Động lực tăng trưởng GDP trên 10% đến từ đâu?
Giai đoạn 2021-2025 đánh dấu một thời kỳ quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam, nơi mà nền kinh tế không chỉ vượt qua những thách thức chưa từng có tiền lệ, mà còn đạt được những thành tựu đáng kể, khẳng định vị thế là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á.
![]() |
| Trung tâm Hội chợ Triển lãm Quốc gia tại Đông Anh, Hà Nội. |
Thực trạng tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2021-2025 và phân tích các động lực của giai đoạn này
Công bố của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), GDP của Việt Nam năm 2025 ước đạt 514 tỷ USD, tăng hơn 39,3% so với mức 366 tỷ USD năm 2021 theo giá so sánh. Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 7,4%, với năm 2025 đạt 8,02%, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao nhất khu vực và thế giới. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên khoảng 5.000 USD, chính thức bước vào nhóm thu nhập trung bình cao. Những con số này không chỉ phản ánh sự phục hồi sau đại dịch COVID-19 mà còn minh chứng cho sức chống chịu kiên cường của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài như chiến tranh, xung đột, đứt gãy chuỗi cung ứng, chính sách tiền tệ thắt chặt của các nước lớn và lạm phát toàn cầu neo cao.
Phân tích sâu hơn, động lực tăng trưởng trong giai đoạn này xuất phát từ sự ổn định kinh tế vĩ mô, vốn là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động phát triển. Chính phủ đã kiểm soát tốt lạm phát trong suốt năm năm, duy trì ở mức thấp hơn nhiều so với giới hạn cho phép, đồng thời bảo đảm các cân đối lớn như nợ công và bội chi ngân sách. Thu ngân sách nhà nước vượt khoảng 25% so với dự toán, tương đương hơn 500 nghìn tỷ đồng, trong khi quy mô thương mại đạt kỷ lục trên 900 tỷ USD năm 2025. Sự ổn định này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của các chính sách linh hoạt, tập trung vào việc đầu tư hiệu quả và khả năng trả nợ, như Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nhấn mạnh tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2025. Đầu tư được coi là yếu tố then chốt, nhưng không phải đầu tư theo kiểu vay mượn vô tội vạ, mà là đầu tư có tính toán, đảm bảo hiệu quả kinh tế và khả năng hoàn vốn. Điều này đã giúp Việt Nam tránh được những rủi ro tài chính mà nhiều quốc gia đang phát triển khác phải đối mặt, tạo ra môi trường an toàn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Một động lực quan trọng khác là sự triển khai quyết liệt ba đột phá chiến lược: thể chế thông thoáng, hạ tầng thông suốt, quản trị và nguồn nhân lực thông minh. Trong lĩnh vực hạ tầng, giai đoạn 20212025 chứng kiến sự bùng nổ đầu tư vào hệ thống đường cao tốc, bến cảng, sân bay và hạ tầng số. Tổng chiều dài đường cao tốc hoàn thành và đưa vào khai thác đạt 2.025 km, gần gấp đôi so với trước, tạo thành các hành lang kinh tế quan trọng. Chính sách cương quyết không để thiếu điện đã củng cố niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng cao do công nghiệp hóa. Những công trình này không chỉ giảm chi phí logistics, mà còn thúc đẩy kết nối liên vùng, mở ra không gian phát triển mới cho các ngành kinh tế. Phân tích cho thấy, đầu tư hạ tầng đã đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng, với tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt mức cao, chiếm tỷ lệ đáng kể trong GDP, giúp nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã trở thành động lực mới nổi bật, dù chỉ ở giai đoạn đầu. Hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia và hệ sinh thái khởi nghiệp đã phát triển mạnh mẽ, với Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia và Trung tâm Dữ liệu quốc gia đi vào hoạt động hiệu quả. Tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 20% GDP năm 2025, phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và tài nguyên sang mô hình dựa vào công nghệ và sáng tạo. Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam xếp hạng 44/139 quốc gia, một bước tiến đáng kể. Động lực này được củng cố bởi các nghị quyết của Bộ Chính trị, như Nghị quyết số 57-NQ/TW, nhấn mạnh chuyển đổi số quốc gia là đột phá hàng đầu. Việc sắp xếp tinh gọn bộ máy chính quyền, đẩy mạnh phân cấp phân quyền và tăng cường giám sát đã nâng cao hiệu quả quản trị, tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo lan tỏa.
![]() |
| Phối cảnh khu đô thị thể thao Olympic Hà Nội. |
Ngoài ra, các lĩnh vực văn hóa xã hội và an sinh cũng góp phần gián tiếp vào tăng trưởng. Chi khoảng 1,1 triệu tỷ đồng cho an sinh xã hội, chiếm 17% tổng chi ngân sách, đã giúp giảm tỷ lệ hộ nghèo từ 4,4% năm 2021 xuống 1,3% năm 2025, cơ bản xóa nhà tạm dột nát. Sự ổn định chính trị xã hội, củng cố quốc phòng, an ninh và thành công trong đối ngoại đã duy trì môi trường hòa bình, thu hút đầu tư nước ngoài.
