brussels: European Commission.
  4. International Monetary Fund (2022). Fiscal policies for the low-carbon transition: From design to implementation. Washington, DC: IMF.
  5. Nguyễn, N. H., & Nguyễn, T. Đ. (2023). Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quản lý tín chỉ carbon và trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam, 2(1), 71-79.
  6. Organisation for Economic Co-operation and Development (2024). Effective carbon rates 2024. Paris: OECD Publishing.
  7. Phạm, T. T. H., & Lê, V. A. (2024). Carbon tax and green transition in Vietnam: Legal and economic perspectives. Vietnam Journal of Legal Studies, 40(2), 55-68.
  8. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ Môi trường số 72/2020/QH14.
  9. Quốc hội (2025). Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15.
  10. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 896/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050.
  11. Thủ tướng Chính phủ (2025a). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
  12. Thủ tướng Chính phủ (2025b). Quyết định số 232/QĐ-TTg về thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
  13. United Nations Framework Convention on Climate Change (1997). Kyoto Protocol to the United Nations Framework Convention on Climate Change. Bonn: UNFCCC Secretariat.
  14. United Nations Framework Convention on Climate Change (2021). Glasgow Climate Pact: COP26 outcomes. Bonn: UNFCCC Secretariat.
  15. World Bank (2024). State and trends of carbon pricing 2024. Washington, DC: World Bank.
  16. Zhang, D., & Wang, B. (2024). Linking carbon tax and ETS: Lessons from China and implications for emerging economies. Energy Policy, 182, 113569. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2023.113569
Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in Kỳ 2 - Tháng 4/2026
TS.Tô Văn Tuấn
Thích

Các tin khác

Tin nổi bật