Tổng thể, động lực tăng trưởng giai đoạn 2021-2025 là sự kết hợp giữa ổn định vĩ mô làm nền tảng, đầu tư hạ tầng làm động cơ và đổi mới sáng tạo làm đòn bẩy, giúp Việt Nam vượt qua “cơn gió ngược” toàn cầu để đạt thành tựu toàn diện.
Các động lực tăng trưởng kinh tế 10% cho giai đoạn tới
Chuyển tiếp sang giai đoạn 2026-2030, mục tiêu tăng trưởng GDP 2 con số - tức vượt ngưỡng 10% hàng năm - đại diện cho một tham vọng chiến lược đầy thách thức nhưng khả thi, như được khẳng định tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2025 với chủ đề “Kinh tế Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, chuyển đổi xanh trong kỷ nguyên số”. Mục tiêu này không chỉ dựa trên nền tảng thành tựu từ giai đoạn 2021-2025, mà còn nhằm hiện thực hóa hai mục tiêu trăm năm: đến năm 2030 trở thành quốc gia đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, và đến năm 2045 là quốc gia phát triển, thu nhập cao.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến sự phân cực chính trị, phân tách kinh tế và phân mảnh thể chế, cùng với những rủi ro từ biến đổi khí hậu và cạnh tranh toàn cầu, Việt Nam - với độ mở kinh tế lớn - phải đối mặt với thách thức lớn hơn cơ hội. Các dự báo từ các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) ước tính tăng trưởng GDP Việt Nam chỉ ở mức 6,1 - 6,5% cho năm 2026, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) dự báo 6%, trong khi Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) ước khoảng 6,5% cho năm 2025 và tương tự cho năm 2026. Sự chênh lệch này giữa mục tiêu nội tại (10%) và dự báo quốc tế nhấn mạnh nhu cầu về các động lực mạnh mẽ, hội tụ giữa thúc đẩy đổi mới nội tại trong nền kinh tế và hội nhập quốc tế một cách thông minh, nhằm vượt qua hạn chế như chất lượng tăng trưởng còn dựa vào lao động giá rẻ, tài nguyên thâm dụng, thể chế vướng mắc và tác động nặng nề từ thiên tai - với thiệt hại ước tính 100.000 tỷ đồng từ các cơn bão lũ gần đây.
Để có thể biến nguy cơ, thách thức thành dư địa phát triển nhanh, bền vững, trong thời kỳ tới đây cần phải tập trung vào các động lực sau:
Thứ nhất, đột phá về vốn đầu tư và nâng cao năng suất lao động nổi lên như động lực cốt lõi, tạo nên “cú hích” cần thiết để đạt tăng trưởng cao.
Theo tính toán từ các chuyên gia tại Diễn đàn, để đạt mục tiêu tăng trưởng 2 con số, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 47%, thay vì 40% GDP như trước đây, tương đương khoảng 1.463 tỷ USD trong giai đoạn 20262030, gấp hơn hai lần so với giai đoạn trước. Động lực này không chỉ dừng ở việc huy động vốn, mà còn tập trung vào sử dụng hiệu quả, với trọng tâm tái thiết thị trường vốn để trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn chính yếu. Thị trường chứng khoán Việt Nam, hiện nay vẫn còn non trẻ với vốn hóa khoảng 100% GDP, cần được nâng cấp thông qua minh bạch hóa thông tin, hiện đại hóa hệ thống giao dịch và tích hợp các tiêu chuẩn quốc tế như ESG, nhằm thu hút vốn đầu tư gián tiếp từ nước ngoài. Đồng thời, ngành Ngân hàng sẽ đóng vai trò dẫn dắt bằng cách thúc đẩy tín dụng xanh, đơn giản hóa thủ tục vay vốn qua chuyển đổi số, và hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao và hạ tầng. Các kênh huy động mới như thị trường carbon, quỹ đầu tư quốc gia và trái phiếu xanh, sẽ bổ sung nguồn lực, đảm bảo phân bổ vốn hợp lý cho tăng trưởng dài hạn. Phân tích sâu hơn, dựa trên các ý kiến phát biểu tại “Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2025, triển vọng 2026”, nếu vốn đầu tư tăng trưởng ổn định trên 8,7% hàng năm, kết hợp với nâng cao năng suất lao động - hiện nay chỉ khoảng 5 - 6% tăng trưởng hàng năm - thông qua đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành mũi nhọn như AI và bán dẫn, thì mục tiêu 10% không chỉ khả thi, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa, giúp Việt Nam thoát “bẫy thu nhập trung bình”. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc kiểm soát rủi ro nợ xấu và đảm bảo vốn không bị lãng phí, đòi hỏi giám sát chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý.
Thứ hai, chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn được xác định là động lực chiến lược then chốt, biến cam kết toàn cầu về giảm phát thải thành lợi thế cạnh tranh nội tại.
Với Nghị quyết số 57-NQ/TW làm nền tảng, Việt Nam hướng tới chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch sang tái tạo, như gió ngoài khơi, mặt trời và hydro xanh, nhằm đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Kinh tế tuần hoàn, bằng cách biến chất thải thành tài nguyên, đặc biệt trong nông nghiệp và thực phẩm không chỉ giảm thiểu tác động môi trường, mà còn tạo giá trị gia tăng, như các mô hình từ doanh nghiệp lớn như Heineken hay Nestlé đã chứng minh qua việc tái chế bao bì và hỗ trợ nông dân bền vững. Động lực này được hỗ trợ bởi nguồn lực tài chính xanh, với cam kết từ các ngân hàng thương mại và quỹ quốc tế, hướng vốn vào dự án giảm phát thải và bảo vệ môi trường, ước tính cần 30 - 40 tỷ USD hàng năm. Hơn nữa, chuyển đổi xanh không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là cơ hội kinh tế, giúp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu của EU và Mỹ, nơi các quy định về cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) ngày càng nghiêm ngặt.
|
| Đầu tư công là một trong những yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030. |
Do đó, để hiện thực hóa, cần vượt qua thách thức về công nghệ và chi phí ban đầu, thông qua hợp tác quốc tế và hoàn thiện chính sách như Luật Bảo vệ môi trường (sửa đổi), đảm bảo kinh tế xanh góp 15-20% vào tăng trưởng GDP giai đoạn tới.
Thứ ba, thúc đẩy chuyển đổi số, một “chuyến tàu cao tốc” song hành như động lực tăng tốc, biến dữ liệu thành tài nguyên quốc gia và tạo nền tảng cho kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030.
Dựa trên Nghị quyết số 57-NQ/TW, Việt Nam sẽ đẩy mạnh xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai, khoáng sản và khai thác không gian mới như vũ trụ, ngầm và biển, đồng thời phát triển các ngành công nghệ cao như AI, trung tâm dữ liệu và chip bán dẫn. Hoàn thiện pháp luật về trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ tháo gỡ rào cản, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Phân tích cho thấy, sự kết hợp “chuyển đổi kép” - xanh hóa và số hóa - sẽ tạo mô hình kinh tế mới, như khu thương mại tự do và trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng, thu hút vốn FDI chất lượng cao từ các tập đoàn như Google hay Intel. Với dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng Internet đạt xấp xỉ 80%, động lực này có tiềm năng nâng cao năng suất tổng hợp lên 7- 8%, nhưng đòi hỏi đầu tư vào giáo dục số và hạ tầng 5G/6G để tránh khoảng cách số giữa đô thị và nông thôn.
| Mục tiêu tăng trưởng GDP 2 con số (tức vượt ngưỡng 10% hàng năm) trong giai đoạn 20262030 là một tham vọng chiến lược đầy thách thức nhưng khả thi, như được khẳng định tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2025 với chủ đề “Kinh tế Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, chuyển đổi xanh trong kỷ nguyên số”. Mục tiêu này không chỉ dựa trên nền tảng thành tựu từ giai đoạn 2021-2025 mà còn nhằm hiện thực hóa hai mục tiêu trăm năm: đến năm 2030 trở thành quốc gia đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, và đến năm 2045 là quốc gia phát triển, thu nhập cao. |
Thứ tư, hoàn thiện thể chế kinh tế là động lực nền tảng, biến “điểm nghẽn” thành lợi thế cạnh tranh quốc gia.
Quốc hội và Chính phủ sẽ đẩy mạnh lập pháp theo hướng kiến tạo, với mục tiêu đưa môi trường kinh doanh Việt Nam vào top 3 ASEAN vào năm 2028, thông qua giảm thủ tục hành chính và tăng cường phân cấp, phân quyền. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, ưu tiên khoa học cơ bản và lĩnh vực mới nổi như lượng tử và sinh học, sẽ nâng cao năng lực thực thi, đảm bảo các chính sách không chỉ trên giấy, mà còn hiệu quả thực tiễn. Phân tích sâu, thể chế thông thoáng sẽ giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, ước tính hiện nay chiếm 5 - 7% chi phí sản xuất, từ đó giải phóng nguồn lực cho đầu tư sáng tạo.
Cuối cùng, làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống như nông nghiệp và công nghiệp, kết hợp với thu hút FDI có chọn lọc, sẽ đảm bảo tăng trưởng bao trùm và bền vững.
Nông nghiệp, từng giúp Việt Nam thoát nghèo, nay cần tích hợp công nghệ số để tăng giá trị xuất khẩu lên 50 tỷ USD/năm, trong khi công nghiệp chế biến sẽ chuyển dịch sang chuỗi giá trị cao hơn. Thu hút FDI, với mục tiêu 30 - 40 tỷ USD hàng năm, sẽ gắn chặt với chuyển đổi xanh và số, ưu tiên dự án từ Mỹ, EU và Nhật Bản. Tổng thể, các động lực này hội tụ sẽ giúp Việt Nam vượt qua dự báo bi quan từ quốc tế, đạt mục tiêu chiến lược với tinh thần “chỉ bàn làm, không bàn lùi”, mang lại hạnh phúc, ấm no cho nhân dân.
TS. Đỗ Tất Cường, TS. Ngô Thị Ngọc Anh
* Vụ Quản lý khoa học, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
** Viện Kinh tế - Xã hội và Môi trường, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.

























